1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. USL Championship
  4. New Mexico United
New Mexico United

New Mexico United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.90m
KEY INSIGHT New Mexico United bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND New Mexico United nhận từ 3 thẻ vàng trở lên trong 9 trận gần nhất
TREND New Mexico United có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWW
86 Trận đấu đã nhận định
68.6% Tỷ lệ dự đoán chính xác

New M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.33
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Kết thúc
Lexington
Lexington
1 : 4
New M
New M
1.66
3.8
4.5

1

1.66

U3.5

1.42

NO

2.1

U3.5

1.42
6.5/10

21:30

Kết thúc
New M
New Mexico United
2 : 1
Oakland Roots
Oakland Roots
2.35
3.4
2.77

1

2.35

U3.5

1.44

NO

2.3

1X

1.44
7.8/10

23:00

Kết thúc
Sacrament
Sacramento Republic
0 : 1
New Mexico United
New M
1.67
3.7
4.5

1

1.67

U3.5

1.31

NO

1.82

U3.5

1.31
5.5/10

21:30

Kết thúc
New M
New Mexico United
1 : 1
Orange County SC
Orange C
1.87
3.65
3.7

1

1.87

O1.5

1.25

YES

1.73

1X

1.25
8.5/10

19:00

Kết thúc
red card Hartford
Hartford Athletic
0 : 0
New Mexico United
New M
1.91
3.6
3.75

X

3.6

U3.5

1.4

NO

2.12

U3.5

1.4
7/10

21:00

Kết thúc
New M
New Mexico United
1 : 0
Charleston Battery
Charleston B
3.5
3.5
2.1

2

2.1

O1.5

1.23

YES

1.66

O1.5

1.23
4.9/10

21:00

Kết thúc
Paso L
El Paso Locomotive
0 : 2
New Mexico United
New M
2.4
3.45
2.95

2

2.95

U3.5

1.48

YES

1.52

U3.5

1.48
4.2/10

21:30

Kết thúc
New M
New Mexico United
4 : 0
Phoenix Rising
Phoenix R
1.95
4.6
4.45

2

4.45

U3.5

1.53

NO

2.3

U3.5

1.53
5.4/10

21:30

Kết thúc
New M
New Mexico United
3 : 3
Atlante FC
Atlante FC
5.3
4.65
1.43

1X

2.27

U3.5

1.7

YES

1.53

U3.5

1.7
3.2/10

20:00

Kết thúc
New M
New Mexico United
2 : 3
Memphis 901
Memphis 901
2.1
3.48
3.1

2

3.1

U3.5

1.4

NO

2.25

U3.5

1.4
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược New Mexico United

Bạn đang tìm nhận định New Mexico United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho New Mexico United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của New Mexico United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.6%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, New Mexico United đã ghi nhận 6 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, New Mexico United đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.33 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

New Mexico United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định New Mexico United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

New Mexico United chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng426
Hòa213
Thua134
Bàn thắng ghi được12315
Bàn thắng để thủng lưới8614
Trung bình ghi bàn1.70.51.2
Trung bình thủng lưới1.11.01.1
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 3
31-45 8
46-60 5
61-75 8
76-90 9
40 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
9 Trận
Tài 1.5 31%
4 Trận
Tài 2.5 15%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Lindsey
J. Lindsey
25 DEF 7.25
K. Ryden
K. Ryden
34 DEF 7.25
M. Vargas
M. Vargas
24 MID 7.11
M. Akale
M. Akale
28 MID 7.08
G. Hurst
G. Hurst
28 FWD 7.03
A. Tambakis
A. Tambakis
33 GK 7.01
T. Amang
T. Amang
27 FWD 6.93
R. Ford
R. Ford
17 - 6.88
Kristopher Shakes
Kristopher Shakes
24 GK 6.82
T. Maples
T. Maples
27 DEF 6.81
D. Bruce
D. Bruce
29 FWD 6.74
W. Seymore
W. Seymore
33 DEF 6.70
Luiz Fernando
Luiz Fernando
28 MID 6.61
Z. Bailey
Z. Bailey
25 MID 6.48
C. Gloster
C. Gloster
25 DEF 6.47
S. Rivas
S. Rivas
28 MID 6.41
T. Pondeca
T. Pondeca
24 MID 6.37
A. Herbert
A. Herbert
27 DEF 6.30
J. DuBois
J. DuBois
19 - 5.97
J. Sais
J. Sais
19 MID -
O. Jabang
O. Jabang
24 MID -
M. Gaines
M. Gaines
27 FWD -
G. Zelalem
G. Zelalem
28 MID -