Chuyển đến nội dung

Nhận định Young Africans vs Coastal Union - 9 thg 5, 2026

Young Africans €2.65m
9 thg 516:15
3:0
Kết thúc
Coastal Union €25.00Th.
11.07 X12.00 232.00

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1 1.27
Young Africans thắng cách biệt 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
11.07
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.56
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.23
0.8/10
Tỷ số chính xác
Young Africans30Coastal Union

Dự đoán thống kê

AI
Young A
Coastal Union
Kiểm soát bóngYoung Africans: 72%Coastal Union: 28%
Tổng số cú sútYoung Africans: 13Coastal Union: 3
Sút trượtYoung Africans: 7Coastal Union: 2
Phạt gócYoung Africans: 5Coastal Union: 1

Thống kê

Trung bình / Trận
Young A
Coastal Union
Tổng bàn thắngYoung Africans: 2.3Coastal Union: 2.9
Bàn thắng ghi đượcYoung Africans: 2Coastal Union: 1.4
Bàn thuaYoung Africans: 0.3Coastal Union: 1.5
Kiểm soát bóngYoung Africans: 57%Coastal Union: 48%
Tổng số cú sútYoung Africans: 11.8Coastal Union: 7.9
Sút trúng đíchYoung Africans: 5.6Coastal Union: 2.9
Sút trượtYoung Africans: 6.2Coastal Union: 5
Phạt gócYoung Africans: 5.4Coastal Union: 3.7
Thẻ vàngYoung Africans: 1.1Coastal Union: 0.86

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Young A
Coastal Union
ThắngYoung Africans: 6Coastal Union: 3
Trên 1.5 bànYoung Africans: 6Coastal Union: 9
Trên 2.5 bànYoung Africans: 5Coastal Union: 5
Trên 3.5 bànYoung Africans: 2Coastal Union: 3
Cả hai đội ghi bànYoung Africans: 2Coastal Union: 7
Thắng bất ngờYoung Africans: 0Coastal Union: 1
Thua bất ngờYoung Africans: 0Coastal Union: 0

Đối đầu

Young Africans 13
1 Hòa
2 Coastal Union
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Young Africans3
Coastal Union0
07 thg 12, 25
Coastal Union0
Young Africans1
07 thg 4, 25
Young Africans1
Coastal Union0
26 thg 10, 24
Coastal Union0
Young Africans1
27 thg 4, 24
Young Africans1
Coastal Union0
08 thg 11, 23
Coastal Union0
Young Africans1
20 thg 12, 22
Young Africans3
Coastal Union0
20 thg 8, 22
Coastal Union0
Young Africans2
15 thg 6, 22
Young Africans3
Coastal Union0

Gần đây

Xếp hạng

Tanzania - Ligi kuu Bara
# Đội T B Đ
1 Young Africans 30 71-9 75
2 Simba 30 54-11 73
3 Azam 30 46-12 64
4 Singida Black Stars 30 47-35 50
5 Tabora United 30 33-28 43
6 JKT Tanzania 30 30-33 42
7 Pamba Jiji 30 32-35 36
8 Coastal Union 30 31-37 36
9 Dodoma Jiji 30 25-36 35
10 Namungo 30 25-32 34
11 Mashujaa 30 15-27 33
12 Fountain Gate 30 25-44 33
13 Tanzania Prisons 30 23-41 32
14 Mbeya City 30 24-41 30
15 Mtibwa Sugar 30 25-48 27
16 KMC 30 16-53 9
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Relegation