Independiente del Valle Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Independiente d Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Sắp diễn ra |
Rosario C
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:00 Kết thúc |
Independiente d
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Tecnico U
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Emelec
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Independi
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
16:30 Kết thúc |
Independi
3
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
19:30 Kết thúc |
Manta FC
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Independi
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
16:30 Kết thúc |
Independi
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.3/10 |
20:00 Kết thúc |
Gualaceo SC
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Independiente del Valle
Bạn đang tìm nhận định Independiente del Valle? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Independiente del Valle được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Independiente del Valle với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của CONMEBOL Libertadores, Independiente del Valle đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Independiente del Valle đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.66 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Independiente del Valle hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €28.33m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Independiente del Valle đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 8 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 2.7 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
C. Spinelli
|
28 | FWD | 7.25 |
|
J. Alcívar
|
26 | MID | 7.18 |
|
R. Schunke
|
34 | DEF | 7.13 |
|
J. Cazares
|
33 | MID | 7.03 |
|
L. Zárate
|
25 | DEF | 6.94 |
|
G. Villar
|
27 | GK | 6.93 |
|
Alex Renato Ibarra Mina
|
34 | MID | 6.93 |
|
P. Mercado
|
22 | MID | 6.92 |
|
M. Hoyos
|
34 | MID | 6.87 |
|
L. Loor
|
24 | DEF | 6.77 |
|
Emerson Ivan Pata Rodríguez
|
21 | FWD | 6.75 |
|
M. Fernández
|
30 | DEF | 6.73 |
|
J. Arroyo
|
22 | MID | 6.73 |
|
O. Quiñonez
|
24 | DEF | 6.70 |
|
C. Zabala
|
27 | MID | 6.70 |
|
J. Sornoza
|
31 | MID | 6.70 |
|
M. Carabajal
|
28 | DEF | 6.68 |
|
A. Rodríguez
|
26 | FWD | 6.65 |
|
J. Méndez
|
28 | MID | 6.64 |
|
J. Medina
|
30 | FWD | 6.52 |
|
T. Santamaría
|
22 | DEF | 6.48 |






