Marumo Gallants Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Marumo G Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Sắp diễn ra |
Sekhukhune U
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Marumo G
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Marumo G
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Magesi
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Mamelodi
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
08:30 Kết thúc |
Marumo G
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7/10 |
12:30 Kết thúc |
Chippa Utd.
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Marumo G
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Marumo G
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Platinum
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Tshakhuma
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Maritzbur
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
8.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Marumo Gallants
Bạn đang tìm nhận định Marumo Gallants? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Marumo Gallants được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 111 trận đấu có sự tham gia của Marumo Gallants với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Marumo Gallants đã ghi nhận 4 trận thắng, 7 trận hòa và 13 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Marumo Gallants đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.94 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Marumo Gallants đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 13 | 24 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 4 | 9 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 8 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 23 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.6 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 4 | 8 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
W. Arubi
|
40 | GK | 7.26 |
|
M. Rikhotso
|
32 | DEF | 7.10 |
|
M. Doumbia
|
25 | MID | 7.03 |
|
M. Chabatsane
|
23 | DEF | 6.95 |
|
B. Mabuza
|
22 | FWD | 6.83 |
|
N. Ndlondlo
|
30 | MID | 6.79 |
|
E. Agnikoi
|
20 | DEF | 6.78 |
|
S. Nhlapo
|
37 | MID | 6.77 |
|
I. Bancé
|
24 | MID | 6.73 |
|
D. Msendami
|
25 | FWD | 6.72 |
|
Jaisen Jaren Clifford
|
29 | FWD | 6.69 |
|
S. Sithole
|
29 | MID | 6.68 |
|
Kagiso Mlambo
|
36 | GK | 6.68 |
|
Marvin Sibusiso Sikhosana
|
30 | DEF | 6.67 |
|
M. Ndlovu
|
22 | MID | 6.66 |
|
Emmanuel Lyonze Mwiinde
|
22 | FWD | 6.62 |
|
Khumbulani Ncube
|
25 | DEF | 6.61 |
|
D. Manaka
|
36 | MID | 6.60 |
|
O. Romaric
|
21 | FWD | 6.60 |
|
L. Mabotja
|
34 | DEF | 6.59 |
|
K. Ncube
|
25 | DEF | 6.58 |
|
K. Otladisa
|
29 | FWD | 6.56 |
|
T. Motloung
|
23 | MID | 6.55 |
|
K. Mhlongo
|
- | MID | 6.53 |
|
M. Mphambaniso
|
33 | MID | 6.51 |
|
K. Sithole
|
28 | MID | 6.48 |
|
T. Dhludhlu
|
- | MID | 6.43 |
|
S. Mbhele
|
25 | MID | 6.41 |
|
M. Khumalo
|
28 | FWD | 6.35 |
|
Kossi Adetu
|
29 | FWD | 6.33 |
|
Doudy James
|
- | MID | 6.30 |
|
D. Mashao
|
24 | MID | 6.30 |
|
M. Marou
|
21 | MID | 6.20 |
|
S. Ntiya-Ntiya
|
29 | DEF | 6.15 |
|
Edson Khumalo
|
26 | MID | - |







