1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. OH Leuven
OH Leuven

OH Leuven Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €32.10m

Phong độ gần đây

WLDLL
157 Trận đấu đã nhận định
66.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

OH Leuven Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
OH Leuven
OH Leuven
vs
Charleroi
Charleroi
2.9
3.45
2.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Kết thúc
OH Leuven
OH Leuven
0 : 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo
2.7
3.55
2.7

2

2.7

O1.5

1.24

NO

2.4

AS

1.2
6.4/10

10:00

Kết thúc
Antwerp
Antwerp
2 : 0
OH Leuven
OH Leuven red cardred card
2.22
3.4
3.4

X

3.4

U3.5

1.34

NO

2.07

U3.5

1.34
7.6/10

10:00

Kết thúc
Genk
Genk
0 : 0
OH Leuven
OH Leuven
1.67
4.25
5.3

1

1.67

O2.5

1.67

NO

2.16

1

1.67
5.5/10

12:15

Kết thúc
OH Leuven
OH Leuven
1 : 3
Standard Liege
Standard L
2.12
3.35
3.65

1

2.12

U3.5

1.29

YES

1.85

U3.5

1.29
4.3/10

12:30

Kết thúc
Leuven
Leuven
1 : 0
Antwerp
Antwerp red card
2.1
3.5
3.8

1

2.1

U3.5

1.37

NO

2.07

1X

1.31
3.8/10

10:00

Kết thúc
Charleroi
Charleroi
0 : 2
Leuven
Leuven
1.95
3.75
4.5

1

1.95

O1.5

1.25

YES

1.69

1X

1.25
7/10

10:00

Kết thúc
Leuven
Leuven
0 : 1
Westerlo
Westerlo
2.5
3.45
2.95

X

3.45

U3.5

1.5

YES

1.61

U3.5

1.5
3.9/10

01:00

Kết thúc
Oostende
Oostende
0 : 4
OH Leuven
Leuven
2.4
3.8
2.62

2

2.62

O2.5

1.5

YES

1.44

O2.5

1.5
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược OH Leuven

Bạn đang tìm nhận định OH Leuven? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho OH Leuven được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của OH Leuven với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, OH Leuven đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 16 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, OH Leuven đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.23 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

OH Leuven hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €32.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định OH Leuven đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng459
Hòa538
Thua7916
Bàn thắng ghi được191433
Bàn thắng để thủng lưới212748
Trung bình ghi bàn1.20.81.0
Trung bình thủng lưới1.31.61.5
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 9 G
3-4-3 6 G
3-4-1-2 5 G
5-3-2 4 G
99 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
22 Trận
Tài 1.5 21%
7 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Prévot
M. Prévot
28 GK 7.23
S. Schrijvers
S. Schrijvers
29 MID 7.00
T. Leysen
T. Leysen
23 GK 6.97
Y. Maziz
Y. Maziz
27 MID 6.96
T. Verlinden
T. Verlinden
26 MID 6.95
Ł. Łakomy
Ł. Łakomy
24 MID 6.90
N. Dussenne
N. Dussenne
33 DEF 6.88
T. Akimoto
T. Akimoto
27 DEF 6.87
R. Nyakossi
R. Nyakossi
21 DEF 6.85
H. Teklab
H. Teklab
27 MID 6.81
D. Opoku
D. Opoku
18 DEF 6.78
E. Pletinckx
E. Pletinckx
25 DEF 6.76
B. Verstraete
B. Verstraete
31 MID 6.70
B. Kayo
B. Kayo
23 MID 6.70
T. Ominami
T. Ominami
28 DEF 6.69
C. Terho
C. Terho
22 FWD 6.67
S. Kaba
S. Kaba
30 FWD 6.66
W. George
W. George
23 MID 6.62
T. Vlietinck
T. Vlietinck
28 DEF 6.60
Óscar Gil
Óscar Gil
27 DEF 6.58
M. Maertens
M. Maertens
30 MID 6.57
W. Balikwisha
W. Balikwisha
26 MID 6.56
C. Ikwuemesi
C. Ikwuemesi
24 FWD 6.56
M. Osifo
M. Osifo
22 MID 6.55
K. Vaesen
K. Vaesen
24 FWD 6.55
J. Mijatović
J. Mijatović
20 FWD 6.46
N. Nsingi
N. Nsingi
24 FWD 6.38
A. Traoré
A. Traoré
18 FWD 6.32
S. Murru
S. Murru
18 MID 6.30