1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. UEFA Europa League
  4. Hradec Králové
Hradec Králové

Hradec Králové Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.10m
KEY INSIGHT Hradec Králové không nhận thẻ đỏ trong 33 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLWL
96 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hradec K Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Sắp diễn ra
Panathinaikos
Panathinaikos
vs
Hradec K
Hradec K
1.44
4.65
7.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Besiktas
Besiktas
1 : 0
Hradec Kralove
Hradec K
1.33
6
11

X2

3.7

U3.5

1.55

YES

2.13

U3.5

1.55
5.8/10

13:00

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
0 : 1
Besiktas
Besiktas red card
4.5
3.8
1.87

2

1.87

U3.5

1.43

YES

1.73

X2

1.25
8.5/10

11:00

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
2 : 1
Banik Ostrava
Banik O red card
2.27
3.35
3.2

1X

1.37

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
4.2/10

11:30

Kết thúc
Bohemians
Bohemians 1905
0 : 0
Hradec Kralove
Hradec K
3.2
3.6
2.32

2

2.32

O1.5

1.3

YES

1.72

AS

1.29
5.2/10

13:00

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
3 : 1
Tromso
Tromso
3.2
3.7
2.2

2

2.2

O1.5

1.3

YES

1.73

X2

1.37
8.4/10

13:00

Kết thúc
Tromso
Tromso
0 : 1
Hradec K
Hradec K
1.4
4.8
8

1

1.4

O1.5

1.27

YES

2.15

1

1.4
8.5/10

14:00

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
2 : 1
Pardubice
Pardubice
2.12
3.4
3.6

1

2.12

U3.5

1.35

YES

1.78

U3.5

1.35
2.8/10

11:00

Kết thúc
Wolfsberg
Wolfsberger AC
1 : 1
Hradec Kralove
Hradec K
2.32
3.7
2.7

X

3.7

U3.5

1.55

NO

2.5

U3.5

1.55
6/10

05:00

Kết thúc
Hradec K
Hradec Kralove
2 : 1
Sparta Praha II
Sparta II
1.26
6.5
10

1

1.26

O2.5

1.38

YES

1.87

1

1.26
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hradec Králové

Bạn đang tìm nhận định Hradec Králové? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hradec Králové, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 96 trận đấu có sự tham gia của Hradec Králové với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa League, Hradec Králové đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hradec Králové đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.19 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Hradec Králové hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hradec Králové đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Hradec Králové chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa LeagueWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng112
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được314
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn1.51.01.3
Trung bình thủng lưới1.00.00.7
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 3 G
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Zadražil
A. Zadražil
25 GK 7.75
M. Valenta
M. Valenta
25 MID 7.50
F. Čech
F. Čech
27 DEF 7.40
D. Horák
D. Horák
25 MID 7.10
M. van Buren
M. van Buren
33 FWD 7.10
J. Uhrinčať
J. Uhrinčať
24 DEF 7.05
J. Kučera
J. Kučera
28 MID 7.00
V. Darida
V. Darida
35 MID 6.95
F. Čihák
F. Čihák
26 DEF 6.90
T. Petrášek
T. Petrášek
33 DEF 6.90
T. Slončík
T. Slončík
21 FWD 6.75
A. Vlkanova
A. Vlkanova
31 MID 6.70
D. Trubač
D. Trubač
28 MID 6.70
S. Dancák
S. Dancák
27 MID 6.65
O. Mihálik
O. Mihálik
28 FWD 6.35
T. Wiesner
T. Wiesner
28 MID 6.30
A. Umar
A. Umar
19 FWD 6.00
D. Ludvíček
D. Ludvíček
24 DEF -
M. Regža
M. Regža
26 FWD -