1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga
  4. Dinamo Batumi
Dinamo Batumi

Dinamo Batumi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.11m
KEY INSIGHT Dinamo Batumi không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLL
135 Trận đấu đã nhận định
64.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dinamo Batumi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
0 : 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo
3.65
3.35
2.05

2

2.05

O2.5

1.92

YES

1.82

O2.5

1.92
2.8/10

13:00

Kết thúc
Dila
Dila
1 : 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi red card
1.55
4
6

1

1.55

O2.5

1.95

YES

2.07

1

1.55
7.8/10

11:00

Kết thúc
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
0 : 3
Saburtalo
Saburtalo
4.15
3.35
2.02

2

2.02

U2.5

1.76

NO

1.9

2

2.02
2.4/10

10:00

Kết thúc
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
2 : 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
1.7
3.95
6

1

1.7

U3.5

1.33

NO

1.87

1

1.7
7.2/10

07:00

Kết thúc
Rustavi
Rustavi
3 : 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
2.27
3.5
3.7

1X

1.37

O1.5

1.29

YES

1.74

O1.5

1.29
4.2/10

11:00

Kết thúc
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
4 : 1
Spaeri
Spaeri
2.85
3.3
2.37

X

3.3

U2.5

1.8

YES

1.76

X2

1.37
2/10

06:00

Kết thúc
Meshakhte
Meshakhte
0 : 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
2.45
3.4
2.9

1

2.45

U2.5

1.61

NO

1.78

1X

1.37
5/10

10:00

Kết thúc
Samgurali
Samgurali
1 : 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
1.95
3.5
4.2

2

4.2

O2.5

1.83

YES

1.74

O2.5

1.83
4/10

11:00

Kết thúc
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
1 : 1
Gagra
Gagra
2.72
3.25
2.5

2

2.5

O1.5

1.27

YES

1.69

O1.5

1.27
6.8/10

09:00

Kết thúc
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
3 : 2
Kolkheti 1913
Kolkheti 1913
2.15
3.4
3.25

1

2.15

O1.5

1.26

NO

2.1

O1.5

1.26
6.5/10

11:00

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotivi Tbilisi
0 : 3
Dinamo Batumi
Batumi
4.4
3.8
1.62

1

4.4

O2.5

1.76

YES

1.74

1X

2.15
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Batumi

Bạn đang tìm nhận định Dinamo Batumi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dinamo Batumi được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Batumi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Erovnuli Liga, Dinamo Batumi đã ghi nhận 1 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Dinamo Batumi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.11m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dinamo Batumi đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Erovnuli LigaGeorgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận358
Thắng101
Hòa134
Thua123
Bàn thắng ghi được538
Bàn thắng để thủng lưới5712
Trung bình ghi bàn1.70.61.0
Trung bình thủng lưới1.71.41.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 3
31-45 3
46-60 5
61-75 4
17 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
4 Trận
Tài 1.5 25%
2 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Mandrîcenco
D. Mandrîcenco
28 MID -
G. Paulauskas
G. Paulauskas
26 FWD -
M. Biatoumoussoka
M. Biatoumoussoka
27 DEF -
L. Kharatishvili
L. Kharatishvili
22 GK -
R. Injgia
R. Injgia
25 FWD -
N. Kalandarishvili
N. Kalandarishvili
27 FWD -
N. Dumbadze
N. Dumbadze
19 MID -
A. Mylchenko
A. Mylchenko
25 MID -
L. Tsulukidze
L. Tsulukidze
21 MID -
T. Kirkitadze
T. Kirkitadze
29 MID -
I. Rukhadze
I. Rukhadze
29 MID -
U. Mara
U. Mara
26 MID -
G. Putkaradze
G. Putkaradze
20 MID -
G. Japaridze
G. Japaridze
20 MID -
G. Ouahabi
G. Ouahabi
22 MID -
M. Kobakhidze
M. Kobakhidze
33 DEF -
L. Kapianidze
L. Kapianidze
26 DEF -
N. Baladze
N. Baladze
19 DEF -
R. Chiteishvili
R. Chiteishvili
31 DEF -
L. Lakvekheliani
L. Lakvekheliani
27 DEF -
L. Kupatadze
L. Kupatadze
29 GK -
J. Blesa
J. Blesa
24 FWD -
M. Fofana
M. Fofana
20 MID -
M. Chajia
M. Chajia
27 MID -
K. Melichenko
K. Melichenko
26 DEF -