1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. Guayaquil City FC
Guayaquil City FC

Guayaquil City FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.10m
KEY INSIGHT Guayaquil City FC không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDL
130 Trận đấu đã nhận định
67.69% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Guayaquil C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.76
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:30

Kết thúc
Guayaquil C
Guayaquil City FC
2 : 4
Independiente del Valle
Independiente d
5.8
3.65
1.68

2

1.68

U3.5

1.27

NO

1.8

U3.5

1.27
5.5/10

15:00

Kết thúc
Mushuc R
Mushuc Runa SC
2 : 2
Guayaquil City FC
Guayaquil C
1.65
3.7
5.5

1

1.65

U3.5

1.26

YES

2.07

U3.5

1.26
4.1/10

20:00

Kết thúc
Guayaquil C
Guayaquil City FC
0 : 1
Orense SC
Orense SC
3.1
3.05
2.5

2

2.5

U2.5

1.6

NO

1.83

X2

1.38
5.9/10

17:00

Kết thúc
Guayaquil C
Guayaquil City FC
0 : 1
Deportivo Cuenca
Deportivo C
2.27
3.2
3.6

1

2.27

U2.5

1.62

NO

1.87

1X

1.34
8.5/10

17:30

Kết thúc
LDU de Quito
LDU de Quito
1 : 0
Guayaquil City FC
Guayaquil C
1.41
4.8
7.5

1

1.41

U3.5

1.44

NO

1.8

U3.5

1.44
6.4/10

16:30

Kết thúc
Guayaquil C
Guayaquil City FC
1 : 0
Tecnico Universitario
Tecnico U
2.1
3.1
4

1

2.1

U2.5

1.55

NO

1.7

1X

1.27
8.5/10

18:00

Kết thúc
red card Libertad
Libertad
0 : 1
Guayaquil C
Guayaquil C
2.3
3.2
3.5

1

2.3

U3.5

1.25

YES

1.86

1X

1.36
8.5/10

20:30

Kết thúc
Emelec
Emelec
1 : 3
Guayaquil C
Guayaquil C
1.75
3.6
5.25

1

1.75

U3.5

1.23

NO

1.7

U3.5

1.23
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guayaquil City FC

Bạn đang tìm nhận định Guayaquil City FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Guayaquil City FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của Guayaquil City FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.69%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Guayaquil City FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Guayaquil City FC đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.76 xG2.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Guayaquil City FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Guayaquil City FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga ProEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng235
Hòa314
Thua246
Bàn thắng ghi được4812
Bàn thắng để thủng lưới41115
Trung bình ghi bàn0.61.00.8
Trung bình thủng lưới0.61.41.0
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 11 G
3-4-3 3 G
3-1-4-2 1 G
27 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 53%
8 Trận
Tài 1.5 20%
3 Trận
Tài 2.5 7%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Ayovi
J. Ayovi
24 MID 7.17
D. Díaz
D. Díaz
39 FWD 7.13
Y. Rodríguez
Y. Rodríguez
31 DEF 7.11
D. Arroyo
D. Arroyo
33 MID 7.10
G. Napa
G. Napa
22 GK 7.03
P. González
P. González
29 MID 6.98
Rodrigo Ramiro Perea Salazar
Rodrigo Ramiro Perea Salazar
33 GK 6.97
K. Sambonino
K. Sambonino
25 MID 6.91
R. Arias
R. Arias
25 DEF 6.89
J. Quiñónez
J. Quiñónez
24 DEF 6.77
S. Laurino
S. Laurino
22 MID 6.72
J. Ordonez
J. Ordonez
24 MID 6.68
P. Mancilla
P. Mancilla
33 MID 6.66
E. Ladines
E. Ladines
23 DEF 6.65
A. Naula
A. Naula
27 FWD 6.64
J. Humanante
J. Humanante
29 MID 6.64
M. Julio
M. Julio
28 MID 6.60
E. Cabezas
E. Cabezas
26 DEF 6.54
E. Mero
E. Mero
27 FWD 6.49
J. Vivar
J. Vivar
27 FWD 6.43
D. J. Palma M.
D. J. Palma M.
27 FWD 6.25
J. Andrade
J. Andrade
32 FWD -