Dinamo Bucuresti Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dinamo B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Sắp diễn ra |
Dinamo B
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
Dinamo B
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Dinamo B
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
14:00 Kết thúc |
CFR C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Arges P
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Dinamo B
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Rapid
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
13:00 Kết thúc |
CFR Cluj
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
HS |
4.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Dinamo B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Dinamo B
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
2.6/10 |
01:00 Kết thúc |
GAZ M
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Bucuresti
Bạn đang tìm nhận định Dinamo Bucuresti? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dinamo Bucuresti được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Bucuresti với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga I, Dinamo Bucuresti đã ghi nhận 14 trận thắng, 12 trận hòa và 8 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Dinamo Bucuresti đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 1.32 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Dinamo Bucuresti hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dinamo Bucuresti đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 18 | 34 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 5 | 7 | 12 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 23 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 22 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
C. Cîrjan
|
23 | MID | 7.14 |
|
K. Boateng
|
29 | DEF | 7.09 |
|
A. Roșca
|
22 | GK | 7.07 |
|
R. Opruț
|
27 | DEF | 7.04 |
|
D. Armstrong
|
28 | FWD | 7.03 |
|
E. Gnahoré
|
32 | MID | 7.01 |
|
N. Stoioanov
|
20 | DEF | 6.98 |
|
A. Musi
|
21 | FWD | 6.97 |
|
Alberto Soro
|
26 | MID | 6.95 |
|
A. Mărginean
|
24 | DEF | 6.94 |
|
H. Abdallah
|
27 | FWD | 6.90 |
|
C. Kyriakou
|
30 | MID | 6.86 |
|
J. Ikoko
|
31 | DEF | 6.86 |
|
M. Sivis
|
27 | DEF | 6.84 |
|
M. Karamoko
|
26 | FWD | 6.83 |
|
D. Epassy
|
32 | GK | 6.82 |
|
M. Duțu
|
20 | DEF | 6.80 |
|
G. Milanov
|
33 | MID | 6.70 |
|
S. Perica
|
30 | FWD | 6.69 |
|
Cristian Petrișor Mihai
|
21 | MID | 6.66 |
|
A. Borduşanu
|
21 | MID | 6.63 |
|
A. Caragea
|
20 | MID | 6.62 |
|
A. Pop
|
25 | FWD | 6.56 |
|
V. Țicu
|
25 | DEF | 6.55 |
|
I. Tarba
|
19 | FWD | 6.53 |
|
A. Mazilu
|
20 | FWD | 6.41 |
|
G. Puşcaş
|
29 | FWD | 6.40 |
|
Samuel Correa Brites Mendieta
|
21 | DEF | 6.30 |
|
L. Bărbulescu
|
18 | FWD | 6.30 |
|
Răzvan Bogdan Paşcalău
|
21 | DEF | - |





