1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Leicester
Leicester

Leicester Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €162.40m
KEY INSIGHT Leicester không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Leicester có trên 6 phạt góc trong 5 trận gần nhất
TREND Leicester không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLDD
188 Trận đấu đã nhận định
72.34% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Leicester Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.44
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Leicester
Leicester
1 : 1
Millwall
Millwall
5.1
4.35
1.78

2

1.78

U3.5

1.47

NO

2.15

X2

1.24
8.5/10

14:45

Kết thúc
Leicester
Leicester
2 : 2
Hull City
Hull City
2.18
3.7
3.35

1

2.18

U3.5

1.42

NO

2.2

1X

1.38
8.5/10

07:30

Kết thúc
Portsmouth
Portsmouth
1 : 0
Leicester
Leicester
2.4
3.3
3.2

X

3.3

U3.5

1.26

NO

1.91

U3.5

1.26
4.8/10

10:00

Kết thúc
Leicester
Leicester
0 : 1
Swansea
Swansea
1.91
3.7
4.2

1

1.91

O1.5

1.29

YES

1.75

1X

1.27
7.6/10

10:00

Kết thúc
Sheffield W
Sheffield Wednesday
1 : 1
Leicester
Leicester
7.1
4.35
1.51

2

1.51

O1.5

1.29

NO

1.81

2

1.51
5.2/10

10:00

Kết thúc
Leicester
Leicester
2 : 2
Preston
Preston
2.02
3.55
4.4

1

2.02

U3.5

1.32

NO

1.97

1X

1.28
6.8/10

10:00

Kết thúc
Watford
Watford
0 : 0
Leicester
Leicester
2.05
3.6
3.7

1

2.05

O1.5

1.3

YES

1.75

1X

1.31
7.4/10

10:00

Kết thúc
Leicester
Leicester
1 : 3
QPR
QPR
1.9
3.65
4.35

1

1.9

O1.5

1.31

NO

2.1

1X

1.26
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Leicester

Bạn đang tìm nhận định Leicester? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Leicester được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 188 trận đấu có sự tham gia của Leicester với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Leicester đã ghi nhận 11 trận thắng, 15 trận hòa và 18 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 67 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Leicester đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.44 xG6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Leicester hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €162.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Leicester đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222244
Thắng7411
Hòa6915
Thua9918
Bàn thắng ghi được302656
Bàn thắng để thủng lưới333467
Trung bình ghi bàn1.41.21.3
Trung bình thủng lưới1.51.51.5
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 43 G
4-3-3 1 G
82 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
35 Trận
Tài 1.5 39%
17 Trận
Tài 2.5 9%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. El Khannouss
B. El Khannouss
21 MID 7.45
J. Vestergaard
J. Vestergaard
33 DEF 7.21
J. James
J. James
21 MID 7.04
H. Winks
H. Winks
29 MID 6.99
D. Mukasa
D. Mukasa
18 MID 6.95
A. Fatawu
A. Fatawu
21 MID 6.86
J. Stolarczyk
J. Stolarczyk
25 GK 6.84
J. Lascelles
J. Lascelles
32 DEF 6.80
C. Okoli
C. Okoli
24 DEF 6.79
H. Choudhury
H. Choudhury
28 MID 6.78
W. Faes
W. Faes
27 DEF 6.76
Ricardo Pereira
Ricardo Pereira
32 DEF 6.76
J. Justin
J. Justin
27 DEF 6.75
B. Soumaré
B. Soumaré
26 MID 6.74
L. Thomas
L. Thomas
24 DEF 6.72
O. Skipp
O. Skipp
25 MID 6.69
A. Begović
A. Begović
38 GK 6.67
B. Nelson
B. Nelson
21 DEF 6.67
K. McAteer
K. McAteer
24 MID 6.65
B. De Cordova-Reid
B. De Cordova-Reid
32 FWD 6.62
J. Monga
J. Monga
16 MID 6.61
W. Coulibaly
W. Coulibaly
26 DEF 6.60
J. Ayew
J. Ayew
34 FWD 6.58
S. Mavididi
S. Mavididi
27 MID 6.57
V. Kristiansen
V. Kristiansen
23 DEF 6.56
Silko Amari Otieno Thomas
Silko Amari Otieno Thomas
21 FWD 6.49
L. Page
L. Page
17 MID 6.48
P. Daka
P. Daka
27 FWD 6.47
A. Ramsey
A. Ramsey
22 MID 6.44
D. Richards
D. Richards
20 FWD 6.43
J. Aribo
J. Aribo
29 MID 6.33
J. Carranza
J. Carranza
25 FWD 6.32
M. Hermansen
M. Hermansen
25 GK 6.30
O. Aluko
O. Aluko
19 DEF 6.22