1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga I
  4. Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.55m
KEY INSIGHT Dinamo Bucuresti bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Dinamo Bucuresti không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDL
147 Trận đấu đã nhận định
74.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dinamo B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.18
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
1 : 2
FCSB
FCSB
2.8
3.3
2.92

1

2.8

O1.5

1.4

YES

1.88

1X

1.46
7.6/10

13:30

Kết thúc
Universitatea C
Universitatea Cluj
1 : 1
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
2.57
3.4
3.25

1

2.57

U3.5

1.38

NO

2.25

U3.5

1.38
7.4/10

14:00

Kết thúc
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
0 : 0
CFR 1907 Cluj
CFR C
2.4
3.55
3.2

1

2.4

U3.5

1.35

NO

2.1

U3.5

1.35
7.5/10

12:00

Kết thúc
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
2 : 1
Arges Pitesti
Arges P
1.67
3.8
6

2

6

U2.5

1.69

NO

1.74

U2.5

1.69
7.3/10

14:00

Kết thúc
Universitatea C
Universitatea Craiova
2 : 1
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
1.77
3.75
5.4

1

1.77

U3.5

1.28

NO

1.87

U3.5

1.28
7.7/10

14:00

Kết thúc
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
3 : 1
Rapid
Rapid
2.82
3.25
2.7

1

2.82

U3.5

1.26

YES

2

U3.5

1.26
5.6/10

13:30

Kết thúc
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
1 : 1
Universitatea Craiova
Universitatea C
2.82
3.3
2.77

2

2.77

U3.5

1.3

YES

1.92

U3.5

1.3
4.2/10

14:00

Kết thúc
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
2 : 1
Universitatea Cluj
Universitatea C
2.37
3.6
3.15

1X

1.42

U3.5

1.44

NO

2.25

U3.5

1.44
4.3/10

14:00

Kết thúc
CFR C
CFR 1907 Cluj
1 : 1
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
2.57
3.25
3.1

1

2.57

U2.5

1.7

NO

1.97

1X

1.43
5.6/10

01:00

Kết thúc
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
5 : 1
FC Clinceni
Clinceni
1.17
6.1
9.7

1

1.17

O2.5

1.63

NO

1.49

H1

1.55
2.6/10

01:00

Kết thúc
GAZ M
GAZ Metan Medias
0 : 1
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
26
10.5
1.06

2

1.06

O2.5

1.37

NO

1.3

O2.5

1.37
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Bucuresti

Bạn đang tìm nhận định Dinamo Bucuresti? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinamo Bucuresti, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Bucuresti với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga I, Dinamo Bucuresti đã ghi nhận 17 trận thắng, 14 trận hòa và 9 trận thua qua 40 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dinamo Bucuresti đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.18 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Dinamo Bucuresti hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinamo Bucuresti đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202040
Thắng11617
Hòa6814
Thua369
Bàn thắng ghi được302555
Bàn thắng để thủng lưới152540
Trung bình ghi bàn1.51.31.4
Trung bình thủng lưới0.81.31.0
Giữ sạch lưới8513
Không ghi bàn538
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 36 G
4-2-3-1 3 G
5-3-2 1 G
85 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
32 Trận
Tài 1.5 35%
14 Trận
Tài 2.5 15%
6 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Cîrjan
C. Cîrjan
23 MID 7.14
K. Boateng
K. Boateng
29 DEF 7.09
D. Armstrong
D. Armstrong
28 FWD 7.06
A. Roșca
A. Roșca
22 GK 7.02
R. Opruț
R. Opruț
27 DEF 7.01
A. Musi
A. Musi
21 FWD 7.01
E. Gnahoré
E. Gnahoré
32 MID 7.00
Alberto Soro
Alberto Soro
26 MID 6.97
N. Stoioanov
N. Stoioanov
20 DEF 6.96
A. Mărginean
A. Mărginean
24 DEF 6.92
H. Abdallah
H. Abdallah
27 FWD 6.90
C. Kyriakou
C. Kyriakou
30 MID 6.86
M. Karamoko
M. Karamoko
26 FWD 6.83
J. Ikoko
J. Ikoko
31 DEF 6.83
M. Sivis
M. Sivis
27 DEF 6.82
D. Epassy
D. Epassy
32 GK 6.82
M. Duțu
M. Duțu
20 DEF 6.73
G. Milanov
G. Milanov
33 MID 6.71
M. Toader
M. Toader
18 DEF 6.70
S. Perica
S. Perica
30 FWD 6.69
Cristian Petrișor Mihai
Cristian Petrișor Mihai
21 MID 6.65
A. Borduşanu
A. Borduşanu
21 MID 6.63
I. Tarba
I. Tarba
19 FWD 6.61
G. Puşcaş
G. Puşcaş
29 FWD 6.61
A. Caragea
A. Caragea
20 MID 6.59
V. Țicu
V. Țicu
25 DEF 6.58
A. Pop
A. Pop
25 FWD 6.54
A. Mazilu
A. Mazilu
20 FWD 6.41
Samuel Correa Brites Mendieta
Samuel Correa Brites Mendieta
21 DEF 6.30
L. Bărbulescu
L. Bărbulescu
18 FWD 6.30
Răzvan Bogdan Paşcalău
Răzvan Bogdan Paşcalău
21 DEF -