Independiente del Valle Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Independiente d Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Sắp diễn ra |
Macara
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
20:00 Kết thúc |
Independiente d
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
20:00 Kết thúc |
UCV
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
17:30 Kết thúc |
Universidad C
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.6/10 |
18:00 Kết thúc |
Libertad
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
15:10 Kết thúc |
Independiente d
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Delfin SC
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
16:30 Kết thúc |
Independiente d
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Independiente d
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Independiente del Valle
Bạn đang tìm nhận định Independiente del Valle? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Independiente del Valle, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Independiente del Valle với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro, Independiente del Valle đã ghi nhận 9 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Independiente del Valle đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.65 xG và 7.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Independiente del Valle hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €28.33m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Independiente del Valle đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 6 | 12 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 11 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 7 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.8 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Carabajal
|
28 | DEF | 7.25 |
|
J. Viacava
|
26 | DEF | 7.25 |
|
J. Sornoza
|
31 | MID | 7.08 |
|
M. Perelló
|
24 | MID | 7.05 |
|
J. Arroyo
|
22 | MID | 7.03 |
|
Daykol Alejandro Romero Padilla
|
24 | DEF | 7.02 |
|
Emerson Ivan Pata Rodríguez
|
21 | MID | 7.02 |
|
Andy René Velasco García
|
29 | DEF | 7.02 |
|
A. Rodríguez
|
26 | FWD | 6.94 |
|
J. Alcívar
|
26 | MID | 6.90 |
|
Justin Lerma
|
17 | MID | 6.88 |
|
J. Méndez
|
28 | MID | 6.88 |
|
G. Cortéz
|
28 | DEF | 6.83 |
|
J. Angulo
|
18 | FWD | 6.82 |
|
L. Loor
|
24 | DEF | 6.79 |
|
C. González
|
32 | FWD | 6.76 |
|
Y. Ochoa
|
20 | MID | 6.74 |
|
A. Quintana
|
31 | GK | 6.73 |
|
G. Villar
|
27 | GK | 6.70 |
|
R. Briones
|
25 | MID | 6.69 |
|
D. Guagua
|
18 | MID | 6.66 |
|
D. Reasco
|
26 | FWD | 6.65 |
|
J. Espinoza
|
26 | DEF | 6.60 |
|
M. Peralta
|
17 | GK | 6.60 |
|
A. Gómez
|
19 | DEF | 6.50 |
|
P. Mercado
|
22 | MID | 6.47 |
|
Y. Vásquez
|
19 | FWD | 6.45 |





