1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar

Obolon'-Brovar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Obolon'-Brovar không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Obolon'-Brovar bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Obolon'-Brovar không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLD
75 Trận đấu đã nhận định
73.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Obolon'-Brovar Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Polessya
Polessya
vs
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
1.24
5.7
14

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
1 : 1
SK Poltava
SK Poltava red card
1.52
4.3
7.5

2

7.5

O1.5

1.3

NO

1.73

O1.5

1.3
6.5/10

11:00

Kết thúc
Veres Rivne
Veres Rivne
2 : 0
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
2.45
3.15
3.35

1X

1.3

U2.5

1.59

NO

1.85

U2.5

1.59
3.9/10

08:30

Kết thúc
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
3 : 3
Zorya Luhansk
Zorya red card
3.2
3.1
2.4

2

2.4

O1.5

1.5

YES

2.07

X2

1.38
7.8/10

11:00

Kết thúc
Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
4 : 0
Obolon
Obolon
1.8
3.4
5.5

1

1.8

U3.5

1.21

YES

2.32

U3.5

1.21
6.2/10

11:00

Kết thúc
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
2 : 1
Obolon
Obolon
1.23
6.1
13

1

1.23

U3.5

1.41

NO

1.53

1

1.23
10/10

08:30

Kết thúc
red card Obolon
Obolon
0 : 0
Kryvbas
Kryvbas
3.3
3.2
2.32

2

2.32

U2.5

1.69

NO

1.85

X2

1.34
6.4/10

08:30

Kết thúc
Obolon
Obolon
1 : 0
Rukh Lviv
Rukh Lviv
2.85
3
2.85

2

2.85

U2.5

1.53

NO

1.68

U2.5

1.53
3.4/10

08:30

Kết thúc
Obolon'-B
Obolon'-Brovar
1 : 0
Livyi Bereh
Livyi Bereh red card
2.4
2.55
3.75

1

2.4

U2.5

1.36

NO

1.6

1X

1.24
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Obolon'-Brovar

Bạn đang tìm nhận định Obolon'-Brovar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Obolon'-Brovar được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 75 trận đấu có sự tham gia của Obolon'-Brovar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Obolon'-Brovar đã ghi nhận 5 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Obolon'-Brovar đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueUkraine • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng235
Hòa527
Thua4610
Bàn thắng ghi được9817
Bàn thắng để thủng lưới211738
Trung bình ghi bàn0.80.70.8
Trung bình thủng lưới1.91.51.7
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 13 G
4-4-2 5 G
4-2-3-1 2 G
3-4-3 1 G
40 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
11 Trận
Tài 1.5 23%
5 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Pryymak
V. Pryymak
29 DEF 7.20
V. Dubko
V. Dubko
24 DEF 6.99
D. Ustymenko
D. Ustymenko
26 FWD 6.88
O. Slobodyan
O. Slobodyan
29 MID 6.86
R. Chernenko
R. Chernenko
33 MID 6.86
V. Stashkiv
V. Stashkiv
18 GK 6.85
A. Lomnytskyi
A. Lomnytskyi
20 DEF 6.83
D. Semenov
D. Semenov
26 MID 6.82
N. Fedorivskyi
N. Fedorivskyi
29 GK 6.79
M. Chekh
M. Chekh
26 MID 6.78
O. Feshchenko
O. Feshchenko
18 MID 6.77
L. Taras
L. Taras
20 FWD 6.77
D. Marchenko
D. Marchenko
18 GK 6.76
M. Tretyakov
M. Tretyakov
29 MID 6.73
S. Sukhanov
S. Sukhanov
30 DEF 6.67
T. Moroz
T. Moroz
29 MID 6.67
V. Kurko
V. Kurko
30 DEF 6.65
I. Nesterenko
I. Nesterenko
22 MID 6.65
M. Grysyo
M. Grysyo
29 DEF 6.60
R. Volokhatyi
R. Volokhatyi
25 MID 6.60
O. Zhovtenko
O. Zhovtenko
20 DEF 6.57
K. Bychek
K. Bychek
25 FWD 6.53
I. Medynskyi
I. Medynskyi
32 MID 6.53
Y. Pasich
Y. Pasich
32 DEF 6.53
V. Bliznichenko
V. Bliznichenko
23 FWD 6.50
O. Tovarchi
O. Tovarchi
- FWD 6.50
Y. Shevchenko
Y. Shevchenko
30 DEF 6.45
O. Ilyin
O. Ilyin
28 DEF 6.45
E. Prokopenko
E. Prokopenko
27 MID 6.42
D. Teslyuk
D. Teslyuk
22 FWD 6.42
A. Kulakovskyi
A. Kulakovskyi
23 MID 6.39
P. Polehenko
P. Polehenko
30 DEF 6.26
Artem Chornyi
Artem Chornyi
17 FWD 6.20