Mladá Boleslav II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mlada II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
Arsenal C
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Kolin
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
04:15 Kết thúc |
Mlada II
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.8/10 |
04:15 Kết thúc |
Slovan II
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.7/10 |
04:15 Kết thúc |
Mlada II
3
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Benatky n
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5/10 |
04:15 Kết thúc |
Neratovice
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
04:15 Kết thúc |
Mlada II
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Sokol Z
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.6/10 |
04:15 Kết thúc |
Mlada II
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mladá Boleslav II
Bạn đang tìm nhận định Mladá Boleslav II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mladá Boleslav II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của Mladá Boleslav II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - CFL B, Mladá Boleslav II đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mladá Boleslav II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 10 | 22 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 5 | 1 | 6 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 13 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 15 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.5 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |




