Nhận định Metalul Buzau vs Muscelul Campulung Elite - 10 thg 4, 2026
11.15
X10.50
222.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.52
Metalul Buzau thắng cách biệt 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
11.15
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
7.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
4.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMuscelul C
Kiểm soát bóngMetalul Buzau: 60%Muscelul Campulung Elite: 40%
Tổng số cú sútMetalul Buzau: 12Muscelul Campulung Elite: 3
Sút trúng đíchMetalul Buzau: 5Muscelul Campulung Elite: 1
Sút trượtMetalul Buzau: 5Muscelul Campulung Elite: 1
Phạt gócMetalul Buzau: 4Muscelul Campulung Elite: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Muscelul C
Tổng bàn thắngMetalul Buzau: 3.4Muscelul Campulung Elite: 3.9
Bàn thắng ghi đượcMetalul Buzau: 1.7Muscelul Campulung Elite: 1.1
Bàn thuaMetalul Buzau: 1.7Muscelul Campulung Elite: 2.8
Kiểm soát bóngMetalul Buzau: 48%Muscelul Campulung Elite: 50%
Tổng số cú sútMetalul Buzau: 10.3Muscelul Campulung Elite: 6.8
Sút trúng đíchMetalul Buzau: 4.9Muscelul Campulung Elite: 3.2
Sút trượtMetalul Buzau: 4.9Muscelul Campulung Elite: 3.7
Phạt gócMetalul Buzau: 3.1Muscelul Campulung Elite: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Muscelul C
ThắngMetalul Buzau: 4Muscelul Campulung Elite: 2
Trên 1.5 bànMetalul Buzau: 6Muscelul Campulung Elite: 8
Trên 2.5 bànMetalul Buzau: 6Muscelul Campulung Elite: 8
Trên 3.5 bànMetalul Buzau: 5Muscelul Campulung Elite: 6
Cả hai đội ghi bànMetalul Buzau: 6Muscelul Campulung Elite: 4
Thắng bất ngờMetalul Buzau: 1Muscelul Campulung Elite: 0
Thua bất ngờMetalul Buzau: 1Muscelul Campulung Elite: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
10 thg 4, 26
Metalul Buzău1
Muscelul Câmpulung Elite0
01 thg 11, 25
Metalul Buzău4
Muscelul Câmpulung Elite0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 16-7 | 51 |
| 2 |
|
7 | 16-6 | 50 |
| 3 |
|
7 | 13-4 | 43 |
| 4 |
|
7 | 7-6 | 41 |
| 5 |
|
7 | 10-8 | 34 |
| 6 |
|
7 | 9-10 | 25 |
| 7 |
|
7 | 4-19 | 20 |
| 8 |
|
7 | 4-19 | 11 |
| 9 |
|
7 | 7-11 | 42 |
| 10 |
|
7 | 10-5 | 41 |
| 11 |
|
7 | 6-10 | 40 |
| 12 |
|
7 | 8-9 | 37 |
| 13 |
|
7 | 6-7 | 32 |
| 14 |
|
7 | 8-9 | 30 |
| 15 |
|
7 | 16-9 | 28 |
| 16 |
|
7 | 9-10 | 27 |
Liga 2 (Relegation)
Relegation