1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga I
  4. Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.55m
KEY INSIGHT Dinamo Bucuresti để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDWD
142 Trận đấu đã nhận định
74.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dinamo B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.32
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
vs
Rapid
Rapid
2.72
3.4
2.85

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Kết thúc
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
1 : 1
Universitatea Craiova
Universitatea C
2.82
3.3
2.77

2

2.77

U3.5

1.3

YES

1.92

U3.5

1.3
4.2/10

14:00

Kết thúc
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
2 : 1
Universitatea Cluj
Universitatea C
2.37
3.6
3.15

1X

1.42

U3.5

1.44

NO

2.25

U3.5

1.44
4.3/10

14:00

Kết thúc
CFR C
CFR 1907 Cluj
1 : 1
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
2.57
3.25
3.1

1

2.57

U2.5

1.7

NO

1.97

1X

1.43
5.6/10

12:30

Kết thúc
Arges P
Arges Pitesti
1 : 1
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
3.9
3.1
2.4

2

2.4

U2.5

1.5

NO

1.68

U2.5

1.5
6.7/10

13:30

Kết thúc
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
0 : 1
Universitatea Craiova
Univ. Craiova red card
3.35
3.15
2.6

2

2.6

U3.5

1.22

NO

1.78

U3.5

1.22
6.3/10

14:00

Kết thúc
Rapid
Rapid
3 : 2
Dinamo Bucuresti
Dinamo B red card
2.4
3.3
3.5

X

3.3

U3.5

1.25

NO

1.89

U3.5

1.25
5.4/10

13:00

Kết thúc
CFR Cluj
CFR Cluj
2 : 0
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
2.55
3.35
3.1

X

3.35

O1.5

1.4

YES

1.87

HS

1.33
4.7/10

13:00

Kết thúc
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
1 : 0
Metalul Buzau
Metalul Buzau
1.24
6.6
17.5

1

1.24

U3.5

1.57

YES

2.48

1

1.24
8/10

01:00

Kết thúc
Dinamo B
Dinamo Bucuresti
5 : 1
FC Clinceni
Clinceni
1.17
6.1
9.7

1

1.17

O2.5

1.63

NO

1.49

H1

1.55
2.6/10

01:00

Kết thúc
GAZ M
GAZ Metan Medias
0 : 1
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
26
10.5
1.06

2

1.06

O2.5

1.37

NO

1.3

O2.5

1.37
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Bucuresti

Bạn đang tìm nhận định Dinamo Bucuresti? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dinamo Bucuresti được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Bucuresti với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga I, Dinamo Bucuresti đã ghi nhận 14 trận thắng, 12 trận hòa và 8 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dinamo Bucuresti đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 1.32 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Dinamo Bucuresti hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dinamo Bucuresti đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161834
Thắng8614
Hòa5712
Thua358
Bàn thắng ghi được232346
Bàn thắng để thủng lưới122234
Trung bình ghi bàn1.41.31.4
Trung bình thủng lưới0.81.21.0
Giữ sạch lưới7512
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 31 G
4-2-3-1 3 G
72 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
27 Trận
Tài 1.5 32%
11 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Cîrjan
C. Cîrjan
23 MID 7.14
K. Boateng
K. Boateng
29 DEF 7.09
A. Roșca
A. Roșca
22 GK 7.07
R. Opruț
R. Opruț
27 DEF 7.04
D. Armstrong
D. Armstrong
28 FWD 7.03
E. Gnahoré
E. Gnahoré
32 MID 7.01
N. Stoioanov
N. Stoioanov
20 DEF 6.98
A. Musi
A. Musi
21 FWD 6.97
Alberto Soro
Alberto Soro
26 MID 6.95
A. Mărginean
A. Mărginean
24 DEF 6.94
H. Abdallah
H. Abdallah
27 FWD 6.90
C. Kyriakou
C. Kyriakou
30 MID 6.86
J. Ikoko
J. Ikoko
31 DEF 6.86
M. Sivis
M. Sivis
27 DEF 6.84
M. Karamoko
M. Karamoko
26 FWD 6.83
D. Epassy
D. Epassy
32 GK 6.82
M. Duțu
M. Duțu
20 DEF 6.80
G. Milanov
G. Milanov
33 MID 6.70
S. Perica
S. Perica
30 FWD 6.69
Cristian Petrișor Mihai
Cristian Petrișor Mihai
21 MID 6.66
A. Borduşanu
A. Borduşanu
21 MID 6.63
A. Caragea
A. Caragea
20 MID 6.62
A. Pop
A. Pop
25 FWD 6.56
V. Țicu
V. Țicu
25 DEF 6.55
I. Tarba
I. Tarba
19 FWD 6.53
A. Mazilu
A. Mazilu
20 FWD 6.41
G. Puşcaş
G. Puşcaş
29 FWD 6.40
Samuel Correa Brites Mendieta
Samuel Correa Brites Mendieta
21 DEF 6.30
L. Bărbulescu
L. Bărbulescu
18 FWD 6.30
Răzvan Bogdan Paşcalău
Răzvan Bogdan Paşcalău
21 DEF -