Nhận định Zilina vs Zemplin Michalovce - 5 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.48
Zilina thắng
5.3/10
Kèo 1X2
11.48
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.25
6.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIZemplin M
xGZilina: 1.93Zemplin Michalovce: 0.76
Kiểm soát bóngZilina: 58%Zemplin Michalovce: 42%
Tổng số cú sútZilina: 16Zemplin Michalovce: 12
Sút trúng đíchZilina: 5Zemplin Michalovce: 3
Sút trượtZilina: 7Zemplin Michalovce: 4
Phạt gócZilina: 5Zemplin Michalovce: 4
Thẻ vàngZilina: 1Zemplin Michalovce: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Zemplin M
Bàn thắng kỳ vọngZilina: 1.44Zemplin Michalovce: 0.96
Tổng bàn thắngZilina: 3Zemplin Michalovce: 2.6
Bàn thắng ghi đượcZilina: 2Zemplin Michalovce: 0.9
Bàn thuaZilina: 1Zemplin Michalovce: 1.7
Kiểm soát bóngZilina: 50%Zemplin Michalovce: 51%
Tổng số cú sútZilina: 13.3Zemplin Michalovce: 14.3
Sút trúng đíchZilina: 4.7Zemplin Michalovce: 3.4
Sút trượtZilina: 6.3Zemplin Michalovce: 6.1
Phạm lỗiZilina: 12.7Zemplin Michalovce: 15.3
Phạt gócZilina: 4.8Zemplin Michalovce: 5.7
Việt vịZilina: 0.3Zemplin Michalovce: 1.6
Thẻ vàngZilina: 2Zemplin Michalovce: 2.22
Tổng số đường chuyềnZilina: 340Zemplin Michalovce: 380
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zemplin M
ThắngZilina: 6Zemplin Michalovce: 4
Trên 1.5 bànZilina: 8Zemplin Michalovce: 8
Trên 2.5 bànZilina: 6Zemplin Michalovce: 7
Trên 3.5 bànZilina: 4Zemplin Michalovce: 1
Cả hai đội ghi bànZilina: 6Zemplin Michalovce: 5
Thắng bất ngờZilina: 1Zemplin Michalovce: 1
Thua bất ngờZilina: 0Zemplin Michalovce: 0
Đối đầu
7
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Zemplín Michalovce2
Žilina1
08 thg 11, 25
Žilina2
Zemplín Michalovce0
09 thg 8, 25
Zemplín Michalovce2
Žilina4
09 thg 11, 24
Zemplín Michalovce1
Žilina1
06 thg 11, 24
Zemplín Michalovce1
Žilina1
10 thg 8, 24
Žilina3
Zemplín Michalovce1
24 thg 2, 24
Žilina1
Zemplín Michalovce1
07 thg 10, 23
Zemplín Michalovce1
Žilina1
12 thg 11, 22
Zemplín Michalovce3
Žilina2
26 thg 8, 22
Žilina2
Zemplín Michalovce0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-30 | 46 |
| 2 |
|
22 | 39-20 | 43 |
| 3 |
|
22 | 45-27 | 40 |
| 4 |
|
22 | 35-28 | 37 |
| 5 |
|
22 | 46-29 | 36 |
| 6 |
|
22 | 32-36 | 29 |
| 7 |
|
22 | 24-34 | 25 |
| 8 |
|
22 | 18-37 | 24 |
| 9 |
|
22 | 35-42 | 24 |
| 10 |
|
22 | 24-34 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-35 | 21 |
| 12 |
|
22 | 20-35 | 16 |
Championship round
Relegation Round