Guayaquil City FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Guayaquil C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:30 Kết thúc |
Guayaquil C
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Mushuc R
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
20:00 Kết thúc |
Guayaquil C
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.9/10 |
17:00 Kết thúc |
Guayaquil C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
17:30 Kết thúc |
LDU de Quito
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
16:30 Kết thúc |
Guayaquil C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Libertad
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
20:30 Kết thúc |
Emelec
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guayaquil City FC
Bạn đang tìm nhận định Guayaquil City FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Guayaquil City FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của Guayaquil City FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.69%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Guayaquil City FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Guayaquil City FC đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.76 xG và 2.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Guayaquil City FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Guayaquil City FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 11 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 1.0 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.4 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Ayovi
|
24 | MID | 7.17 |
|
D. Díaz
|
39 | FWD | 7.13 |
|
Y. Rodríguez
|
31 | DEF | 7.11 |
|
D. Arroyo
|
33 | MID | 7.10 |
|
G. Napa
|
22 | GK | 7.03 |
|
P. González
|
29 | MID | 6.98 |
|
Rodrigo Ramiro Perea Salazar
|
33 | GK | 6.97 |
|
K. Sambonino
|
25 | MID | 6.91 |
|
R. Arias
|
25 | DEF | 6.89 |
|
J. Quiñónez
|
24 | DEF | 6.77 |
|
S. Laurino
|
22 | MID | 6.72 |
|
J. Ordonez
|
24 | MID | 6.68 |
|
P. Mancilla
|
33 | MID | 6.66 |
|
E. Ladines
|
23 | DEF | 6.65 |
|
A. Naula
|
27 | FWD | 6.64 |
|
J. Humanante
|
29 | MID | 6.64 |
|
M. Julio
|
28 | MID | 6.60 |
|
E. Cabezas
|
26 | DEF | 6.54 |
|
E. Mero
|
27 | FWD | 6.49 |
|
J. Vivar
|
27 | FWD | 6.43 |
|
D. J. Palma M.
|
27 | FWD | 6.25 |
|
J. Andrade
|
32 | FWD | - |




