1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga
  4. Dinamo Batumi
Dinamo Batumi

Dinamo Batumi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.11m

Phong độ gần đây

WDWLW
143 Trận đấu đã nhận định
63.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dinamo Batumi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
red card Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
3 : 2
Dila
Dila
3
3.45
2.32

1

3

U3.5

1.32

YES

1.7

1X

1.54
4.7/10

13:00

Kết thúc
Saburtalo
Saburtalo
1 : 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
1.53
4.45
6.1

1

1.53

O2.5

1.8

YES

1.91

1

1.53
2/10

13:00

Kết thúc
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
1 : 0
Rustavi
Rustavi
2.67
3.15
2.48

2

2.48

O1.5

1.31

YES

1.77

X2

1.4
5/10

11:00

Kết thúc
Spaeri
Spaeri
3 : 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
2.49
3.55
3.1

2

3.1

U3.5

1.36

YES

1.66

U3.5

1.36
3.9/10

13:00

Kết thúc
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
2 : 1
Meshakhte
Meshakhte
1.88
3.4
4.5

1

1.88

O1.5

1.31

YES

1.83

1X

1.22
10/10

13:00

Kết thúc
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
3 : 1
Samgurali
Samgurali
3.25
3.7
2.1

1

3.25

O2.5

1.75

YES

1.68

O2.5

1.75
6.8/10

13:00

Kết thúc
Gagra
Gagra
1 : 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
2.05
3.65
3.4

1

2.05

O2.5

1.85

YES

1.76

1X

1.29
8/10

11:00

Kết thúc
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
2 : 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo T red card
3.8
3.55
1.95

2

1.95

U2.5

1.96

NO

2

U2.5

1.96
3.7/10

11:00

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotivi Tbilisi
0 : 3
Dinamo Batumi
Batumi
4.4
3.8
1.62

1

4.4

O2.5

1.76

YES

1.74

1X

2.15
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Batumi

Bạn đang tìm nhận định Dinamo Batumi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinamo Batumi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Batumi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Erovnuli Liga, Dinamo Batumi đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 5 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Dinamo Batumi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.11m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinamo Batumi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Dinamo Batumi chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Erovnuli LigaGeorgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8816
Thắng415
Hòa246
Thua235
Bàn thắng ghi được13821
Bàn thắng để thủng lưới121224
Trung bình ghi bàn1.61.01.3
Trung bình thủng lưới1.51.51.5
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 6
31-45 8
46-60 9
61-75 7
76-90 3
36 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
10 Trận
Tài 1.5 44%
7 Trận
Tài 2.5 19%
3 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Mandrîcenco
D. Mandrîcenco
28 MID -
G. Paulauskas
G. Paulauskas
26 FWD -
M. Biatoumoussoka
M. Biatoumoussoka
27 DEF -
L. Kharatishvili
L. Kharatishvili
22 GK -
R. Injgia
R. Injgia
25 FWD -
N. Kalandarishvili
N. Kalandarishvili
27 FWD -
N. Dumbadze
N. Dumbadze
19 MID -
A. Mylchenko
A. Mylchenko
25 MID -
L. Tsulukidze
L. Tsulukidze
21 MID -
T. Kirkitadze
T. Kirkitadze
29 MID -
I. Rukhadze
I. Rukhadze
29 MID -
U. Mara
U. Mara
26 MID -
G. Putkaradze
G. Putkaradze
20 MID -
G. Japaridze
G. Japaridze
20 MID -
G. Ouahabi
G. Ouahabi
22 MID -
M. Kobakhidze
M. Kobakhidze
33 DEF -
L. Kapianidze
L. Kapianidze
26 DEF -
N. Baladze
N. Baladze
19 DEF -
R. Chiteishvili
R. Chiteishvili
31 DEF -
L. Lakvekheliani
L. Lakvekheliani
27 DEF -
L. Kupatadze
L. Kupatadze
29 GK -
J. Blesa
J. Blesa
24 FWD -
M. Fofana
M. Fofana
20 MID -
M. Chajia
M. Chajia
27 MID -
K. Melichenko
K. Melichenko
26 DEF -