icon back

FC Eindhoven

FC Eindhoven Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.80m
KEY INSIGHT FC Eindhoven có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND FC Eindhoven để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của FC Eindhoven

Phong độ gần đây

WLLWW
155 Trận đấu đã nhận định
58.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Eindhoven FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.61
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Finalitzat
Jong PSV
Jong PSV
1 : 2
Eindhoven FC
Eindhoven FC
2.62
3.85
2.7

1

2.62

O2.5

1.44

YES

1.39

1X

1.6
5.6/10

15:00

Finalitzat
Eindhoven FC
Eindhoven FC
2 : 1
Jong Ajax
Jong Ajax
1.79
4.1
4.3

1X

1.25

U3.5

1.62

NO

2.5

1X

1.25
2.2/10

15:00

Finalitzat
Waalwijk
Waalwijk
2 : 1
Eindhoven FC
Eindhoven FC
1.85
3.9
4

X

3.9

O2.5

1.57

YES

1.55

1X

1.26
2/10

15:00

Finalitzat
Cambuur
Cambuur
2 : 1
Eindhoven FC
Eindhoven FC
1.47
4.8
7

1

1.47

O2.5

1.44

YES

1.59

1

1.47
5.2/10

11:30

Finalitzat
Eindhoven FC
Eindhoven FC
3 : 2
Almere City
Almere City
3.5
4.1
1.95

2

1.95

O2.5

1.47

YES

1.46

HS

1.25
6.4/10

15:00

Finalitzat
Den Bosch
Den Bosch
2 : 1
Eindhoven FC
Eindhoven FC
1.95
3.8
3.65

2

3.65

O2.5

1.57

YES

1.51

AS

1.28
5.9/10

11:30

Finalitzat
Venlo
Venlo
1 : 0
Eindhoven FC
Eindhoven FC
2.2
3.9
3

X

3.9

O2.5

1.56

YES

1.52

O2.5

1.56
7.1/10

15:00

Finalitzat
Vitesse
Vitesse
1 : 1
Eindhoven FC
Eindhoven FC
2.05
3.7
3.55

X

3.7

O1.5

1.23

YES

1.62

O1.5

1.23
7.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Eindhoven. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 155 trận đấu có sự tham gia của FC Eindhoven với tỷ lệ trúng 58.71% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Eerste DivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng7411
Hòa224
Thua6915
Bàn thắng ghi được281543
Bàn thắng để thủng lưới252954
Trung bình ghi bàn1.91.01.4
Trung bình thủng lưới1.71.91.8
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 17 G
4-2-3-1 7 G
4-3-3 4 G
4-4-1-1 1 G
55 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
20 Trận
Tài 1.5 37%
11 Trận
Tài 2.5 27%
8 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Brondeel
J. Brondeel
32 GK 7.33
J. Borgmans
J. Borgmans
23 GK 7.09
D. Huisman
D. Huisman
23 MID 7.01
S. Blummel
S. Blummel
29 FWD 6.96
H. Ali
H. Ali
19 DEF 6.94
T. Douglas
T. Douglas
24 DEF 6.93
R. Janga
R. Janga
33 FWD 6.92
M. van de Wetering
M. van de Wetering
17 DEF 6.92
H. Deenen
H. Deenen
21 FWD 6.91
L. Netten
L. Netten
21 DEF 6.90
F. Limouri
F. Limouri
22 DEF 6.89
S. Simons
S. Simons
21 MID 6.87
Tyrese Simons
Tyrese Simons
23 FWD 6.87
J. Neeskens
J. Neeskens
32 DEF 6.84
T. Muller
T. Muller
18 MID 6.79
C. Essers
C. Essers
28 DEF 6.76
A. Bryson
A. Bryson
- DEF 6.73
N. Munsters
N. Munsters
23 MID 6.70
B. van Schuppen
B. van Schuppen
24 MID 6.69
T. Mununga
T. Mununga
18 MID 6.64
E. Lukoki Mateso
E. Lukoki Mateso
21 FWD 6.63
K. van Veen
K. van Veen
34 FWD 6.60
X. Blomme
X. Blomme
23 MID 6.60
N. van Berkel
N. van Berkel
24 DEF 6.60
D. Dorenbosch
D. Dorenbosch
22 MID 6.56
O. Renfrum
O. Renfrum
- DEF 6.53
Lennon Smulders
Lennon Smulders
19 MID 6.50
Siem de Moes
Siem de Moes
21 DEF 6.45
Z. Haddaoui
Z. Haddaoui
19 MID 6.41