Hradec Králové Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hradec K Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Teplice
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:30 Kết thúc |
Hradec K
2
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
6/10 |
12:00 Kết thúc |
Slovacko
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Hradec K
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Hradec K
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
09:30 Kết thúc |
Hradec K
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Hradec K
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Liberec
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Hradec K
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hradec Králové
Bạn đang tìm nhận định Hradec Králové? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hradec Králové được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Hradec Králové với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Hradec Králové đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Hradec Králové đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.24 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Hradec Králové hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hradec Králové đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 20 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 22 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.6 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 2 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Darida
|
35 | MID | 7.46 |
|
T. Slončík
|
21 | FWD | 7.10 |
|
T. Petrášek
|
33 | DEF | 7.08 |
|
F. Čihák
|
26 | DEF | 7.05 |
|
A. Zadražil
|
25 | GK | 6.98 |
|
A. Vlkanova
|
31 | FWD | 6.95 |
|
F. Čech
|
27 | DEF | 6.95 |
|
J. Kučera
|
28 | MID | 6.92 |
|
J. Elbel
|
25 | DEF | 6.84 |
|
V. Pilař
|
37 | FWD | 6.83 |
|
O. Mihálik
|
28 | MID | 6.78 |
|
M. van Buren
|
33 | FWD | 6.75 |
|
Elione Neto
|
20 | MID | 6.75 |
|
S. Dancák
|
27 | MID | 6.74 |
|
L. Kubr
|
21 | DEF | 6.74 |
|
M. Suchomel
|
23 | MID | 6.68 |
|
D. Horák
|
25 | MID | 6.67 |
|
A. Sojka
|
22 | MID | 6.65 |
|
D. Ludvíček
|
24 | DEF | 6.61 |
|
D. Trubač
|
28 | FWD | 6.61 |
|
P. Kodeš
|
29 | DEF | 6.60 |
|
A. Binar
|
19 | MID | 6.60 |
|
J. Hodek
|
24 | FWD | 6.48 |
|
J. Uhrinčať
|
24 | DEF | 6.41 |
|
Š. Harazim
|
25 | MID | 6.39 |
|
M. Regža
|
26 | FWD | 6.39 |
|
A. Griger
|
21 | FWD | 6.38 |
|
J. Chvátal
|
29 | DEF | 6.35 |
|
L. Čmelík
|
29 | MID | 6.30 |
|
L. Hruška
|
21 | FWD | - |






