1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Machida Zelvia
Machida Zelvia

Machida Zelvia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.40m
KEY INSIGHT Machida Zelvia có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLDW
183 Trận đấu đã nhận định
61.75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Machida Z Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Machida Z
Machida Zelvia
1 : 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa R
2.95
3.25
2.65

2

2.65

U3.5

1.26

NO

1.95

U3.5

1.26
7.7/10

02:00

Kết thúc
FC Tokyo
FC Tokyo
0 : 0
Machida Z
Machida Z
2.45
3.25
3.05

1

2.45

U3.5

1.23

NO

1.89

1X

1.42
8.5/10

06:00

Kết thúc
Machida Z
Machida Zelvia
0 : 3
FC Tokyo
FC Tokyo
2.45
3.2
3.1

X

3.2

U3.5

1.27

YES

1.97

U3.5

1.27
7.7/10

00:00

Kết thúc
red card Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
1 : 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki
1.84
3.9
4.9

1

1.84

O1.5

1.24

YES

1.68

1X

1.22
8.5/10

02:00

Kết thúc
Urawa Reds
Urawa Reds
1 : 2
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
2.92
3.2
2.67

1

2.92

U3.5

1.26

YES

1.9

U3.5

1.26
6.8/10

05:30

Kết thúc
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
0 : 3
Kashima Antlers
Kashima
2.38
3.2
3.35

X2

1.62

U3.5

1.21

YES

2.07

U3.5

1.21
4.8/10

00:00

Kết thúc
Kashiwa R
Kashiwa Reysol
0 : 1
Machida Zelvia
Machida (Jpn)
2.07
3.4
4.1

1

2.07

O1.5

1.37

YES

1.9

1X

1.28
7.3/10

05:00

Kết thúc
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
1 : 0
Gangwon (Kor)
Gangwon (Kor)
1.68
3.65
6.1

1

1.68

U2.5

1.64

NO

1.63

1

1.68
2.9/10

05:00

Kết thúc
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
2 : 1
Chiba
Chiba
1.8
3.75
4.9

1

1.8

O1.5

1.34

YES

1.91

O1.5

1.34
4.7/10

05:00

Kết thúc
Machida (Jpn)
Machida (Jpn)
3 : 2
Chengdu Better City
Chengdu B
1.75
3.75
4.9

1

1.75

O1.5

1.24

NO

2.07

1

1.75
5.7/10

07:15

Kết thúc
Shanghai
Shanghai Shenhua
0 : 2
Machida Zelvia
Machida (Jpn)
3.5
3.95
2.07

X

3.95

O2.5

1.67

YES

1.61

X2

1.36
2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Machida Zelvia

Bạn đang tìm nhận định Machida Zelvia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Machida Zelvia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 183 trận đấu có sự tham gia của Machida Zelvia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Machida Zelvia đã ghi nhận 7 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Machida Zelvia đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.23 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Machida Zelvia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Machida Zelvia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng347
Hòa000
Thua213
Bàn thắng ghi được7916
Bàn thắng để thủng lưới10616
Trung bình ghi bàn1.41.81.6
Trung bình thủng lưới2.01.21.6
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 10 G
12 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 60%
6 Trận
Tài 2.5 20%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Soma
Y. Soma
28 FWD 7.78
K. Tani
K. Tani
25 GK 7.27
Erik
Erik
31 FWD 7.06
N. Lavi
N. Lavi
29 MID 6.94
I. Drešević
I. Drešević
29 DEF 6.93
Y. Nakayama
Y. Nakayama
28 MID 6.88
H. Mochizuki
H. Mochizuki
24 DEF 6.84
G. Shōji
G. Shōji
33 DEF 6.80
H. Nakamura
H. Nakamura
28 MID 6.71
D. Okamura
D. Okamura
28 DEF 6.69
Na Sang-Ho
Na Sang-Ho
29 FWD 6.68
H. Mae
H. Mae
30 MID 6.67
T. Nishimura
T. Nishimura
29 FWD 6.60
K. Sento
K. Sento
31 FWD 6.55
K. Hayashi
K. Hayashi
25 DEF 6.53
R. Shirasaki
R. Shirasaki
32 MID 6.51
Futa Tokumura
Futa Tokumura
18 FWD 6.50
S. Fujio
S. Fujio
24 FWD 6.44
T. Yengi
T. Yengi
25 FWD 6.43
A. Masuyama
A. Masuyama
28 MID 6.35
H. Shimoda
H. Shimoda
34 MID 6.30
K. Kuwayama
K. Kuwayama
23 FWD 6.20