icon back

Dinamo Batumi

Dinamo Batumi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.11m
KEY INSIGHT Dinamo Batumi để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDD
128 Trận đấu đã nhận định
64.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Samgurali
Samgurali
1 : 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
1.95
3.5
4.2

2

4.2

O2.5

1.83

YES

1.74

O2.5

1.83
4/10

12:00

Kết thúc
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
1 : 1
Gagra
Gagra
2.72
3.25
2.5

2

2.5

O1.5

1.27

YES

1.69

O1.5

1.27
6.8/10

10:00

Kết thúc
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
3 : 2
Kolkheti 1913
Kolkheti 1913
2.15
3.4
3.25

1

2.15

O1.5

1.26

NO

2.1

O1.5

1.26
6.5/10

12:00

Kết thúc
Samgurali
Samgurali
4 : 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
1.95
3.75
3.6

2

3.6

O1.5

1.22

NO

2.25

O1.5

1.22
7/10

11:00

Kết thúc
Telavi
Telavi
1 : 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
1.69
3.75
5.2

1

1.69

O2.5

1.75

NO

2

1X

1.37
8.9/10

12:00

Kết thúc
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
1 : 2
Dila Gori
Dila Gori
10.25
5.15
1.4

1

10.25

O2.5

1.75

YES

2.17

O2.5

1.75
4.8/10

12:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Kutaisi
5 : 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
1.52
3.8
6

1

1.52

O1.5

1.28

YES

2

O1.5

1.28
8/10

12:00

Kết thúc
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
0 : 2
Saburtalo
Saburtalo
5.5
4.1
1.47

2

1.48

O1.5

1.25

YES

1.95

O1.5

1.25
7.3/10

12:00

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotivi Tbilisi
0 : 3
Dinamo Batumi
Batumi
4.4
3.8
1.62

1

4.4

O2.5

1.76

YES

1.74

1X

2.15
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Dinamo Batumi. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 128 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Batumi với tỷ lệ trúng 64.84% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Erovnuli LigaGeorgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng000
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn1.00.01.0
Trung bình thủng lưới1.00.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 1
61-75 2
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Mandrîcenco
D. Mandrîcenco
28 MID -
G. Paulauskas
G. Paulauskas
26 FWD -
M. Biatoumoussoka
M. Biatoumoussoka
27 DEF -
L. Kharatishvili
L. Kharatishvili
22 GK -
R. Injgia
R. Injgia
25 FWD -
N. Kalandarishvili
N. Kalandarishvili
27 FWD -
N. Dumbadze
N. Dumbadze
19 MID -
A. Mylchenko
A. Mylchenko
25 MID -
L. Tsulukidze
L. Tsulukidze
21 MID -
T. Kirkitadze
T. Kirkitadze
29 MID -
I. Rukhadze
I. Rukhadze
29 MID -
U. Mara
U. Mara
26 MID -
G. Putkaradze
G. Putkaradze
20 MID -
G. Japaridze
G. Japaridze
20 MID -
G. Ouahabi
G. Ouahabi
22 MID -
M. Kobakhidze
M. Kobakhidze
33 DEF -
L. Kapianidze
L. Kapianidze
26 DEF -
N. Baladze
N. Baladze
19 DEF -
R. Chiteishvili
R. Chiteishvili
31 DEF -
L. Lakvekheliani
L. Lakvekheliani
27 DEF -
L. Kupatadze
L. Kupatadze
29 GK -
J. Blesa
J. Blesa
24 FWD -
M. Fofana
M. Fofana
20 MID -
M. Chajia
M. Chajia
27 MID -
K. Melichenko
K. Melichenko
26 DEF -