icon back

Kokand-1912

Kokand-1912 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.83m
KEY INSIGHT Kokand-1912 bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Kokand-1912 có dưới 2.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Kokand-1912 có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDLL
26 Trận đấu đã nhận định
76.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:45

Ολοκληρώθηκε
Kokand
Kokand
1 : 2
Pakhtakor
Pakhtakor
4.75
3.35
1.9

2

1.9

U2.5

1.6

NO

1.65

U2.5

1.6
5.6/10

09:00

Ολοκληρώθηκε
Buxoro
Buxoro
1 : 0
Kokand
Kokand
2.37
3
3.4

2

3.4

U2.5

1.41

NO

1.6

U2.5

1.41
8.5/10

06:00

Ολοκληρώθηκε
Kokand
Kokand
1 : 1
Xorazm
Xorazm
2.55
3.3
2.67

1X

1.4

U3.5

1.33

YES

1.68

U3.5

1.33
4.6/10

06:00

Ολοκληρώθηκε
Kokand
Kokand
2 : 0
Sogdiana
Sogdiana red card
2.77
3.3
2.45

1

2.77

U3.5

1.34

YES

1.69

U3.5

1.34
6.5/10

09:15

Ολοκληρώθηκε
Dinamo S
Dinamo Samarqand
0 : 0
Kokand-1912
Kokand
1.4
4.8
9.5

2

9.5

U3.5

1.41

NO

1.6

U3.5

1.41
5.5/10

07:00

Ολοκληρώθηκε
Kokand
Kokand
0 : 0
Pakhtakor
Pakhtakor
7
4.6
1.36

2

1.36

U3.5

1.5

NO

1.9

2

1.36
8.5/10

08:15

Ολοκληρώθηκε
Mash'al
Mash'al
1 : 0
Kokand-1912
Kokand
2.5
3.3
2.57

2

2.57

U2.5

2.07

NO

2.29

U2.5

2.07
6.8/10

11:00

Ολοκληρώθηκε
Kokand
Kokand
2 : 0
Navbahor
Navbahor red card
2.8
3.12
2.3

1

2.8

U2.5

1.67

NO

1.87

1X

1.51
6.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kokand-1912. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 26 trận đấu có sự tham gia của Kokand-1912 với tỷ lệ trúng 76.92% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueUzbekistan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Isaqov
A. Isaqov
25 GK -
A. Giorgadze
A. Giorgadze
29 DEF -
A. Hayrullayev
A. Hayrullayev
21 DEF -
J. Kholturayev
J. Kholturayev
28 FWD -
H. Gafurov
H. Gafurov
31 FWD -
S. Beshimov
S. Beshimov
25 FWD -
B. Kasymov
B. Kasymov
30 MID -
I. Malikjanov
I. Malikjanov
30 MID -
Ehor Kondratyuk
Ehor Kondratyuk
25 MID -
B. Jo'raboyev
B. Jo'raboyev
21 MID -
Javohir Husanov
Javohir Husanov
24 MID -
M. Hasanov
M. Hasanov
29 MID -
Zafar Hakimov
Zafar Hakimov
22 MID -
S. Gvazava
S. Gvazava
33 MID -
K. Amed
K. Amed
28 MID -
S. Akramov
S. Akramov
21 MID -
B. Abdurahimov
B. Abdurahimov
37 MID -
J. Yoqubov
J. Yoqubov
26 DEF -
A. Toshtemirov
A. Toshtemirov
24 DEF -
A. Salimov
A. Salimov
26 DEF -