Nhận định Coastal Union vs Namungo - 12 thg 6, 2026
11.87
X3.00
24.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.19
Coastal Union thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
11.87
7.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.50
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.63
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.49
6.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINamungo
Kiểm soát bóngCoastal Union: 54%Namungo: 46%
Tổng số cú sútCoastal Union: 10Namungo: 8
Sút trúng đíchCoastal Union: 4Namungo: 3
Sút trượtCoastal Union: 6Namungo: 5
Phạt gócCoastal Union: 4Namungo: 4
Thẻ vàngCoastal Union: 1Namungo: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Namungo
Tổng bàn thắngCoastal Union: 2.6Namungo: 2
Bàn thắng ghi đượcCoastal Union: 1.2Namungo: 0.6
Bàn thuaCoastal Union: 1.4Namungo: 1.4
Kiểm soát bóngCoastal Union: 46%Namungo: 47%
Tổng số cú sútCoastal Union: 7.4Namungo: 8.3
Sút trúng đíchCoastal Union: 2.9Namungo: 3.4
Sút trượtCoastal Union: 4.6Namungo: 4.9
Phạt gócCoastal Union: 2.3Namungo: 3.7
Thẻ vàngCoastal Union: 1.5Namungo: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Namungo
ThắngCoastal Union: 4Namungo: 0
Trên 1.5 bànCoastal Union: 8Namungo: 6
Trên 2.5 bànCoastal Union: 5Namungo: 3
Trên 3.5 bànCoastal Union: 2Namungo: 3
Cả hai đội ghi bànCoastal Union: 5Namungo: 5
Thắng bất ngờCoastal Union: 0Namungo: 0
Thua bất ngờCoastal Union: 0Namungo: 0
Đối đầu
5
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
23 thg 1, 26
Namungo1
Coastal Union0
23 thg 2, 25
Namungo0
Coastal Union0
17 thg 9, 24
Coastal Union0
Namungo2
17 thg 4, 24
Namungo1
Coastal Union0
01 thg 11, 23
Coastal Union0
Namungo0
01 thg 1, 23
Coastal Union1
Namungo1
17 thg 9, 22
Namungo1
Coastal Union0
20 thg 6, 22
Namungo0
Coastal Union1
23 thg 1, 22
Coastal Union1
Namungo3
31 thg 12, 20
Coastal Union1
Namungo1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation