icon back

Gimpo Citizen

Gimpo Citizen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.22m
KEY INSIGHT Gimpo Citizen có trên 10 cú sút trúng đích trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDW
153 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gimpo FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:30

จบแล้ว
Cheonan City
Cheonan City
0 : 1
Gimpo FC
Gimpo FC
3.85
3.25
2.1

2

2.1

U2.5

1.67

NO

1.83

X2

1.3
7.5/10

01:00

จบแล้ว
Suwon B
Suwon Bluewings
1 : 1
Gimpo Citizen
Gimpo FC
1.83
3.8
4.2

1X

1.26

O2.5

1.73

YES

1.66

1X

1.26
2/10

03:30

จบแล้ว
Gimpo FC
Gimpo FC
0 : 1
Bucheon
Bucheon
2.62
3.2
2.5

2

2.5

U3.5

1.25

YES

1.75

U3.5

1.25
4.7/10

03:30

จบแล้ว
Gimpo FC
Gimpo FC
5 : 1
Hwaseong
Hwaseong
2.02
3.46
3.56

1X

1.25

U2.5

1.6

YES

1.95

U2.5

1.6
4.7/10

04:30

จบแล้ว
Busan
Busan I Park
4 : 1
Gimpo Citizen
Gimpo C
2.05
3.25
3.5

2

3.5

U2.5

1.66

NO

1.83

U2.5

1.66
8/10

02:00

จบแล้ว
Asan
Asan Mugunghwa
1 : 0
Gimpo Citizen
Gimpo C red card
2.2
3.18
3.25

X

3.18

U2.5

1.63

NO

1.82

U2.5

1.63
6.9/10

02:00

จบแล้ว
Gimpo C
Gimpo Citizen
0 : 1
Seoul E-Land FC
Seoul E
2.72
3.18
2.5

1

2.72

U2.5

1.66

NO

1.83

U2.5

1.66
7.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gimpo Citizen. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 153 trận đấu có sự tham gia của Gimpo Citizen với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

K League 2South-Korea • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận201939
Thắng7714
Hòa6713
Thua7512
Bàn thắng ghi được282048
Bàn thắng để thủng lưới201737
Trung bình ghi bàn1.41.11.2
Trung bình thủng lưới1.00.90.9
Giữ sạch lưới7916
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 5
16-30 12
31-45 5
46-60 11
61-75 19
76-90 21
80 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
28 Trận
Tài 1.5 33%
13 Trận
Tài 2.5 13%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Kim Dong-Min
Kim Dong-Min
31 DEF 7.76
Kim Min-Sik
Kim Min-Sik
27 MID 7.45
L. Mina
L. Mina
32 FWD 7.41
L. Pllana
L. Pllana
29 MID 7.32
Djalma
Djalma
25 MID 7.31
Yoon Jae-Woon
Yoon Jae-Woon
23 FWD 7.24
Cheon Ji-Hyeon
Cheon Ji-Hyeon
26 MID 7.20
Choi Jae-Hun
Choi Jae-Hun
30 MID 7.11
Kim Jong-Min
Kim Jong-Min
24 DEF 7.10
Lee Chan-Hyung
Lee Chan-Hyung
21 DEF 7.05
Kim Min-Ho
Kim Min-Ho
28 DEF 7.02
Ahn Chang-Min
Ahn Chang-Min
24 FWD 6.97
Yeon Eung-Bin
Yeon Eung-Bin
22 MID 6.97
Bruno Paraíba
Bruno Paraíba
31 - 6.95
Park Kyung-Rok
Park Kyung-Rok
31 DEF 6.88
Lee Kang-Yeon
Lee Kang-Yeon
34 MID 6.86
Son Jeong-Hyeon
Son Jeong-Hyeon
34 GK 6.72
Lee Sang-Min
Lee Sang-Min
30 MID 6.62
Kim Ji-Hoon
Kim Ji-Hoon
25 DEF 6.54
Lee Jong-Hyun
Lee Jong-Hyun
28 - 6.54
Kim Gyeol
Kim Gyeol
20 FWD 6.54
Jegal Jae-Min
Jegal Jae-Min
25 FWD 6.51
Yoon Bo-Sang
Yoon Bo-Sang
32 GK 6.41
C. Chapman
C. Chapman
31 DEF 6.28
Jang Bu-Seong
Jang Bu-Seong
21 DEF 6.28
Hong Si-Hoo
Hong Si-Hoo
24 FWD 6.13
Lee In-Jae
Lee In-Jae
33 DEF 6.02