1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Lanus
Lanus

Lanus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €32.92m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Lanus
TREND Lanus có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Lanus có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLD
160 Trận đấu đã nhận định
65.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lanus Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.12
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:15

Kết thúc
Lanus
Lanus
0 : 0
Central Cordoba de Santiago
Central C
1.56
4.1
7.4

X2

2.57

U2.5

1.62

YES

2.42

U2.5

1.62
4.2/10

20:45

Kết thúc
Gimnasia M.
Gimnasia M.
1 : 0
Lanus
Lanus
3.4
2.95
2.75

2

2.75

U2.5

1.38

NO

1.56

U2.5

1.38
8.8/10

18:00

Kết thúc
Lanus
Lanus
1 : 0
Always Ready
Always Ready red card
1.28
6.5
14

1

1.28

U3.5

1.52

NO

1.64

1

1.28
10/10

18:00

Kết thúc
Lanus
Lanus
1 : 0
Banfield
Banfield
1.98
3.3
4.9

1

1.98

O1.5

1.6

YES

2.33

HS

1.28
6.2/10

18:00

Kết thúc
Mirassol
Mirassol
1 : 0
Lanus
Lanus red card
2.25
3.15
3.65

1X

1.32

U2.5

1.5

NO

1.65

U2.5

1.5
4.7/10

19:00

Kết thúc
Lanus
Lanus
0 : 0
Platense
Platense
2.12
3.1
4.55

1

2.12

U2.5

1.43

NO

1.57

U2.5

1.43
8/10

19:00

Kết thúc
Argentino
Argentinos JRS
2 : 1
Lanus
Lanus
2.07
3.3
4.7

1

2.07

U2.5

1.44

NO

1.6

U2.5

1.44
9.8/10

13:30

Kết thúc
Velez S
Velez Sarsfield
0 : 1
Lanus
Lanus
2.32
3.1
3.7

1

2.32

U2.5

1.47

NO

1.65

U2.5

1.47
7.3/10

17:00

Kết thúc
Lanus
Lanus
5 : 0
Newells Old Boys
Newells
1.72
3.7
5.9

X2

2.22

U2.5

1.62

NO

1.65

U2.5

1.62
4.7/10

19:15

Kết thúc
Lanus
Lanus
4 : 1
Sarmiento de La Banda
Sarmiento B
1.4
5.1
10

1

1.4

U3.5

1.36

NO

1.64

1

1.4
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lanus

Bạn đang tìm nhận định Lanus? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lanus được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Lanus với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Lanus đã ghi nhận 6 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lanus đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.12 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Lanus hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €32.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lanus đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6814
Thắng336
Hòa224
Thua134
Bàn thắng ghi được9918
Bàn thắng để thủng lưới51015
Trung bình ghi bàn1.51.11.3
Trung bình thủng lưới0.81.31.1
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-4-2 4 G
39 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
10 Trận
Tài 1.5 29%
4 Trận
Tài 2.5 14%
2 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Moreno
M. Moreno
30 MID 7.52
C. Izquierdoz
C. Izquierdoz
37 DEF 7.23
A. Cardozo
A. Cardozo
28 MID 7.15
D. Aquino
D. Aquino
20 FWD 7.06
R. Castillo
R. Castillo
26 FWD 7.04
F. Petroli
F. Petroli
27 GK 7.00
N. Losada
N. Losada
32 GK 6.93
S. Marcich
S. Marcich
27 DEF 6.82
R. De Jesús
R. De Jesús
24 DEF 6.82
F. Sánchez
F. Sánchez
20 DEF 6.80
J. Canale
J. Canale
29 DEF 6.78
R. Carrera
R. Carrera
32 MID 6.77
Y. Valois
Y. Valois
21 FWD 6.76
E. Salvio
E. Salvio
35 MID 6.75
F. Peña
F. Peña
24 MID 6.70
L. Romero
L. Romero
19 DEF 6.70
T. Guidara
T. Guidara
29 DEF 6.68
W. Bou
W. Bou
32 FWD 6.65
L. Besozzi
L. Besozzi
22 FWD 6.63
A. Medina
A. Medina
19 MID 6.60
G. Pérez
G. Pérez
24 DEF 6.56
B. Cabrera
B. Cabrera
22 FWD 6.53
F. Watson
F. Watson
23 MID 6.53
B. Acosta
B. Acosta
19 FWD 6.50
M. Sepúlveda
M. Sepúlveda
26 MID 6.49
T. De Martis
T. De Martis
17 FWD 6.35
N. Morgantini
N. Morgantini
31 DEF 6.25