icon back

Zemplín Michalovce

Zemplín Michalovce Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.38m
KEY INSIGHT Zemplín Michalovce để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Zemplín Michalovce có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Zemplín Michalovce không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLL
133 Trận đấu đã nhận định
66.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:30

เร็วๆ นี้
Podbrezova
Podbrezova
vs
Michalovce
Michalovce
1.75
4
4.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

จบแล้ว
Michalovce
Michalovce
1 : 3
Slovan Bratislava
Slovan
7.25
4.7
1.43

2

1.43

O2.5

1.53

NO

2.23

2

1.43
8.5/10

10:30

จบแล้ว
Michalovce
Michalovce
0 : 2
Kosice
Kosice
2.55
3.6
2.8

2

2.8

O2.5

1.59

YES

1.51

O2.5

1.59
6.7/10

10:30

จบแล้ว
Trencin
Trencin
1 : 2
Michalovce
Michalovce
2.42
3.45
2.75

1

2.42

U3.5

1.45

NO

2.27

HS

1.25
7.5/10

10:30

จบแล้ว
red card Skalica
Skalica
2 : 1
Michalovce
Michalovce
2.45
3.35
2.72

X2

1.53

O1.5

1.32

YES

1.8

O1.5

1.32
4.4/10

13:00

จบแล้ว
Michalovce
Michalovce
1 : 1
Trnava
Trnava
3.65
3.75
1.95

2

1.95

O1.5

1.23

NO

2.2

O1.5

1.23
4.6/10

13:00

จบแล้ว
Presov
Presov
0 : 1
Michalovce
Michalovce
2.15
3.45
3.2

1

2.2

O1.5

1.26

YES

1.65

1X

1.39
5.6/10

10:30

จบแล้ว
red card Michalovce
Michalovce
0 : 4
Podbrezova
Podbrezova
2.3
3.5
2.95

X

3.5

O2.5

1.67

YES

1.53

O2.5

1.67
6.5/10

12:30

จบแล้ว
Dunajska
Dunajska Streda
3 : 0
Zemplin Michalovce
Michalovce
1.8
3.7
4.8

1

1.68

O2.5

1.75

YES

1.73

1

1.68
4.8/10

01:00

จบแล้ว
Zemplin M.
Zemplin Michalovce
1 : 0
Senica
Senica
1.08
8.1
14

1

1.08

U3.5

1.68

NO

1.34

U3.5

1.68
1.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Zemplín Michalovce. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 133 trận đấu có sự tham gia của Zemplín Michalovce với tỷ lệ trúng 66.17% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LigaSlovakia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng448
Hòa235
Thua549
Bàn thắng ghi được181432
Bàn thắng để thủng lưới211536
Trung bình ghi bàn1.61.31.5
Trung bình thủng lưới1.91.41.6
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 10 G
4-2-3-1 2 G
49 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
19 Trận
Tài 1.5 45%
10 Trận
Tài 2.5 9%
2 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Ahl
H. Ahl
24 MID 7.32
Samu
Samu
25 MID 7.27
T. Dzotsenidze
T. Dzotsenidze
26 DEF 7.11
Artúr Musák
Artúr Musák
20 MID 7.10
G. Paulauskas
G. Paulauskas
26 FWD 7.08
A. Zubairu
A. Zubairu
27 MID 7.02
P. Danek
P. Danek
24 MID 6.87
Ben Arron Cottrell
Ben Arron Cottrell
24 MID 6.84
Park Tae-rang
Park Tae-rang
23 DEF 6.83
K. Brosnan
K. Brosnan
23 MID 6.80
A. Žulevič
A. Žulevič
18 FWD 6.70
M. Bednár
M. Bednár
26 DEF 6.65
L. Pauschek
L. Pauschek
33 DEF 6.60
S. Danko
S. Danko
31 MID 6.58
Y. Shimamura
Y. Shimamura
26 MID 6.55
M. Begala
M. Begala
24 MID 6.55
Kido Taylor-Hart
Kido Taylor-Hart
23 MID 6.53
William Francois
William Francois
21 MID 6.50
F. Bahi
F. Bahi
26 DEF 6.49
J. López
J. López
26 FWD 6.49
P. Lukáč
P. Lukáč
31 GK 6.48
M. Čurma
M. Čurma
29 DEF 6.41
K. Madu
K. Madu
30 DEF 6.40
T. Walczak
T. Walczak
20 FWD 6.40
L. Lemishko
L. Lemishko
19 FWD 6.25