Dinamo Batumi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dinamo Batumi Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Dinamo Batumi
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Saburtalo
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2/10 |
13:00 Kết thúc |
Dinamo Batumi
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Spaeri
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Dinamo Batumi
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
Dinamo Batumi
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Gagra
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Dinamo Batumi
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Lokomotiv
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Batumi
Bạn đang tìm nhận định Dinamo Batumi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinamo Batumi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Batumi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Erovnuli Liga, Dinamo Batumi đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 5 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Dinamo Batumi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.11m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinamo Batumi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Dinamo Batumi chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 8 | 16 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 8 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 12 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Mandrîcenco
|
28 | MID | - |
|
G. Paulauskas
|
26 | FWD | - |
|
M. Biatoumoussoka
|
27 | DEF | - |
|
L. Kharatishvili
|
22 | GK | - |
|
R. Injgia
|
25 | FWD | - |
|
N. Kalandarishvili
|
27 | FWD | - |
|
N. Dumbadze
|
19 | MID | - |
|
A. Mylchenko
|
25 | MID | - |
|
L. Tsulukidze
|
21 | MID | - |
|
T. Kirkitadze
|
29 | MID | - |
|
I. Rukhadze
|
29 | MID | - |
|
U. Mara
|
26 | MID | - |
|
G. Putkaradze
|
20 | MID | - |
|
G. Japaridze
|
20 | MID | - |
|
G. Ouahabi
|
22 | MID | - |
|
M. Kobakhidze
|
33 | DEF | - |
|
L. Kapianidze
|
26 | DEF | - |
|
N. Baladze
|
19 | DEF | - |
|
R. Chiteishvili
|
31 | DEF | - |
|
L. Lakvekheliani
|
27 | DEF | - |
|
L. Kupatadze
|
29 | GK | - |
|
J. Blesa
|
24 | FWD | - |
|
M. Fofana
|
20 | MID | - |
|
M. Chajia
|
27 | MID | - |
|
K. Melichenko
|
26 | DEF | - |





