1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Hradec Králové
Hradec Králové

Hradec Králové Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.10m
KEY INSIGHT Hradec Králové thắng 4 trận gần nhất
TREND Hradec Králové không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
149 Trận đấu đã nhận định
68.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hradec K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Teplice
Teplice
vs
Hradec K
Hradec K
2.77
3.1
2.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:30

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
2 : 1
Slavia Praha
Slavia Praha red cardred card
4.6
3.65
1.85

2

1.85

U3.5

1.37

NO

1.98

NG

1.98
6/10

12:00

Kết thúc
Slovacko
Slovacko
1 : 3
Hradec Kralove
Hradec K
3
3.15
2.7

1X

1.53

U3.5

1.29

NO

1.98

U3.5

1.29
6.6/10

07:00

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
2 : 0
Bohemians 1905
Bohemians
2.1
3.25
4.3

1

2.1

U3.5

1.29

NO

1.95

U3.5

1.29
8/10

09:00

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
1 : 0
Banik Ostrava
Ostrava
2.42
3.3
3.1

X2

1.6

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
6.6/10

09:30

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
0 : 3
Plzen
Plzen
3.45
3.35
2.2

2

2.2

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
6.5/10

11:00

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
0 : 0
Banik Ostrava
Ostrava
2.2
3.45
3.4

1

2.2

U3.5

1.33

NO

2.02

U3.5

1.33
5.1/10

09:00

Kết thúc
Liberec
Liberec
0 : 1
Hradec K
Hradec K
1.85
3.65
4.55

1

1.85

U3.5

1.34

NO

1.95

U3.5

1.34
8.2/10

09:00

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
0 : 0
Zlin
Zlin
1.85
3.45
5.3

1

1.85

U3.5

1.28

NO

1.81

1

1.85
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hradec Králové

Bạn đang tìm nhận định Hradec Králové? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hradec Králové được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Hradec Králové với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Hradec Králové đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hradec Králové đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.24 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Hradec Králové hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hradec Králové đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng7512
Hòa437
Thua369
Bàn thắng ghi được202040
Bàn thắng để thủng lưới112233
Trung bình ghi bàn1.41.41.4
Trung bình thủng lưới0.81.61.2
Giữ sạch lưới8210
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 14 G
5-4-1 8 G
3-4-2-1 4 G
5-3-2 1 G
45 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
21 Trận
Tài 1.5 46%
13 Trận
Tài 2.5 18%
5 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Darida
V. Darida
35 MID 7.46
T. Slončík
T. Slončík
21 FWD 7.10
T. Petrášek
T. Petrášek
33 DEF 7.08
F. Čihák
F. Čihák
26 DEF 7.05
A. Zadražil
A. Zadražil
25 GK 6.98
A. Vlkanova
A. Vlkanova
31 FWD 6.95
F. Čech
F. Čech
27 DEF 6.95
J. Kučera
J. Kučera
28 MID 6.92
J. Elbel
J. Elbel
25 DEF 6.84
V. Pilař
V. Pilař
37 FWD 6.83
O. Mihálik
O. Mihálik
28 MID 6.78
M. van Buren
M. van Buren
33 FWD 6.75
Elione Neto
Elione Neto
20 MID 6.75
S. Dancák
S. Dancák
27 MID 6.74
L. Kubr
L. Kubr
21 DEF 6.74
M. Suchomel
M. Suchomel
23 MID 6.68
D. Horák
D. Horák
25 MID 6.67
A. Sojka
A. Sojka
22 MID 6.65
D. Ludvíček
D. Ludvíček
24 DEF 6.61
D. Trubač
D. Trubač
28 FWD 6.61
P. Kodeš
P. Kodeš
29 DEF 6.60
A. Binar
A. Binar
19 MID 6.60
J. Hodek
J. Hodek
24 FWD 6.48
J. Uhrinčať
J. Uhrinčať
24 DEF 6.41
Š. Harazim
Š. Harazim
25 MID 6.39
M. Regža
M. Regža
26 FWD 6.39
A. Griger
A. Griger
21 FWD 6.38
J. Chvátal
J. Chvátal
29 DEF 6.35
L. Čmelík
L. Čmelík
29 MID 6.30
L. Hruška
L. Hruška
21 FWD -