Muscelul Câmpulung Elite Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Muscelul C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:00 Kết thúc |
Muscelul C
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
5.7/10 |
04:00 Kết thúc |
Politehnica I
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
10/10 |
04:00 Kết thúc |
Muscelul C
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.5/10 |
04:00 Kết thúc |
Metalul B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
04:00 Kết thúc |
Muscelul C
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS2+ |
7.6/10 |
04:00 Kết thúc |
ASA T
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
10/10 |
05:30 Kết thúc |
Campulung
1
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
04:00 Kết thúc |
Poli Iasi
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Muscelul Câmpulung Elite
Bạn đang tìm nhận định Muscelul Câmpulung Elite? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Muscelul Câmpulung Elite, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 40 trận đấu có sự tham gia của Muscelul Câmpulung Elite với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga II, Muscelul Câmpulung Elite đã ghi nhận 2 trận thắng, 5 trận hòa và 20 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 69 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Muscelul Câmpulung Elite hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.53m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Muscelul Câmpulung Elite đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 8 | 12 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 2 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 46 | 69 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.1 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 3.3 | 2.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 7 | 12 | 19 |




