icon back

Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.55m
KEY INSIGHT Dinamo Bucuresti có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Dinamo Bucuresti không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất
TREND Dinamo Bucuresti kiểm soát bóng trên 60% trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
135 Trận đấu đã nhận định
74.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dinamo B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.70
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
64%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Bitti
CFR Cluj
CFR Cluj
2 : 0
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
2.55
3.35
3.1

X

3.35

O1.5

1.4

YES

1.87

HS

1.33
4.7/10

14:00

Bitti
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
1 : 0
Metalul Buzau
Metalul Buzau
1.24
6.6
17.5

1

1.24

U3.5

1.57

YES

2.48

1

1.24
8/10

12:00

Bitti
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
0 : 1
Arges Pitesti
Arges P
1.72
3.55
5.8

2

5.8

U2.5

1.62

NO

1.66

X2

2.22
2.6/10

14:30

Bitti
Rapid
Rapid
2 : 1
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
3.05
3.2
2.72

2

2.72

U3.5

1.26

NO

1.93

U3.5

1.26
5.4/10

14:00

Bitti
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
1 : 0
Unirea Slobozia
Unirea S
1.28
5.8
13.5

1

1.28

O1.5

1.24

NO

1.66

1

1.28
10/10

12:00

Bitti
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
2 : 0
AFC Hermannstadt
AFC H
1.52
4.55
7.2

1

1.52

O1.5

1.25

NO

1.87

1

1.52
8/10

14:00

Bitti
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
1 : 1
Universitatea Craiova
Univ. Craiova
2.9
3.1
3.1

1

2.9

U3.5

1.25

NO

1.93

U3.5

1.25
4.7/10

14:30

Bitti
Farul C
Farul Constanta
2 : 3
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
4.1
3.45
2.1

2

2.1

U3.5

1.33

YES

1.82

U3.5

1.33
6.6/10

14:00

Bitti
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
1 : 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul
1.57
4
7.3

1

1.57

U2.5

1.65

NO

1.61

1

1.57
10/10

01:00

Bitti
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
5 : 1
FC Clinceni
Clinceni
1.17
6.1
9.7

1

1.17

O2.5

1.63

NO

1.49

H1

1.55
2.6/10

01:00

Bitti
GAZ M
GAZ Metan Medias
0 : 1
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
26
10.5
1.06

2

1.06

O2.5

1.37

NO

1.3

O2.5

1.37
5.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Dinamo Bucuresti. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 135 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Bucuresti với tỷ lệ trúng 74.07% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng8614
Hòa5510
Thua235
Bàn thắng ghi được231942
Bàn thắng để thủng lưới111526
Trung bình ghi bàn1.51.41.4
Trung bình thủng lưới0.71.10.9
Giữ sạch lưới7512
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 26 G
4-2-3-1 3 G
55 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
24 Trận
Tài 1.5 34%
10 Trận
Tài 2.5 17%
5 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Boateng
K. Boateng
29 DEF 7.15
C. Cîrjan
C. Cîrjan
23 MID 7.11
R. Opruț
R. Opruț
27 DEF 7.10
D. Armstrong
D. Armstrong
28 FWD 7.09
N. Stoioanov
N. Stoioanov
20 DEF 7.07
E. Gnahoré
E. Gnahoré
32 MID 7.03
A. Roșca
A. Roșca
22 GK 7.01
A. Musi
A. Musi
21 FWD 7.01
Alberto Soro
Alberto Soro
26 MID 7.01
A. Mărginean
A. Mărginean
24 DEF 6.99
M. Sivis
M. Sivis
27 DEF 6.96
H. Abdallah
H. Abdallah
27 FWD 6.90
D. Epassy
D. Epassy
32 GK 6.89
C. Kyriakou
C. Kyriakou
30 MID 6.86
J. Ikoko
J. Ikoko
31 DEF 6.83
M. Karamoko
M. Karamoko
26 FWD 6.80
G. Milanov
G. Milanov
33 MID 6.73
Cristian Petrișor Mihai
Cristian Petrișor Mihai
21 MID 6.69
S. Perica
S. Perica
30 FWD 6.69
A. Borduşanu
A. Borduşanu
21 MID 6.63
A. Caragea
A. Caragea
20 MID 6.61
M. Duțu
M. Duțu
20 DEF 6.60
A. Pop
A. Pop
25 FWD 6.58
A. Mazilu
A. Mazilu
20 FWD 6.35
Samuel Correa Brites Mendieta
Samuel Correa Brites Mendieta
21 DEF 6.30
L. Bărbulescu
L. Bărbulescu
18 FWD 6.30
I. Tarba
I. Tarba
19 FWD 6.30
Răzvan Bogdan Paşcalău
Răzvan Bogdan Paşcalău
21 DEF -
V. Țicu
V. Țicu
25 DEF -