icon back

Leicester

Leicester Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €162.40m
KEY INSIGHT Leicester không thắng trong 11 trận gần nhất
TREND Leicester để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Leicester có trên 1.5 bàn trong 26 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLDW
180 Trận đấu đã nhận định
72.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Leicester Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.73
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Kết thúc
Leicester
Leicester
2 : 0
Bristol City
Bristol City
2.42
3.4
3.1

X

3.4

O1.5

1.31

YES

1.73

O1.5

1.31
5.1/10

11:00

Kết thúc
Ipswich
Ipswich
1 : 1
Leicester
Leicester
1.56
4.5
7.5

2

7.5

O2.5

1.83

YES

1.95

O2.5

1.83
2.8/10

08:30

Kết thúc
Leicester
Leicester
0 : 2
Norwich
Norwich
2.5
3.5
2.9

X

3.5

O1.5

1.29

YES

1.71

O1.5

1.29
6.2/10

15:45

Kết thúc
Middlesbrough
Middlesbrough
1 : 1
Leicester
Leicester
1.53
4.6
7

2

7

O2.5

1.7

YES

1.82

O2.5

1.7
4.5/10

08:30

Kết thúc
Stoke
Stoke
2 : 2
Leicester
Leicester
2.5
3.3
3.15

1

2.5

U3.5

1.31

NO

2

1X

1.44
6/10

11:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 1
Leicester
Leicester
1.78
4
4.5

1

1.78

O2.5

1.68

YES

1.65

1X

1.22
7.3/10

15:45

Kết thúc
Leicester
Leicester
3 : 4
Southampton
Southampton
3
3.5
2.42

2

2.42

U3.5

1.42

NO

2.25

X2

1.45
8.5/10

11:01

Kết thúc
Birmingham
Birmingham
2 : 1
Leicester
Leicester red card
1.75
3.9
4.9

1

1.75

O1.5

1.31

YES

1.85

O1.5

1.31
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Leicester. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 180 trận đấu có sự tham gia của Leicester với tỷ lệ trúng 72.78% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171936
Thắng6410
Hòa4711
Thua7815
Bàn thắng ghi được232548
Bàn thắng để thủng lưới253257
Trung bình ghi bàn1.41.31.3
Trung bình thủng lưới1.51.71.6
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 35 G
4-3-3 1 G
67 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
30 Trận
Tài 1.5 39%
14 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. El Khannouss
B. El Khannouss
21 MID 7.45
J. Vestergaard
J. Vestergaard
33 DEF 7.30
D. Mukasa
D. Mukasa
18 MID 7.15
H. Winks
H. Winks
29 MID 7.02
J. James
J. James
21 MID 7.02
J. Stolarczyk
J. Stolarczyk
25 GK 6.91
A. Fatawu
A. Fatawu
21 MID 6.83
H. Choudhury
H. Choudhury
28 MID 6.79
C. Okoli
C. Okoli
24 DEF 6.77
W. Faes
W. Faes
27 DEF 6.76
J. Justin
J. Justin
27 DEF 6.75
B. Soumaré
B. Soumaré
26 MID 6.74
Ricardo Pereira
Ricardo Pereira
32 DEF 6.73
A. Begović
A. Begović
38 GK 6.72
O. Skipp
O. Skipp
25 MID 6.67
K. McAteer
K. McAteer
24 MID 6.65
B. Nelson
B. Nelson
21 DEF 6.64
L. Thomas
L. Thomas
24 DEF 6.62
B. De Cordova-Reid
B. De Cordova-Reid
32 FWD 6.62
W. Coulibaly
W. Coulibaly
26 DEF 6.60
J. Monga
J. Monga
16 MID 6.60
S. Mavididi
S. Mavididi
27 MID 6.56
J. Ayew
J. Ayew
34 FWD 6.56
V. Kristiansen
V. Kristiansen
23 DEF 6.56
J. Lascelles
J. Lascelles
32 DEF 6.53
Silko Amari Otieno Thomas
Silko Amari Otieno Thomas
21 FWD 6.49
P. Daka
P. Daka
27 FWD 6.48
L. Page
L. Page
17 MID 6.48
A. Ramsey
A. Ramsey
22 MID 6.46
J. Carranza
J. Carranza
25 FWD 6.32
M. Hermansen
M. Hermansen
25 GK 6.30
D. Richards
D. Richards
20 FWD 6.30
J. Aribo
J. Aribo
29 MID 6.23
O. Aluko
O. Aluko
19 DEF 6.22