1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Leicester
Leicester

Leicester Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €162.40m
KEY INSIGHT Leicester không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND Leicester không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất
TREND Leicester không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDDW
189 Trận đấu đã nhận định
72.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Leicester Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.49
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Blackburn
Blackburn
0 : 1
Leicester
Leicester
2.15
3.7
3.35

1

2.15

U3.5

1.48

NO

2.3

U3.5

1.48
5.8/10

15:00

Kết thúc
Leicester
Leicester
1 : 1
Millwall
Millwall
5.1
4.35
1.78

2

1.78

U3.5

1.47

NO

2.15

X2

1.24
8.5/10

14:45

Kết thúc
Leicester
Leicester
2 : 2
Hull City
Hull City
2.18
3.7
3.35

1

2.18

U3.5

1.42

NO

2.2

1X

1.38
8.5/10

07:30

Kết thúc
Portsmouth
Portsmouth
1 : 0
Leicester
Leicester
2.4
3.3
3.2

X

3.3

U3.5

1.26

NO

1.91

U3.5

1.26
4.8/10

10:00

Kết thúc
Leicester
Leicester
0 : 1
Swansea
Swansea
1.91
3.7
4.2

1

1.91

O1.5

1.29

YES

1.75

1X

1.27
7.6/10

10:00

Kết thúc
Sheffield W
Sheffield Wednesday
1 : 1
Leicester
Leicester
7.1
4.35
1.51

2

1.51

O1.5

1.29

NO

1.81

2

1.51
5.2/10

10:00

Kết thúc
Leicester
Leicester
2 : 2
Preston
Preston
2.02
3.55
4.4

1

2.02

U3.5

1.32

NO

1.97

1X

1.28
6.8/10

10:00

Kết thúc
Watford
Watford
0 : 0
Leicester
Leicester
2.05
3.6
3.7

1

2.05

O1.5

1.3

YES

1.75

1X

1.31
7.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Leicester

Bạn đang tìm nhận định Leicester? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Leicester, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 189 trận đấu có sự tham gia của Leicester với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Leicester đã ghi nhận 11 trận thắng, 16 trận hòa và 18 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 68 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Leicester đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.49 xG6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Leicester hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €162.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Leicester đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232245
Thắng7411
Hòa7916
Thua9918
Bàn thắng ghi được312657
Bàn thắng để thủng lưới343468
Trung bình ghi bàn1.31.21.3
Trung bình thủng lưới1.51.51.5
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 44 G
4-3-3 1 G
83 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
36 Trận
Tài 1.5 38%
17 Trận
Tài 2.5 9%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Souttar
H. Souttar
27 DEF 8.50
B. El Khannouss
B. El Khannouss
21 MID 7.45
J. Vestergaard
J. Vestergaard
33 DEF 7.21
J. James
J. James
21 MID 7.02
H. Winks
H. Winks
29 MID 7.00
D. Mukasa
D. Mukasa
18 MID 6.95
J. Stolarczyk
J. Stolarczyk
25 GK 6.87
A. Fatawu
A. Fatawu
21 MID 6.86
J. Lascelles
J. Lascelles
32 DEF 6.80
C. Okoli
C. Okoli
24 DEF 6.79
H. Choudhury
H. Choudhury
28 MID 6.79
W. Faes
W. Faes
27 DEF 6.76
Ricardo Pereira
Ricardo Pereira
32 DEF 6.76
J. Justin
J. Justin
27 DEF 6.75
B. Soumaré
B. Soumaré
26 MID 6.74
L. Thomas
L. Thomas
24 DEF 6.72
O. Skipp
O. Skipp
25 MID 6.72
B. Nelson
B. Nelson
21 DEF 6.67
A. Begović
A. Begović
38 GK 6.66
K. McAteer
K. McAteer
24 MID 6.65
B. De Cordova-Reid
B. De Cordova-Reid
32 FWD 6.62
W. Coulibaly
W. Coulibaly
26 DEF 6.60
J. Monga
J. Monga
16 MID 6.60
J. Ayew
J. Ayew
34 FWD 6.58
S. Mavididi
S. Mavididi
27 MID 6.56
V. Kristiansen
V. Kristiansen
23 DEF 6.56
L. Page
L. Page
17 MID 6.49
Silko Amari Otieno Thomas
Silko Amari Otieno Thomas
21 FWD 6.49
P. Daka
P. Daka
27 FWD 6.46
A. Ramsey
A. Ramsey
22 MID 6.46
D. Richards
D. Richards
20 FWD 6.43
J. Aribo
J. Aribo
29 MID 6.33
J. Carranza
J. Carranza
25 FWD 6.32
M. Hermansen
M. Hermansen
25 GK 6.30
O. Aluko
O. Aluko
19 DEF 6.22