1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Liga I
  4. Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.55m
KEY INSIGHT Dinamo Bucuresti có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND Dinamo Bucuresti thua 4 trận gần nhất
TREND Dinamo Bucuresti để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLL
107 Trận đấu đã nhận định
76.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dinamo B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Sắp diễn ra
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
vs
Universitatea Craiova
Universitatea C
2.87
3.2
2.62

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
Petrolul P
Petrolul Ploiesti
1 : 0
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
4.5
3.45
2

2

2

U2.5

1.67

NO

1.8

X2

1.25
7.3/10

12:30

Kết thúc
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
1 : 3
Farul Constanta
Farul C
1.72
3.65
4.4

2

4.4

O1.5

1.26

YES

1.75

O1.5

1.26
4.3/10

12:30

Kết thúc
Omonia N
Omonia Nicosia
2 : 1
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
2.42
3.45
2.6

1

2.42

O2.5

1.63

YES

1.55

1X

1.42
4.4/10

11:00

Kết thúc
Motor Lublin
Motor Lublin
3 : 1
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
2.78
3.6
2.4

X2

1.44

O2.5

1.75

YES

1.66

O2.5

1.75
4.5/10

11:00

Kết thúc
Gornik L
Gornik Leczna
1 : 2
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
6.9
6.1
1.26

2

1.26

O2.5

1.42

YES

1.85

2

1.26
8/10

13:30

Kết thúc
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
1 : 2
FCSB
FCSB
2.8
3.3
2.92

1

2.8

O1.5

1.4

YES

1.88

1X

1.46
7.6/10

13:30

Kết thúc
Universitatea C
Universitatea Cluj
1 : 1
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
2.57
3.4
3.25

1

2.57

U3.5

1.38

NO

2.25

U3.5

1.38
7.4/10

14:00

Kết thúc
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
0 : 0
CFR 1907 Cluj
CFR C
2.4
3.55
3.2

1

2.4

U3.5

1.35

NO

2.1

U3.5

1.35
7.5/10

12:00

Kết thúc
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
2 : 1
Arges Pitesti
Arges P
1.67
3.8
6

2

6

U2.5

1.69

NO

1.74

U2.5

1.69
7.3/10

01:00

Kết thúc
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
5 : 1
FC Clinceni
Clinceni
1.17
6.1
9.7

1

1.17

O2.5

1.63

NO

1.49

H1

1.55
2.6/10

01:00

Kết thúc
GAZ M
GAZ Metan Medias
0 : 1
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
26
10.5
1.06

2

1.06

O2.5

1.37

NO

1.3

O2.5

1.37
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Bucuresti

Bạn đang tìm nhận định Dinamo Bucuresti? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinamo Bucuresti, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Bucuresti với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga I, Dinamo Bucuresti đã ghi nhận 17 trận thắng, 14 trận hòa và 9 trận thua qua 40 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Dinamo Bucuresti hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinamo Bucuresti đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Dinamo Bucuresti chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202040
Thắng11617
Hòa6814
Thua369
Bàn thắng ghi được302555
Bàn thắng để thủng lưới152540
Trung bình ghi bàn1.51.31.4
Trung bình thủng lưới0.81.31.0
Giữ sạch lưới8513
Không ghi bàn538
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 36 G
4-2-3-1 3 G
5-3-2 1 G
85 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
32 Trận
Tài 1.5 35%
14 Trận
Tài 2.5 15%
6 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Bellaarouch
A. Bellaarouch
23 GK 7.30
Alberto Soro
Alberto Soro
26 MID 7.30
C. Cîrjan
C. Cîrjan
23 MID 7.30
Martín Pascual
Martín Pascual
26 DEF 6.90
D. Armstrong
D. Armstrong
28 MID 6.90
A. Mărginean
A. Mărginean
24 MID 6.90
A. Musi
A. Musi
21 FWD 6.70
R. Radu
R. Radu
19 DEF 6.70
M. Sivis
M. Sivis
27 DEF 6.60
N. Stoioanov
N. Stoioanov
20 DEF 6.60
A. Pop
A. Pop
25 FWD 6.50
O. Hintsa
O. Hintsa
24 FWD 6.50
M. Karamoko
M. Karamoko
26 FWD 6.50
Cristian Petrișor Mihai
Cristian Petrișor Mihai
21 MID 6.50
I. Tarba
I. Tarba
19 FWD 6.20
R. Opruț
R. Opruț
27 DEF 5.90