Deportes Limache Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Deportes L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Deportes L
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
15:00 Kết thúc |
D. La Serena
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.8/10 |
20:00 Kết thúc |
![]() Deportes L
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4/10 |
20:00 Kết thúc |
Palestino
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
20:00 Kết thúc |
Deportes L
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
20:30 Kết thúc |
A. Italiano
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.3/10 |
20:00 Kết thúc |
Deportes L
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Palestino
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
11:30 Kết thúc |
Barnechea
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportes Limache
Bạn đang tìm nhận định Deportes Limache? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Deportes Limache, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 92 trận đấu có sự tham gia của Deportes Limache với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Deportes Limache đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Deportes Limache đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.53 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Deportes Limache hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.89m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Deportes Limache đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 7 | 13 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 11 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 13 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 1.6 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.9 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 0 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Meneses
|
32 | FWD | 7.57 |
|
D. Castro
|
31 | FWD | 7.53 |
|
A. Parot
|
36 | DEF | 7.26 |
|
Y. González
|
24 | DEF | 7.21 |
|
C. Morales
|
25 | DEF | 7.05 |
|
R. Martínez
|
29 | MID | 6.97 |
|
J. Montecinos
|
30 | MID | 6.93 |
|
M. Bórquez
|
27 | GK | 6.92 |
|
C. González
|
35 | GK | 6.85 |
|
C. Pinares
|
34 | MID | 6.84 |
|
C. Fuentes
|
32 | MID | 6.83 |
|
A. Aguirre
|
26 | DEF | 6.78 |
|
M. Llantén
|
26 | MID | 6.77 |
|
G. Sosa
|
36 | FWD | 6.74 |
|
M. Arturia
|
27 | FWD | 6.73 |
|
A. Alfonzo
|
21 | DEF | 6.70 |
|
M. Flores
|
24 | MID | 6.67 |
|
F. Marin
|
24 | MID | 6.65 |
|
F. Moya
|
20 | MID | 6.54 |
|
V. Alvarez
|
18 | FWD | 6.50 |
|
D. Catalán
|
28 | MID | 6.30 |




