Machida Zelvia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Machida Z Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Kết thúc |
Machida Z
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
02:00 Kết thúc |
FC Tokyo
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Machida Z
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.7/10 |
00:00 Kết thúc |
Machida (Jpn)
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
02:00 Kết thúc |
Urawa Reds
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.8/10 |
05:30 Kết thúc |
Machida (Jpn)
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
00:00 Kết thúc |
Kashiwa R
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
05:00 Kết thúc |
Machida (Jpn)
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
2.9/10 |
05:00 Kết thúc |
Machida (Jpn)
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
05:00 Kết thúc |
Machida (Jpn)
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
07:15 Kết thúc |
Shanghai
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Machida Zelvia
Bạn đang tìm nhận định Machida Zelvia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Machida Zelvia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 183 trận đấu có sự tham gia của Machida Zelvia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Machida Zelvia đã ghi nhận 7 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Machida Zelvia đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.23 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Machida Zelvia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Machida Zelvia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 6 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.8 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 1.2 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Y. Soma
|
28 | FWD | 7.78 |
|
K. Tani
|
25 | GK | 7.27 |
|
Erik
|
31 | FWD | 7.06 |
|
N. Lavi
|
29 | MID | 6.94 |
|
I. Drešević
|
29 | DEF | 6.93 |
|
Y. Nakayama
|
28 | MID | 6.88 |
|
H. Mochizuki
|
24 | DEF | 6.84 |
|
G. Shōji
|
33 | DEF | 6.80 |
|
H. Nakamura
|
28 | MID | 6.71 |
|
D. Okamura
|
28 | DEF | 6.69 |
|
Na Sang-Ho
|
29 | FWD | 6.68 |
|
H. Mae
|
30 | MID | 6.67 |
|
T. Nishimura
|
29 | FWD | 6.60 |
|
K. Sento
|
31 | FWD | 6.55 |
|
K. Hayashi
|
25 | DEF | 6.53 |
|
R. Shirasaki
|
32 | MID | 6.51 |
|
Futa Tokumura
|
18 | FWD | 6.50 |
|
S. Fujio
|
24 | FWD | 6.44 |
|
T. Yengi
|
25 | FWD | 6.43 |
|
A. Masuyama
|
28 | MID | 6.35 |
|
H. Shimoda
|
34 | MID | 6.30 |
|
K. Kuwayama
|
23 | FWD | 6.20 |






