icon back

Hradec Králové

Hradec Králové Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.10m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 7 trận gần nhất của Hradec Králové
TREND Hradec Králové có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWDL
145 Trận đấu đã nhận định
68.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hradec K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Próximo
Hradec K
Hradec Kralove
vs
Banik Ostrava
Ostrava
2.3
3.3
3.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

Finalizado
Hradec K
Hradec Kralove
0 : 3
Plzen
Plzen
3.45
3.35
2.2

2

2.2

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
6.5/10

12:00

Finalizado
Hradec K
Hradec Kralove
0 : 0
Banik Ostrava
Ostrava
2.2
3.45
3.4

1

2.2

U3.5

1.33

NO

2.02

U3.5

1.33
5.1/10

10:00

Finalizado
Liberec
Liberec
0 : 1
Hradec K
Hradec K
1.85
3.65
4.55

1

1.85

U3.5

1.34

NO

1.95

U3.5

1.34
8.2/10

10:00

Finalizado
Hradec K
Hradec Kralove
0 : 0
Zlin
Zlin
1.85
3.45
5.3

1

1.85

U3.5

1.28

NO

1.81

1

1.85
8/10

13:30

Finalizado
Sparta Prague
Sparta Prague
2 : 0
Hradec K
Hradec K
1.4
4.85
8

1

1.4

O1.5

1.25

NO

1.78

1

1.4
4.9/10

08:00

Finalizado
Hradec K
Hradec Kralove
3 : 0
Dukla Praha
Dukla Prague
1.65
3.7
5.3

X2

2.22

U3.5

1.3

NO

1.78

U3.5

1.3
5.2/10

10:00

Finalizado
Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
1 : 0
Hradec K
Hradec K
2.1
3.3
3.95

X2

1.79

O1.5

1.47

YES

2.03

O1.5

1.47
5.1/10

08:00

Finalizado
Kolos K
Kolos Kovalivka
3 : 4
Hradec Kralove
Hradec K
1.68
3.65
4.35

X2

1.9

U3.5

1.31

NO

1.87

U3.5

1.31
4/10

08:00

Finalizado
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
1 : 2
Hradec K
Hradec K
2.5
3.75
2.37

1X

1.5

O2.5

1.56

YES

1.51

O2.5

1.56
5.4/10

13:00

Finalizado
Brno
Brno
0 : 3
Hradec K
Hradec K
2.47
3.45
2.6

X

3.45

O2.5

1.62

YES

1.5

X2

1.53
2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Hradec Králové. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 145 trận đấu có sự tham gia của Hradec Králové với tỷ lệ trúng 68.97% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111324
Thắng549
Hòa437
Thua268
Bàn thắng ghi được171734
Bàn thắng để thủng lưới82129
Trung bình ghi bàn1.51.31.4
Trung bình thủng lưới0.71.61.2
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 14 G
5-4-1 8 G
5-3-2 1 G
3-4-2-1 1 G
42 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
18 Trận
Tài 1.5 46%
11 Trận
Tài 2.5 17%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Darida
V. Darida
35 MID 7.46
T. Slončík
T. Slončík
21 FWD 7.10
T. Petrášek
T. Petrášek
33 DEF 7.08
A. Vlkanova
A. Vlkanova
31 FWD 7.00
J. Kučera
J. Kučera
28 MID 6.99
F. Čihák
F. Čihák
26 DEF 6.96
F. Čech
F. Čech
27 DEF 6.93
A. Zadražil
A. Zadražil
25 GK 6.88
J. Elbel
J. Elbel
25 DEF 6.84
V. Pilař
V. Pilař
37 FWD 6.81
Elione Neto
Elione Neto
20 MID 6.75
L. Kubr
L. Kubr
21 DEF 6.74
M. van Buren
M. van Buren
33 FWD 6.72
S. Dancák
S. Dancák
27 MID 6.68
D. Horák
D. Horák
25 MID 6.66
A. Sojka
A. Sojka
22 MID 6.65
D. Trubač
D. Trubač
28 FWD 6.65
A. Binar
A. Binar
19 MID 6.63
P. Kodeš
P. Kodeš
29 DEF 6.60
D. Ludvíček
D. Ludvíček
24 DEF 6.58
O. Mihálik
O. Mihálik
28 MID 6.50
J. Hodek
J. Hodek
24 FWD 6.48
Š. Harazim
Š. Harazim
25 MID 6.39
A. Griger
A. Griger
21 FWD 6.38
J. Chvátal
J. Chvátal
29 DEF 6.35
M. Regža
M. Regža
26 FWD 6.35
L. Čmelík
L. Čmelík
29 MID 6.30
J. Uhrinčať
J. Uhrinčať
24 DEF 6.19
L. Hruška
L. Hruška
21 FWD -