Delfin SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Delfin SC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Sắp diễn ra |
Aucas
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Delfin SC
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
20:00 Kết thúc |
Orense SC
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
4.3/10 |
20:00 Kết thúc |
Delfin SC
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Leones d
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Delfin
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
Macara
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
16:30 Kết thúc |
Delfin
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Delfin SC
Bạn đang tìm nhận định Delfin SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Delfin SC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của Delfin SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Delfin SC đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (0.4 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Delfin SC đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.79 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Delfin SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Delfin SC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 3 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.3 | 0.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.2 | 0.8 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. Heras
|
30 | GK | 7.05 |
|
E. Cabeza
|
23 | DEF | 6.98 |
|
M. Burdisso
|
23 | DEF | 6.92 |
|
L. Castro
|
29 | MID | 6.85 |
|
I. Molinas
|
28 | MID | 6.85 |
|
J. Valverde
|
26 | MID | 6.84 |
|
J. Castillo
|
26 | DEF | 6.80 |
|
F. Ayunta
|
23 | FWD | 6.77 |
|
E. Rubio
|
22 | DEF | 6.76 |
|
Juan Ignacio Cavallaro
|
31 | MID | 6.74 |
|
B. Hernández
|
27 | DEF | 6.73 |
|
E. Zúñiga
|
22 | DEF | 6.73 |
|
J. Morocho
|
24 | MID | 6.68 |
|
A. Bedoya
|
29 | DEF | 6.67 |
|
M. Reyes
|
22 | DEF | 6.67 |
|
F. Perinciolo
|
28 | MID | 6.66 |
|
G. Heredia
|
20 | MID | 6.60 |
|
Franco Ratotti
|
20 | FWD | 6.60 |
|
T. Ozaeta
|
18 | MID | 6.60 |
|
K. Ushiña
|
29 | MID | 6.55 |
|
M. Mejía
|
27 | MID | 6.53 |
|
E. Mendoza
|
23 | FWD | 6.49 |
|
E. Yepez
|
32 | FWD | 6.40 |
|
O. Medina
|
21 | MID | - |





