icon back

1. FC Heidenheim

1. FC Heidenheim Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €56.80m
KEY INSIGHT 1. FC Heidenheim không thắng trong 12 trận gần nhất
TREND 1. FC Heidenheim để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 26 trận gần nhất
TREND 1. FC Heidenheim không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLL
152 Trận đấu đã nhận định
69.74% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Heidenheim Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.47
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:30

À venir
Frankfurt
Eintracht Frankfurt
vs
1. FC Heidenheim
Heidenheim
1.55
4.55
6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

Terminé
Heidenheim
Heidenheim
2 : 4
Hoffenheim
Hoffenheim
5.9
4.7
1.57

2

1.57

O2.5

1.5

NO

2.43

2

1.57
5.5/10

10:30

Terminé
Werder Bremen
Werder Bremen
2 : 0
Heidenheim
Heidenheim
1.65
4.5
5.4

1

1.65

O2.5

1.63

YES

1.67

1

1.65
3.3/10

14:30

Terminé
Heidenheim
Heidenheim
3 : 3
Stuttgart
Stuttgart
4.8
4.4
1.7

2

1.7

O2.5

1.55

YES

1.56

2

1.7
5.2/10

10:30

Terminé
Augsburg
Augsburg
1 : 0
Heidenheim
Heidenheim
1.98
3.8
4.2

1

1.98

O1.5

1.23

YES

1.64

O1.5

1.23
6.2/10

10:30

Terminé
Heidenheim
Heidenheim
0 : 2
Hamburger SV
Hamburger
3.05
3.5
2.5

X

3.5

U3.5

1.38

NO

2.23

U3.5

1.38
3/10

12:30

Terminé
Dortmund
Dortmund
3 : 2
Heidenheim
Heidenheim
1.3
6.75
12

1

1.3

O2.5

1.47

NO

1.97

1

1.3
10/10

10:30

Terminé
Heidenheim
Heidenheim
0 : 3
RB Leipzig
RB Leipzig
5
4.5
1.72

2

1.72

O2.5

1.47

NO

2.55

O2.5

1.47
8/10

10:30

Terminé
Wolfsburg
Wolfsburg
1 : 1
Heidenheim
Heidenheim
1.72
4.05
5.1

1

1.72

O2.5

1.62

NO

2.27

O2.5

1.62
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng 1. FC Heidenheim. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 152 trận đấu có sự tham gia của 1. FC Heidenheim với tỷ lệ trúng 69.74% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng213
Hòa415
Thua61016
Bàn thắng ghi được13922
Bàn thắng để thủng lưới272653
Trung bình ghi bàn1.10.80.9
Trung bình thủng lưới2.32.22.2
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 7 G
4-2-3-1 4 G
4-3-2-1 4 G
4-1-4-1 2 G
37 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
14 Trận
Tài 1.5 29%
7 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Léo Scienza
Léo Scienza
27 FWD 7.45
E. Dinkçi
E. Dinkçi
24 FWD 7.03
D. Ramaj
D. Ramaj
24 GK 7.01
Frank  Feller
Frank Feller
21 GK 7.00
Hennes Behrens
Hennes Behrens
20 MID 6.89
N. Dorsch
N. Dorsch
27 MID 6.88
P. Mainka
P. Mainka
31 DEF 6.82
J. Niehues
J. Niehues
24 MID 6.81
M. Busch
M. Busch
31 MID 6.77
A. Ibrahimović
A. Ibrahimović
20 FWD 6.76
A. Beck
A. Beck
28 MID 6.74
L. Kerber
L. Kerber
23 MID 6.67
Y. Wagner
Y. Wagner
18 FWD 6.63
S. Schimmer
S. Schimmer
31 FWD 6.62
S. Conteh
S. Conteh
29 FWD 6.61
C. Conteh
C. Conteh
26 FWD 6.60
M. Pieringer
M. Pieringer
26 FWD 6.59
T. Keller
T. Keller
26 MID 6.58
L. Stergiou
L. Stergiou
23 DEF 6.57
T. Siersleben
T. Siersleben
25 DEF 6.55
J. Schöppner
J. Schöppner
26 MID 6.54
M. Kaufmann
M. Kaufmann
24 FWD 6.54
M. Honsak
M. Honsak
29 FWD 6.53
J. Föhrenbach
J. Föhrenbach
29 MID 6.51
Adam Kölle
Adam Kölle
19 DEF 6.43
O. Traoré
O. Traoré
27 DEF 6.38
B. Gimber
B. Gimber
28 DEF 6.37
B. Zivzivadze
B. Zivzivadze
31 FWD 6.24
L. Paqarada
L. Paqarada
31 DEF -
T. Weigel
T. Weigel
18 FWD -