Nhận định Slovan Bratislava vs Celje - 19 thg 8, 2026
11.90
X3.75
24.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.90
Slovan Bratislava thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.90
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.49
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICelje
Kiểm soát bóngSlovan Bratislava: 59%Celje: 41%
Tổng số cú sútSlovan Bratislava: 13Celje: 9
Sút trúng đíchSlovan Bratislava: 5Celje: 3
Sút trượtSlovan Bratislava: 6Celje: 5
Phạt gócSlovan Bratislava: 3Celje: 4
Thẻ vàngSlovan Bratislava: 2Celje: 2
Kiểm soát bóngSlovan Bratislava: 50%Celje: 50%
Tổng số cú sútSlovan Bratislava: 14Celje: 8
Sút trúng đíchSlovan Bratislava: 2Celje: 4
Sút trượtSlovan Bratislava: 6Celje: 0
Phạt gócSlovan Bratislava: 4Celje: 0
Thẻ vàngSlovan Bratislava: 2Celje: 2
Kiểm soát bóngSlovan Bratislava: 50%59%Celje: 50%41%
Tổng số cú sútSlovan Bratislava: 1413Celje: 89
Sút trúng đíchSlovan Bratislava: 25Celje: 43
Sút trượtSlovan Bratislava: 66Celje: 05
Phạt gócSlovan Bratislava: 43Celje: 04
Thẻ vàngSlovan Bratislava: 22Celje: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Celje
Tổng bàn thắngSlovan Bratislava: 2.8Celje: 3.1
Bàn thắng ghi đượcSlovan Bratislava: 2.3Celje: 1.7
Bàn thuaSlovan Bratislava: 0.5Celje: 1.4
Kiểm soát bóngSlovan Bratislava: 58%Celje: 60%
Tổng số cú sútSlovan Bratislava: 13.4Celje: 13.4
Sút trúng đíchSlovan Bratislava: 5Celje: 4.9
Sút trượtSlovan Bratislava: 5.6Celje: 6.4
Phạm lỗiSlovan Bratislava: 13Celje: 12.6
Phạt gócSlovan Bratislava: 2.9Celje: 5.8
Việt vịSlovan Bratislava: 0.6Celje: 2.1
Thẻ vàngSlovan Bratislava: 1.83Celje: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Celje
ThắngSlovan Bratislava: 8Celje: 3
Trên 1.5 bànSlovan Bratislava: 8Celje: 9
Trên 2.5 bànSlovan Bratislava: 5Celje: 6
Trên 3.5 bànSlovan Bratislava: 3Celje: 4
Cả hai đội ghi bànSlovan Bratislava: 3Celje: 8
Thắng bất ngờSlovan Bratislava: 0Celje: 0
Thua bất ngờSlovan Bratislava: 0Celje: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
30 thg 7, 24
Slovan Bratislava5
Celje0
24 thg 7, 24
Celje1
Slovan Bratislava1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 6-1 | 3 |
| 2 |
|
1 | 5-0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 5-1 | 3 |
| 4 |
|
1 | 4-0 | 3 |
| 5 |
|
1 | 4-1 | 3 |
| 6 |
|
1 | 3-1 | 3 |
| 7 |
|
1 | 3-1 | 3 |
| 8 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 9 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 10 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 11 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 12 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 13 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 14 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 15 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 16 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 17 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 18 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 19 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 20 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 21 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 22 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 23 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 24 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 25 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 26 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 27 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 28 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 29 |
|
1 | 1-3 | 0 |
| 30 |
|
1 | 1-3 | 0 |
| 31 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 32 |
|
1 | 1-4 | 0 |
| 33 |
|
1 | 1-5 | 0 |
| 34 |
|
1 | 0-4 | 0 |
| 35 |
|
1 | 1-6 | 0 |
| 36 |
|
1 | 0-5 | 0 |
Promotion - Champions League (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - Champions League (Play Offs: 1/16-finals)