1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Concepción
Concepción

Concepción Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.49m
KEY INSIGHT Concepción không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND Concepción để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDW
39 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Concepción Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Kết thúc
Palestino
Palestino
0 : 1
Concepcion
Concepcion
1.7
3.65
5.1

X2

2.18

U3.5

1.33

NO

1.95

U3.5

1.33
4.2/10

20:00

Kết thúc
red card Concepcion
Concepcion
3 : 3
D. La Serena
D. La Serena
2.67
3.2
2.85

X

3.2

O1.5

1.39

YES

1.82

O1.5

1.39
4.2/10

20:00

Kết thúc
Union C
Union La Calera
1 : 0
Concepcion
Concepcion
2.2
3.25
3.6

1

2.2

O1.5

1.44

YES

1.97

1X

1.31
8.5/10

15:30

Kết thúc
Concepcion
Concepcion
0 : 1
Colo Colo
Colo Colo
4.7
3.45
1.95

2

1.95

U3.5

1.32

NO

1.98

U3.5

1.32
7.5/10

11:00

Kết thúc
red card Coquimbo
Coquimbo
2 : 1
D. Concepcion
D. Concepcion
1.78
3.85
4.7

X2

2.1

U3.5

1.29

YES

1.92

U3.5

1.29
3.6/10

18:30

Kết thúc
D. Concepcion
D. Concepcion
1 : 3
Colo Colo
Colo Colo
3.95
3.65
2.05

2

2.05

U3.5

1.3

YES

1.87

U3.5

1.3
5.8/10

18:00

Kết thúc
A. Italiano
A. Italiano
3 : 0
D. Concepcion
D. Concepcion
2.2
3.2
3.45

1X

1.33

U3.5

1.26

NO

1.87

U3.5

1.26
5/10

18:30

Kết thúc
D. Concepcion
D. Concepcion
0 : 2
Nublense
Nublense
2.55
3.15
2.95

1X

1.42

U3.5

1.24

NO

1.91

U3.5

1.24
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Concepción

Bạn đang tìm nhận định Concepción? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Concepción được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 39 trận đấu có sự tham gia của Concepción với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Concepción đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 7 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Concepción đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.02 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Concepción hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.49m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Concepción đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera DivisiónChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận4610
Thắng011
Hòa202
Thua257
Bàn thắng ghi được437
Bàn thắng để thủng lưới71017
Trung bình ghi bàn1.00.50.7
Trung bình thủng lưới1.81.71.7
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 4 G
4-4-2 3 G
4-2-3-1 3 G
20 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
5 Trận
Tài 1.5 10%
1 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Sepúlveda
N. Sepúlveda
33 MID 7.12
J. Henríquez
J. Henríquez
31 MID 7.07
M. Sandoval
M. Sandoval
34 MID 6.92
L. Valencia
L. Valencia
34 FWD 6.88
César
César
33 GK 6.80
F. Grillo
F. Grillo
32 DEF 6.79
I. Mesías
I. Mesías
25 FWD 6.77
M. Vera
M. Vera
27 MID 6.75
E. Espinoza
E. Espinoza
24 MID 6.70
Y. Rodríguez
Y. Rodríguez
32 MID 6.68
N. Araya
N. Araya
26 GK 6.67
M. Cavalleri
M. Cavalleri
27 FWD 6.64
L. Romero
L. Romero
19 MID 6.58
N. Rodríguez
N. Rodríguez
27 DEF 6.56
C. Suárez
C. Suárez
38 DEF 6.55
A. Cáceres
A. Cáceres
26 DEF 6.50
J. Larrivey
J. Larrivey
41 FWD 6.49
B. Véjar
B. Véjar
30 MID 6.49
M. Dávila
M. Dávila
34 MID 6.47
Javier Rojas
Javier Rojas
20 DEF 6.44
D. Carrasco
D. Carrasco
30 DEF 6.40
A. Gillard
A. Gillard
23 FWD 6.39
A. Jara
A. Jara
25 MID 6.37
F. Escobar
F. Escobar
32 FWD 6.37
B. Escobar
B. Escobar
19 FWD 6.35