icon back

Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €79.05m
KEY INSIGHT Dynamo Kyiv thắng 7 trận gần nhất
TREND Dynamo Kyiv giữ sạch lưới trong 4 trận gần nhất
TREND Dynamo Kyiv bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWW
152 Trận đấu đã nhận định
74.34% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Avslutad
Polessya
Polessya
1 : 2
Dynamo Kyiv
Dyn. Kyiv
2.5
3.05
2.95

X2

1.57

U3.5

1.2

NO

1.75

U3.5

1.2
2.6/10

07:00

Avslutad
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
4 : 0
Epitsentr
Epitsentr
1.26
5.75
10.5

1

1.26

U3.5

1.6

NO

1.72

1

1.26
10/10

12:00

Avslutad
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
1 : 0
Rukh Lviv
Rukh Lviv
1.44
5.8
11.5

1

1.44

U3.5

1.52

YES

2.26

U3.5

1.52
7.4/10

10:00

Avslutad
Korona Kielce
Korona Kielce
0 : 0
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
4
4.5
1.61

1

4

U3.5

1.47

YES

1.68

U3.5

1.47
3.9/10

16:00

Avslutad
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
2 : 0
Noah
Noah
2.2
3.7
3.4

1

2.2

O1.5

1.2

YES

1.53

O1.5

1.2
4.6/10

09:30

Avslutad
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
3 : 0
Veres-Rivne
Veres-Rivne
1.45
4.55
6.6

1

1.45

O1.5

1.22

YES

1.89

1

1.45
10/10

13:45

Avslutad
Fiorentina
Fiorentina
2 : 1
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
1.46
4.6
7.23

2

7.5

O2.5

1.72

YES

1.87

O2.5

1.72
3.1/10

12:00

Avslutad
Kudrivka
Kudrivka
1 : 2
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
9
5.3
1.35

2

1.35

O2.5

1.48

YES

1.82

2

1.35
5.6/10

09:30

Avslutad
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
1 : 2
SC Poltava
SC Poltava
1.15
8
14

1

1.15

O2.5

1.3

YES

1.9

H1

1.43
10/10

09:30

Avslutad
Inhulets
Inhulets
0 : 4
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
14
6
1.2

2

1.21

U3.5

1.45

NO

1.52

AS2+

1.33
8/10

10:00

Avslutad
Bukovyna
Bukovyna
1 : 4
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
11
5.75
1.29

2

1.29

U3.5

1.35

NO

1.49

2

1.29
5/10

07:00

Avslutad
Dnipro-1
Dnipro-1
1 : 2
Dynamo Kyiv
Dynamo K red card
4.48
3.4
1.79

2

1.79

U2.5

1.62

NO

1.7

2

1.79
6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Dynamo Kyiv. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 152 trận đấu có sự tham gia của Dynamo Kyiv với tỷ lệ trúng 74.34% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng5510
Hòa235
Thua224
Bàn thắng ghi được202242
Bàn thắng để thủng lưới71522
Trung bình ghi bàn2.22.22.2
Trung bình thủng lưới0.81.51.2
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 7 G
4-2-3-1 6 G
4-3-3 5 G
4-4-2 1 G
21 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 95%
18 Trận
Tài 1.5 58%
11 Trận
Tài 2.5 37%
7 Trận
Tài 3.5 26%
5 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Vivcharenko
K. Vivcharenko
23 DEF 7.73
V. Buyalskyi
V. Buyalskyi
32 MID 7.68
M. Bragaru
M. Bragaru
23 MID 7.60
O. Pikhalyonok
O. Pikhalyonok
28 MID 7.39
T. Mykhavko
T. Mykhavko
20 DEF 7.37
O. Karavaev
O. Karavaev
33 DEF 7.31
V. Vanat
V. Vanat
23 FWD 7.30
N. Voloshyn
N. Voloshyn
22 MID 7.14
O. Yatsyk
O. Yatsyk
22 MID 7.13
M. Ponomarenko
M. Ponomarenko
19 MID 7.10
B. Redushko
B. Redushko
18 MID 7.10
M. Shaparenko
M. Shaparenko
27 MID 7.02
E. Guerrero
E. Guerrero
25 FWD 7.02
K. Bilovar
K. Bilovar
24 DEF 7.00
D. Popov
D. Popov
26 DEF 6.94
A. Thiare
A. Thiare
22 DEF 6.93
A. Yarmolenko
A. Yarmolenko
36 MID 6.88
V. Kabaev
V. Kabaev
30 MID 6.86
V. Dubinchak
V. Dubinchak
27 DEF 6.85
M. Mykhaylenko
M. Mykhaylenko
24 MID 6.84
O. Tymchyk
O. Tymchyk
28 DEF 6.83
V. Brazhko
V. Brazhko
23 MID 6.83
S. Ogundana
S. Ogundana
20 MID 6.83
R. Neshcheret
R. Neshcheret
23 GK 6.66
V. Zakharchenko
V. Zakharchenko
19 DEF 6.55
Vladislav Blănuță
Vladislav Blănuță
23 FWD 6.30
V. Rubchynskyi
V. Rubchynskyi
23 MID 6.20