icon back

Obolon'-Brovar

Obolon'-Brovar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999

Phong độ gần đây

DLLWD
69 Trận đấu đã nhận định
72.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Ολοκληρώθηκε
red card Obolon
Obolon
0 : 0
Kryvbas
Kryvbas
3.3
3.2
2.32

2

2.32

U2.5

1.69

NO

1.85

X2

1.34
6.4/10

09:30

Ολοκληρώθηκε
Obolon
Obolon
1 : 0
Rukh Lviv
Rukh Lviv
2.85
3
2.85

2

2.85

U2.5

1.53

NO

1.68

U2.5

1.53
3.4/10

12:00

Ολοκληρώθηκε
Obolon
Obolon
1 : 3
Metalist 1925
Metalist 1925
3.2
3.25
2.27

2

2.27

U3.5

1.25

NO

1.85

U3.5

1.25
8/10

07:00

Ολοκληρώθηκε
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
3 : 0
Obolon
Obolon
1.5
3.7
8.7

X2

2.57

U2.5

1.54

NO

1.47

NG

1.47
7.5/10

12:00

Ολοκληρώθηκε
Obolon
Obolon
0 : 0
Kolos Kovalivka
Kolos K
3.55
3.6
2.02

2

2.02

U2.5

2.15

NO

2.22

U2.5

2.15
4.8/10

12:00

Ολοκληρώθηκε
red card Obolon
Obolon
0 : 6
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
12.5
5.5
1.27

2

1.27

O2.5

1.93

YES

2.6

O2.5

1.93
3.5/10

09:30

Ολοκληρώθηκε
Epitsentr
Epitsentr
1 : 2
Obolon
Obolon
2.58
3.32
2.75

1

2.58

U3.5

1.26

YES

1.82

HS

1.33
4.4/10

12:00

Ολοκληρώθηκε
Kudrivka
Kudrivka
1 : 0
Obolon
Obolon
3
3.05
2.37

1X

1.51

U2.5

1.66

YES

1.83

1X

1.51
2/10

09:30

Ολοκληρώθηκε
Obolon'-B
Obolon'-Brovar
1 : 0
Livyi Bereh
Livyi Bereh red card
2.4
2.55
3.75

1

2.4

U2.5

1.36

NO

1.6

1X

1.24
4.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Obolon'-Brovar. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 69 trận đấu có sự tham gia của Obolon'-Brovar với tỷ lệ trúng 72.46% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9817
Thắng235
Hòa325
Thua437
Bàn thắng ghi được6713
Bàn thắng để thủng lưới18927
Trung bình ghi bàn0.70.90.8
Trung bình thủng lưới2.01.11.6
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 11 G
4-2-3-1 3 G
4-4-2 2 G
3-4-3 1 G
33 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 53%
9 Trận
Tài 1.5 24%
4 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Marchenko
D. Marchenko
18 GK 7.10
V. Pryymak
V. Pryymak
29 DEF 7.00
V. Dubko
V. Dubko
24 DEF 6.99
N. Fedorivskyi
N. Fedorivskyi
29 GK 6.92
A. Lomnytskyi
A. Lomnytskyi
20 DEF 6.90
O. Slobodyan
O. Slobodyan
29 MID 6.89
D. Ustymenko
D. Ustymenko
26 FWD 6.86
V. Stashkiv
V. Stashkiv
18 GK 6.85
R. Chernenko
R. Chernenko
33 MID 6.80
M. Chekh
M. Chekh
26 MID 6.78
S. Sukhanov
S. Sukhanov
30 DEF 6.71
I. Nesterenko
I. Nesterenko
22 MID 6.70
O. Feshchenko
O. Feshchenko
18 MID 6.70
D. Semenov
D. Semenov
26 MID 6.68
V. Kurko
V. Kurko
30 DEF 6.65
M. Grysyo
M. Grysyo
29 DEF 6.60
K. Bychek
K. Bychek
25 FWD 6.53
Y. Pasich
Y. Pasich
32 DEF 6.53
I. Medynskyi
I. Medynskyi
32 MID 6.51
E. Prokopenko
E. Prokopenko
27 MID 6.51
V. Bliznichenko
V. Bliznichenko
23 FWD 6.50
O. Tovarchi
O. Tovarchi
- FWD 6.50
D. Teslyuk
D. Teslyuk
22 FWD 6.48
O. Ilyin
O. Ilyin
28 DEF 6.45
A. Kulakovskyi
A. Kulakovskyi
23 MID 6.43
Y. Shevchenko
Y. Shevchenko
30 DEF 6.41
Artem Chornyi
Artem Chornyi
17 FWD 6.20