1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Zemplín Michalovce
Zemplín Michalovce

Zemplín Michalovce Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.38m
KEY INSIGHT Zemplín Michalovce không nhận thẻ đỏ trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLL
138 Trận đấu đã nhận định
65.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zemplin M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Zemplin M
Zemplin Michalovce
vs
Podbrezova
Podbrezova
3.3
4
2.03

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:30

Kết thúc
Spartak T
Spartak Trnava
3 : 0
Zemplin Michalovce
Zemplin M
1.44
4.9
7.3

1

1.44

O2.5

1.57

YES

1.82

1

1.44
2.4/10

12:00

Kết thúc
Dunajska S
Dunajska Streda
3 : 0
Zemplin Michalovce
Zemplin M
1.42
4.35
8.5

1X

1.09

O2.5

1.59

YES

1.82

O2.5

1.59
3.8/10

09:30

Kết thúc
Zemplin M
Zemplin Michalovce
2 : 1
Zilina
Zilina
4.5
4.1
1.8

2

1.8

U3.5

1.5

YES

1.63

X2

1.28
8.5/10

09:30

Kết thúc
Michalovce
Michalovce
1 : 0
Trnava
Trnava red card
3.9
3.5
2.1

1

3.9

U3.5

1.42

YES

1.65

U3.5

1.42
3.4/10

09:30

Kết thúc
Podbrezova
Podbrezova
0 : 1
Michalovce
Michalovce
1.6
4.35
6

1

1.6

O2.5

1.6

NO

2.38

1X

1.15
8.5/10

09:30

Kết thúc
Michalovce
Michalovce
1 : 3
Slovan Bratislava
Slovan
7.25
4.7
1.43

2

1.43

O2.5

1.53

NO

2.23

2

1.43
8.5/10

09:30

Kết thúc
Michalovce
Michalovce
0 : 2
Kosice
Kosice
2.55
3.6
2.8

2

2.8

O2.5

1.59

YES

1.51

O2.5

1.59
6.7/10

01:00

Kết thúc
Zemplin M.
Zemplin Michalovce
1 : 0
Senica
Senica
1.08
8.1
14

1

1.08

U3.5

1.68

NO

1.34

U3.5

1.68
1.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zemplín Michalovce

Bạn đang tìm nhận định Zemplín Michalovce? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Zemplín Michalovce được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của Zemplín Michalovce với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Zemplín Michalovce đã ghi nhận 11 trận thắng, 5 trận hòa và 11 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Zemplín Michalovce đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.92 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Zemplín Michalovce hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Zemplín Michalovce đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng6511
Hòa235
Thua6511
Bàn thắng ghi được221537
Bàn thắng để thủng lưới251843
Trung bình ghi bàn1.61.21.4
Trung bình thủng lưới1.81.41.6
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 11 G
4-2-3-1 2 G
3-4-1-2 1 G
3-4-3 1 G
61 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
23 Trận
Tài 1.5 41%
11 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Samu
Samu
25 MID 7.21
H. Ahl
H. Ahl
24 MID 7.20
T. Dzotsenidze
T. Dzotsenidze
26 DEF 7.16
A. Jakubech
A. Jakubech
28 GK 7.12
Artúr Musák
Artúr Musák
20 MID 7.10
G. Paulauskas
G. Paulauskas
26 FWD 7.08
Ben Arron Cottrell
Ben Arron Cottrell
24 MID 7.03
A. Zubairu
A. Zubairu
27 MID 7.01
P. Volanakis
P. Volanakis
22 DEF 6.98
Park Tae-rang
Park Tae-rang
23 DEF 6.80
A. Žulevič
A. Žulevič
18 FWD 6.70
P. Lukáč
P. Lukáč
31 MID 6.67
V. Theofanopoulos
V. Theofanopoulos
18 FWD 6.67
Kido Taylor-Hart
Kido Taylor-Hart
23 MID 6.66
K. Brosnan
K. Brosnan
23 MID 6.64
S. Danko
S. Danko
31 MID 6.63
L. Pauschek
L. Pauschek
33 DEF 6.60
M. Bednár
M. Bednár
26 DEF 6.59
M. Čurma
M. Čurma
29 DEF 6.57
P. Danek
P. Danek
24 MID 6.57
T. Walczak
T. Walczak
20 FWD 6.56
Y. Shimamura
Y. Shimamura
26 MID 6.55
M. Begala
M. Begala
24 MID 6.53
N. Mihhailov
N. Mihhailov
23 MID 6.53
J. López
J. López
26 FWD 6.52
William Francois
William Francois
21 MID 6.50
O. Kalemi
O. Kalemi
19 MID 6.50
F. Bahi
F. Bahi
26 DEF 6.49
L. Lemishko
L. Lemishko
19 FWD 6.48
C. Makrygiannis
C. Makrygiannis
19 DEF 6.43
K. Madu
K. Madu
30 DEF 6.40
J. P. Bamburak
J. P. Bamburak
18 MID 6.30