1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Future FC
Future FC

Future FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.72m
KEY INSIGHT Future FC có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Future FC có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDDL
138 Trận đấu đã nhận định
71.01% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Future FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.74
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
El Mokawloon
El Mokawloon
3 : 1
Future FC
Future FC
2.6
2.8
3.35

X

2.8

U2.5

1.42

NO

1.62

U2.5

1.42
6.5/10

13:00

Kết thúc
Future FC
Future FC
0 : 0
Ghazl El Mehalla
Ghazl M
2.8
2.8
3

2

3

U2.5

1.37

NO

1.57

U2.5

1.37
7/10

13:00

Kết thúc
red card Petrojet
Petrojet
1 : 1
Future FC
Future FC
2.87
2.95
2.7

1X

1.5

U2.5

1.51

NO

1.76

U2.5

1.51
5.5/10

10:00

Kết thúc
Pharco
Pharco
0 : 1
Future FC
Future FC
3.3
2.85
2.55

2

2.55

U2.5

1.42

NO

1.62

X2

1.38
7.2/10

13:00

Kết thúc
Future FC
Future FC
0 : 0
Al Ittihad
Al Ittihad
3.25
2.72
2.8

2

2.8

U2.5

1.42

NO

1.67

X2

1.4
6.1/10

13:00

Kết thúc
National
National Bank of Egypt
2 : 1
Future FC
Future FC
2.25
3.05
3.8

1

2.25

U2.5

1.5

NO

1.7

1

2.25
7.8/10

13:00

Kết thúc
Future FC
Future FC
0 : 0
El Geish
El Geish
3.2
2.75
2.8

X

2.75

U2.5

1.3

NO

1.5

U2.5

1.3
8/10

13:00

Kết thúc
red card Ismaily SC
Ismaily SC
0 : 2
Future FC
Future FC
3.05
2.8
2.9

2

2.9

U2.5

1.37

NO

1.6

U2.5

1.37
8/10

14:30

Kết thúc
Smouha
Smouha
3 : 0
Modern Sport
Modern Sport red card
2.7
2.8
3.35

1

2.7

U2.5

1.34

NO

1.5

U2.5

1.34
5.6/10

01:00

Kết thúc
Coca-Cola
Coca-Cola
1 : 0
Misr EL Makasa
Misr M
1.21
5.5
9.5

1

1.21

U3.5

1.38

NO

1.51

1

1.21
5.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Future FC

Bạn đang tìm nhận định Future FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Future FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của Future FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.01%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Future FC đã ghi nhận 7 trận thắng, 16 trận hòa và 9 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Future FC đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.74 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Future FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Future FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng257
Hòa11516
Thua369
Bàn thắng ghi được121325
Bàn thắng để thủng lưới141731
Trung bình ghi bàn0.80.80.8
Trung bình thủng lưới0.91.11.0
Giữ sạch lưới8412
Không ghi bàn6713
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 17 G
4-2-3-1 10 G
4-3-3 4 G
5-4-1 1 G
71 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
19 Trận
Tài 1.5 19%
6 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mahmoud Shaaban
Mahmoud Shaaban
30 DEF 7.15
Ali Fawzi
Ali Fawzi
33 DEF 7.12
Hamdy Marcelo
Hamdy Marcelo
- DEF 7.10
Mohamed Abou Gabal
Mohamed Abou Gabal
36 GK 7.09
Mostafa Makhlouf
Mostafa Makhlouf
22 GK 7.08
Abdel Rahman Osama
Abdel Rahman Osama
26 MID 7.02
Mahmoud Rezk
Mahmoud Rezk
32 DEF 6.98
Omar Amin
Omar Amin
- FWD 6.90
Ghanam Mohamed
Ghanam Mohamed
28 MID 6.87
Rashad Metwally
Rashad Metwally
24 MID 6.82
Ahmed Youssef
Ahmed Youssef
26 MID 6.80
Mohamed Desouki
Mohamed Desouki
28 DEF 6.76
Emad Hamdy
Emad Hamdy
32 MID 6.74
Walid Farag
Walid Farag
24 FWD 6.72
Ali Elfeel
Ali Elfeel
35 DEF 6.71
Mohamed Helal
Mohamed Helal
30 FWD 6.67
A. Redjem
A. Redjem
29 FWD 6.66
Mohamed Sabry
Mohamed Sabry
25 MID 6.65
Hossam Hassan
Hossam Hassan
32 FWD 6.64
Tarek Mohamed
Tarek Mohamed
25 DEF 6.63
Ahmed Mostafa
Ahmed Mostafa
28 MID 6.63
Khaled Reda
Khaled Reda
36 DEF 6.61
G. Okwara
G. Okwara
28 FWD 6.58
Ali Zaazaa
Ali Zaazaa
24 MID 6.54
Mahmoud Mamdouh
Mahmoud Mamdouh
23 FWD 6.53
S. Soliman
S. Soliman
- MID 6.51
F. Okenabirhie
F. Okenabirhie
29 FWD 6.50
Karim Emad
Karim Emad
28 GK 6.50
Mohamed Mossad
Mohamed Mossad
24 MID 6.49
A. Eba
A. Eba
22 MID 6.45
Abdel Rahman Rashdan
Abdel Rahman Rashdan
22 DEF 6.30
M. Bashiri
M. Bashiri
- MID 6.30
A. Mazhoud
A. Mazhoud
28 DEF 6.10