icon back

Nõmme Kalju II

Nõmme Kalju II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Nõmme Kalju II có trên 3.5 bàn trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLLL
22 Trận đấu đã nhận định
68.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Finished
Levadia U21
Levadia U21
2 : 0
Nomme II
Nomme II
1.47
4.65
5.1

1

1.47

O2.5

1.35

YES

1.48

1

1.47
5/10

06:30

Finished
Viimsi JK
Viimsi JK
4 : 0
Nomme II
Nomme II
1.43
4.75
5.11

2

5.11

O2.5

1.29

NO

2.48

O2.5

1.29
3.8/10

12:00

Finished
Tartu Welco
Tartu Welco
5 : 2
Nomme Kalju II
Nomme II
1.45
4.86
5.09

2

5.09

U3.5

2.01

YES

1.44

X2

2.55
3.6/10

11:00

Finished
red card FCI II
FCI Levadia II
0 : 0
Nomme Kalju II
Nomme II
1.76
4
3.6

2

3.6

O2.5

1.35

YES

1.39

GG

1.39
5/10

06:30

Finished
Elva
Elva
0 : 1
Nomme Kalju II
Nomme II
1.41
4.7
5.25

2

5.25

O2.5

1.31

YES

1.45

X2

2.7
4.3/10

06:30

Finished
FC Tallinn
Tallinn
2 : 1
Nomme II
Nomme II
2.71
3.95
2.05

2

2.05

O3.5

1.73

YES

1.27

GG

1.27
5/10

11:30

Finished
Nomme II
Nomme Kalju II
3 : 0
Flora II
Flora II
1.8
4.33
3.15

1

1.8

O2.5

1.25

YES

1.3

1X

1.29
5/10

13:00

Finished
Luunja
Luunja
1 : 5
Nomme Kalju II
Nomme II
3.4
4.45
1.7

2

1.7

O3.5

1.7

YES

1.3

O3.5

1.7
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Nõmme Kalju II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 22 trận đấu có sự tham gia của Nõmme Kalju II với tỷ lệ trúng 68.18% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Esiliiga AEstonia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng7613
Hòa336
Thua8917
Bàn thắng ghi được312556
Bàn thắng để thủng lưới384179
Trung bình ghi bàn1.71.41.6
Trung bình thủng lưới2.12.32.2
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 7
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 8
31-45 13
46-60 13
61-75 20
76-90 17
79 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
26 Trận
Tài 1.5 50%
18 Trận
Tài 2.5 22%
8 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Enrique Lotar
Enrique Lotar
22 FWD 7.91
A. Nikolajev
A. Nikolajev
22 DEF 7.07
A. Timoska
A. Timoska
22 MID 6.60
O. Musolitin
O. Musolitin
21 MID 6.59
D. Tarassenkov
D. Tarassenkov
22 FWD -
Tiago Baptista
Tiago Baptista
19 FWD -
M. Orlov
M. Orlov
21 FWD -
I. Jabir
I. Jabir
20 FWD -
Kevin Chris D'Almeida Kouevi
Kevin Chris D'Almeida Kouevi
21 FWD -
M. Tambedou
M. Tambedou
22 MID -
F. Jekimov
F. Jekimov
18 DEF -
S. Liit
S. Liit
22 DEF -
A. Boronilštšikov
A. Boronilštšikov
20 DEF -
J. Lillemets
J. Lillemets
17 DEF -
J. Kindel
J. Kindel
16 GK -
A. Birk
A. Birk
17 FWD -
A. Vassiljev
A. Vassiljev
18 FWD -
R. Tummeltau
R. Tummeltau
16 FWD -
J. Kangur
J. Kangur
21 FWD -
M. Deen
M. Deen
22 FWD -
A. Volossatov
A. Volossatov
20 MID -
V. Helmja
V. Helmja
17 MID -
A. Butenko
A. Butenko
18 MID -
E. Jaaniste
E. Jaaniste
18 MID -
K. Sarapuu
K. Sarapuu
17 MID -
S. Tragon
S. Tragon
18 MID -
K. Väljamäe
K. Väljamäe
17 MID -
I. Subbotin
I. Subbotin
35 MID -
M. Hansen
M. Hansen
16 MID -
V. Sutorin
V. Sutorin
18 DEF -
A. Jüriöö
A. Jüriöö
19 DEF -
K. Tomingas
K. Tomingas
18 DEF -
E. Lubaso
E. Lubaso
19 DEF -
R. Tannenberg
R. Tannenberg
17 GK -
A. Ots
A. Ots
20 GK -
N. Ingelmann
N. Ingelmann
16 FWD -
Marten Lukas Tamme
Marten Lukas Tamme
21 DEF -