Nhận định Hungerford Town vs Havant & Wville - 3 thg 4, 2026
12.72
X3.90
22.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.42
Havant & Wville thắng hoặc hòa
3.9/10
Kèo 1X2
22.30
3.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.64
2.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Havant W
Tổng bàn thắngHungerford Town: 3.5Havant & Wville: 2.8
Bàn thắng ghi đượcHungerford Town: 1Havant & Wville: 1.5
Bàn thuaHungerford Town: 2.5Havant & Wville: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Havant W
ThắngHungerford Town: 2Havant & Wville: 4
Trên 1.5 bànHungerford Town: 9Havant & Wville: 7
Trên 2.5 bànHungerford Town: 7Havant & Wville: 5
Trên 3.5 bànHungerford Town: 5Havant & Wville: 3
Cả hai đội ghi bànHungerford Town: 6Havant & Wville: 5
Thắng bất ngờHungerford Town: 0Havant & Wville: 0
Thua bất ngờHungerford Town: 0Havant & Wville: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
Hungerford Town0
Havant & Wville2
23 thg 8, 25
Havant & Wville1
Hungerford Town2
01 thg 2, 25
Hungerford Town1
Havant & Wville0
19 thg 10, 24
Havant & Wville0
Hungerford Town0
10 thg 4, 23
Hungerford Town1
Havant & Wville1
14 thg 9, 22
Havant & Wville4
Hungerford Town1
16 thg 3, 22
Havant & Wville4
Hungerford Town0
26 thg 10, 21
Hungerford Town1
Havant & Wville1
02 thg 1, 21
Havant & Wville4
Hungerford Town2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 94-42 | 92 |
| 2 |
|
42 | 90-50 | 84 |
| 3 |
|
42 | 93-51 | 82 |
| 4 |
|
42 | 80-50 | 75 |
| 5 |
|
42 | 62-50 | 72 |
| 6 |
|
42 | 74-53 | 69 |
| 7 |
|
42 | 64-55 | 67 |
| 8 |
|
42 | 74-75 | 63 |
| 9 |
|
42 | 74-70 | 59 |
| 10 |
|
42 | 78-70 | 58 |
| 11 |
|
42 | 64-79 | 56 |
| 12 |
|
42 | 70-71 | 55 |
| 13 |
|
42 | 57-62 | 52 |
| 14 |
|
42 | 57-63 | 52 |
| 15 |
|
42 | 63-62 | 51 |
| 16 |
|
42 | 65-70 | 51 |
| 17 |
|
42 | 61-71 | 51 |
| 18 |
|
42 | 51-62 | 47 |
| 19 |
|
42 | 53-71 | 47 |
| 20 |
|
42 | 48-79 | 40 |
| 21 |
|
42 | 47-87 | 38 |
| 22 |
|
42 | 39-115 | 18 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation