1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Leicester
Leicester

Leicester Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €162.40m
KEY INSIGHT Leicester thắng 5 trận gần nhất
TREND Leicester giữ sạch lưới trong 5 trận gần nhất
TREND Leicester ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWD
109 Trận đấu đã nhận định
73.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Leicester Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.66
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Malaga
Malaga
3 : 3
Leicester
Leicester
2.25
3.35
3

1

2.25

U3.5

1.47

NO

2.37

U3.5

1.47
6/10

13:00

Kết thúc
Cadiz
Cadiz
0 : 1
Leicester
Leicester
2.45
3.45
2.7

2

2.7

U3.5

1.5

YES

1.55

X2

1.5
5.7/10

08:00

Kết thúc
Burton A
Burton Albion
0 : 3
Leicester
Leicester
2.9
3.65
2.3

2

2.3

U3.5

1.65

YES

1.43

X2

1.38
7.3/10

14:00

Kết thúc
Bristol R
Bristol Rovers
0 : 1
Leicester
Leicester
4.75
4.4
1.54

1X

2.25

U3.5

1.68

NO

2.43

U3.5

1.68
4/10

07:30

Kết thúc
Blackburn
Blackburn
0 : 1
Leicester
Leicester
2.15
3.7
3.35

1

2.15

U3.5

1.48

NO

2.3

U3.5

1.48
5.8/10

15:00

Kết thúc
Leicester
Leicester
1 : 1
Millwall
Millwall
5.1
4.35
1.78

2

1.78

U3.5

1.47

NO

2.15

X2

1.24
8.5/10

14:45

Kết thúc
Leicester
Leicester
2 : 2
Hull City
Hull City
2.18
3.7
3.35

1

2.18

U3.5

1.42

NO

2.2

1X

1.38
8.5/10

07:30

Kết thúc
Portsmouth
Portsmouth
1 : 0
Leicester
Leicester
2.4
3.3
3.2

X

3.3

U3.5

1.26

NO

1.91

U3.5

1.26
4.8/10

10:00

Kết thúc
Leicester
Leicester
0 : 1
Swansea
Swansea
1.91
3.7
4.2

1

1.91

O1.5

1.29

YES

1.75

1X

1.27
7.6/10

10:00

Kết thúc
Sheffield W
Sheffield Wednesday
1 : 1
Leicester
Leicester
7.1
4.35
1.51

2

1.51

O1.5

1.29

NO

1.81

2

1.51
5.2/10

10:00

Kết thúc
Leicester
Leicester
2 : 2
Preston
Preston
2.02
3.55
4.4

1

2.02

U3.5

1.32

NO

1.97

1X

1.28
6.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Leicester

Bạn đang tìm nhận định Leicester? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Leicester, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 109 trận đấu có sự tham gia của Leicester với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Leicester đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Leicester đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.66 xG7.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Leicester hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €162.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Leicester đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Leicester chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận134
Thắng134
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được369
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn3.02.02.3
Trung bình thủng lưới0.00.30.3
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Souttar
H. Souttar
27 DEF 8.50
B. El Khannouss
B. El Khannouss
21 MID 7.45
J. Vestergaard
J. Vestergaard
33 DEF 7.21
J. James
J. James
21 MID 7.02
H. Winks
H. Winks
29 MID 7.00
D. Mukasa
D. Mukasa
18 MID 6.95
J. Stolarczyk
J. Stolarczyk
25 GK 6.87
A. Fatawu
A. Fatawu
21 MID 6.86
J. Lascelles
J. Lascelles
32 DEF 6.80
C. Okoli
C. Okoli
24 DEF 6.79
H. Choudhury
H. Choudhury
28 MID 6.79
W. Faes
W. Faes
27 DEF 6.76
Ricardo Pereira
Ricardo Pereira
32 DEF 6.76
J. Justin
J. Justin
27 DEF 6.75
B. Soumaré
B. Soumaré
26 MID 6.74
L. Thomas
L. Thomas
24 DEF 6.72
O. Skipp
O. Skipp
25 MID 6.72
B. Nelson
B. Nelson
21 DEF 6.67
A. Begović
A. Begović
38 GK 6.66
K. McAteer
K. McAteer
24 MID 6.65
B. De Cordova-Reid
B. De Cordova-Reid
32 FWD 6.62
W. Coulibaly
W. Coulibaly
26 DEF 6.60
J. Monga
J. Monga
16 MID 6.60
J. Ayew
J. Ayew
34 FWD 6.58
S. Mavididi
S. Mavididi
27 MID 6.56
V. Kristiansen
V. Kristiansen
23 DEF 6.56
L. Page
L. Page
17 MID 6.49
Silko Amari Otieno Thomas
Silko Amari Otieno Thomas
21 FWD 6.49
P. Daka
P. Daka
27 FWD 6.46
A. Ramsey
A. Ramsey
22 MID 6.46
D. Richards
D. Richards
20 FWD 6.43
J. Aribo
J. Aribo
29 MID 6.33
J. Carranza
J. Carranza
25 FWD 6.32
M. Hermansen
M. Hermansen
25 GK 6.30
O. Aluko
O. Aluko
19 DEF 6.22