icon back

Concepción

Concepción Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.49m
KEY INSIGHT Concepción có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWL
33 Trận đấu đã nhận định
63.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

D. Concepcion Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.05
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Sắp diễn ra
A. Italiano
A. Italiano
vs
D. Concepcion
D. Concepcion
2.17
3.25
3.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:30

Kết thúc
D. Concepcion
D. Concepcion
0 : 2
Nublense
Nublense
2.55
3.15
2.95

1X

1.42

U3.5

1.24

NO

1.91

U3.5

1.24
5/10

11:00

Kết thúc
red card Coquimbo
Coquimbo
0 : 1
D. Concepcion
D. Concepcion
1.7
3.65
5.1

1

1.7

O1.5

1.34

YES

1.91

O1.5

1.34
4.8/10

19:30

Kết thúc
D. Concepcion
D. Concepcion
1 : 1
Cobresal
Cobresal
1.85
3.65
4.1

1X

1.26

O1.5

1.3

NO

1.98

O1.5

1.3
4.1/10

11:00

Kết thúc
red card Concepcion
Concepcion
2 : 1
D. Concepcion
D. Concepcion red card
2.42
3.3
3.3

1X

1.42

U3.5

1.35

YES

1.7

U3.5

1.35
5/10

19:30

Kết thúc
red card U. Catolica
U. Catolica
2 : 0
D. Concepcion
D. Concepcion
1.65
3.95
5.4

1

1.65

U3.5

1.37

YES

1.85

U3.5

1.37
4.4/10

19:30

Kết thúc
O'Higgins
O'Higgins
2 : 1
D. Concepcion
D. Concepcion
1.85
3.65
4.3

1

1.85

O1.5

1.31

YES

1.82

1X

1.24
5/10

19:15

Kết thúc
Cobreloa
Cobreloa
2 : 3
D. Concepcion
D. Concepcion
1.8
3.75
4.45

1

1.8

O1.5

1.25

YES

1.7

O1.5

1.25
4.5/10

19:30

Kết thúc
Copiapo
Copiapo
1 : 1
D. Concepcion
D. Concepcion red card
2
3.4
4.25

1

2

U3.5

1.3

YES

1.79

U3.5

1.3
4.8/10

19:30

Kết thúc
red card D. Concepcion
D. Concepcion
1 : 0
Copiapo
Copiapo
2.43
3.25
3.3

X2

1.7

U3.5

1.25

YES

1.87

U3.5

1.25
5/10

11:00

Kết thúc
Antofagasta
Antofagasta
1 : 1
D. Concepcion
D. Concepcion
2.3
3.25
3.5

1

2.3

U3.5

1.26

YES

1.85

1X

1.32
4.9/10

19:00

Kết thúc
Rangers
Rangers de Talca
1 : 0
Concepcion
D. Concepcion
2.35
3.1
2.9

1X

1.34

U2.5

1.7

YES

1.8

U2.5

1.7
4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Concepción. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 33 trận đấu có sự tham gia của Concepción với tỷ lệ trúng 63.64% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera DivisiónChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận145
Thắng011
Hòa101
Thua033
Bàn thắng ghi được134
Bàn thắng để thủng lưới167
Trung bình ghi bàn1.00.80.8
Trung bình thủng lưới1.01.51.4
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
4-4-2 1 G
4-1-4-1 1 G
8 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Henríquez
J. Henríquez
31 MID 7.23
N. Sepúlveda
N. Sepúlveda
33 MID 7.13
F. Grillo
F. Grillo
32 DEF 7.08
César
César
33 GK 7.05
M. Sandoval
M. Sandoval
34 MID 7.00
L. Valencia
L. Valencia
34 FWD 6.98
M. Cavalleri
M. Cavalleri
27 FWD 6.80
N. Rodríguez
N. Rodríguez
27 DEF 6.78
M. Vera
M. Vera
27 MID 6.75
Y. Rodríguez
Y. Rodríguez
32 MID 6.75
E. Espinoza
E. Espinoza
24 MID 6.70
A. Cáceres
A. Cáceres
26 DEF 6.60
C. Suárez
C. Suárez
38 DEF 6.60
L. Romero
L. Romero
19 MID 6.53
D. Carrasco
D. Carrasco
30 DEF 6.50
B. Véjar
B. Véjar
30 MID 6.47
I. Mesías
I. Mesías
25 FWD 6.40
M. Dávila
M. Dávila
34 MID 6.38
F. Escobar
F. Escobar
32 FWD 6.37
J. Larrivey
J. Larrivey
41 FWD 6.35
A. Jara
A. Jara
25 MID 6.33
Javier Rojas
Javier Rojas
20 DEF 6.30
A. Gillard
A. Gillard
23 FWD 6.24