Havant & Wville Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Havant W
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Poole Town
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Plymouth
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Havant W
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Hungerford T
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Havant & W
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Havant & W
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Hanwell Town
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Havant W
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Havant & Wville
Bạn đang tìm nhận định Havant & Wville? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Havant & Wville được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của Havant & Wville với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Non League Premier - Southern South, Havant & Wville đã ghi nhận 17 trận thắng, 7 trận hòa và 17 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 77 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 67 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Havant & Wville hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Havant & Wville đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 21 | 41 |
| Thắng | 10 | 7 | 17 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 7 | 10 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 44 | 33 | 77 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 30 | 37 | 67 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.6 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |





