1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Úrvalsdeild
  4. Fram Reykjavik
Fram Reykjavik

Fram Reykjavik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.80m
KEY INSIGHT Fram Reykjavik có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Fram Reykjavik để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWL
122 Trận đấu đã nhận định
65.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
Fram R
Fram Reykjavik
vs
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
2
3.8
3.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Thor A
Thor Akureyri
1 : 0
Fram Reykjavik
Fram R
3.05
4.1
2.19

1X

1.67

O2.5

1.46

YES

1.39

GG

1.39
8/10

14:00

Kết thúc
Fram R
Fram Reykjavik
3 : 1
Keflavik
Keflavik
1.85
4.4
3.8

2

3.8

O2.5

1.38

YES

1.42

AS

1.28
8.2/10

15:30

Kết thúc
red card Fram R
Fram Reykjavik
3 : 3
IA Akranes
IA Akranes
2.2
3.8
3.1

2

3.1

O2.5

1.4

YES

1.38

GG

1.38
5/10

13:00

Kết thúc
Fram R
Fram Reykjavik
2 : 4
Vikingur Reykjavik
Vikingur
3.85
4.65
1.85

2

1.85

O2.5

1.4

YES

1.45

X2

1.27
6.7/10

14:00

Kết thúc
Keflavik
Keflavik
4 : 3
Fram Reykjavik
Fram
2.65
4.35
2.2

1

2.65

O2.5

1.3

YES

1.31

GG

1.31
5/10

09:00

Kết thúc
Fram
Fram
5 : 2
Vestri
Vestri
2.05
3.85
2.92

1

1.58

O2.5

1.4

YES

1.52

O2.5

1.4
7.6/10

06:00

Kết thúc
Fram
Fram
2 : 3
Stjarnan
Stjarnan
2.75
3.8
2.32

1X

1.57

O2.5

1.4

YES

1.36

O2.5

1.4
6.6/10

06:30

Kết thúc
HK Kopavogur
HK Kopavogur
2 : 1
Fram Reykjavik
Fram
5.3
5.3
1.4

1

5.3

O2.5

1.2

YES

1.33

GG

1.33
7.3/10

14:00

Kết thúc
Fram
Fram
2 : 3
IR Reykjavik
IR Reykjavik
1.42
6
7.5

1

1.42

O2.5

1.28

YES

1.32

1

1.42
8/10

06:00

Kết thúc
Fram
Fram
3 : 1
Leiknir
Leiknir R.
1.37
6
6.5

1

1.37

O2.5

1.2

YES

1.34

1

1.37
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fram Reykjavik

Bạn đang tìm nhận định Fram Reykjavik? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fram Reykjavik được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 122 trận đấu có sự tham gia của Fram Reykjavik với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Úrvalsdeild, Fram Reykjavik đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Fram Reykjavik hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fram Reykjavik đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ÚrvalsdeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202
Thắng101
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được606
Bàn thắng để thủng lưới404
Trung bình ghi bàn3.00.03.0
Trung bình thủng lưới2.00.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
61-75 3
76-90 1
6 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 100%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Dimitrijevic
V. Dimitrijevic
24 MID 7.72
V. Sigurðsson
V. Sigurðsson
25 GK 7.29
S. Tibbling
S. Tibbling
31 MID 7.27
S. Rúnarsson
S. Rúnarsson
25 DEF 7.24
Þ. Þorbjörnsson
Þ. Þorbjörnsson
19 DEF 7.20
Fred Saraiva
Fred Saraiva
29 MID 7.19
Jakob Byström
Jakob Byström
20 FWD 7.19
K. Chopart
K. Chopart
35 DEF 7.18
K. McLagan
K. McLagan
30 DEF 7.11
T. Geirsson
T. Geirsson
25 MID 7.04
H. Ásgrímsson
H. Ásgrímsson
25 DEF 6.89
R. Hauksson
R. Hauksson
24 MID 6.85
Ó. Ólafsson
Ó. Ólafsson
30 - 6.76
O. Hlynsson
O. Hlynsson
21 - 6.75
A. Arnarson
A. Arnarson
30 DEF 6.54
M. Ægisson
M. Ægisson
25 DEF 6.51
Israel García
Israel García
27 DEF 6.48
K. Konráðsson
K. Konráðsson
27 FWD 6.43
F. Sigurðsson
F. Sigurðsson
20 MID 6.30
M. Þórðarson
M. Þórðarson
26 FWD 6.24
A. Elísson
A. Elísson
28 DEF 5.91
A. Aðalsteinsson
A. Aðalsteinsson
21 MID -