1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Deportes Limache
Deportes Limache

Deportes Limache Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.89m

Phong độ gần đây

DLLLL
92 Trận đấu đã nhận định
60.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Deportes L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.53
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
red card Deportes L
Deportes Limache
2 : 3
Coquimbo Unido
Coquimbo U red card
2.67
3.4
2.6

2

2.6

O1.5

1.29

YES

1.65

AS

1.25
6.4/10

15:00

Kết thúc
D. La Serena
D. La Serena
4 : 1
Deportes Limache
Deportes L
2.65
3.4
2.7

2

2.7

O1.5

1.26

YES

1.6

O1.5

1.26
7.8/10

20:00

Kết thúc
red cardred card Deportes L
Deportes Limache
0 : 2
U. Catolica
U. Catolica
2.7
3.5
2.55

1

2.7

O2.5

1.82

YES

1.65

1X

1.55
4/10

20:00

Kết thúc
Palestino
Palestino
3 : 2
Deportes L
Deportes L
3.25
3.4
2.5

X

3.4

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
5.7/10

20:00

Kết thúc
Deportes L
Deportes Limache
1 : 1
O'Higgins
O'Higgins
2.05
3.25
4

1X

1.27

O1.5

1.44

YES

2

O1.5

1.44
4.6/10

20:30

Kết thúc
A. Italiano
A. Italiano
2 : 2
Deportes L
Deportes L red card
2.7
3.35
2.65

X2

1.5

O1.5

1.28

YES

1.65

O1.5

1.28
6.3/10

20:00

Kết thúc
Deportes L
Deportes Limache
3 : 0
Universidad de Concepcion
Concepcion
1.75
3.85
4.8

1

1.75

O1.5

1.25

NO

2.12

1X

1.21
8.5/10

20:00

Kết thúc
red card Palestino
Palestino
1 : 0
Deportes L
Deportes L
2.12
3.5
3.3

1X

1.36

O2.5

1.82

YES

1.65

1X

1.36
2/10

11:30

Kết thúc
Barnechea
Barnechea
6 : 0
Deportes Limache
Deportes
2.15
3.4
3

1

2.15

O1.5

1.3

YES

1.78

O1.5

1.3
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportes Limache

Bạn đang tìm nhận định Deportes Limache? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Deportes Limache, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 92 trận đấu có sự tham gia của Deportes Limache với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Deportes Limache đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Deportes Limache đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.53 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Deportes Limache hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.89m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Deportes Limache đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera DivisiónChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6713
Thắng516
Hòa033
Thua134
Bàn thắng ghi được151126
Bàn thắng để thủng lưới41317
Trung bình ghi bàn2.51.62.0
Trung bình thủng lưới0.71.91.3
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 7 G
3-4-3 4 G
4-1-4-1 2 G
20 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
10 Trận
Tài 1.5 62%
8 Trận
Tài 2.5 38%
5 Trận
Tài 3.5 15%
2 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Meneses
J. Meneses
32 FWD 7.57
D. Castro
D. Castro
31 FWD 7.53
A. Parot
A. Parot
36 DEF 7.26
Y. González
Y. González
24 DEF 7.21
C. Morales
C. Morales
25 DEF 7.05
R. Martínez
R. Martínez
29 MID 6.97
J. Montecinos
J. Montecinos
30 MID 6.93
M. Bórquez
M. Bórquez
27 GK 6.92
C. González
C. González
35 GK 6.85
C. Pinares
C. Pinares
34 MID 6.84
C. Fuentes
C. Fuentes
32 MID 6.83
A. Aguirre
A. Aguirre
26 DEF 6.78
M. Llantén
M. Llantén
26 MID 6.77
G. Sosa
G. Sosa
36 FWD 6.74
M. Arturia
M. Arturia
27 FWD 6.73
A. Alfonzo
A. Alfonzo
21 DEF 6.70
M. Flores
M. Flores
24 MID 6.67
F. Marin
F. Marin
24 MID 6.65
F. Moya
F. Moya
20 MID 6.54
V. Alvarez
V. Alvarez
18 FWD 6.50
D. Catalán
D. Catalán
28 MID 6.30