Obolon'-Brovar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Obolon'-Brovar Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
Polessya
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Obolon'-Brovar
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Veres Rivne
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Obolon'-Brovar
3
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Karpaty Lviv
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Dyn. Kyiv
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
08:30 Kết thúc |
Obolon
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Obolon
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Obolon'-B
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Obolon'-Brovar
Bạn đang tìm nhận định Obolon'-Brovar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Obolon'-Brovar được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 75 trận đấu có sự tham gia của Obolon'-Brovar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Obolon'-Brovar đã ghi nhận 5 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Obolon'-Brovar đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 8 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 17 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.7 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.5 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Pryymak
|
29 | DEF | 7.20 |
|
V. Dubko
|
24 | DEF | 6.99 |
|
D. Ustymenko
|
26 | FWD | 6.88 |
|
O. Slobodyan
|
29 | MID | 6.86 |
|
R. Chernenko
|
33 | MID | 6.86 |
|
V. Stashkiv
|
18 | GK | 6.85 |
|
A. Lomnytskyi
|
20 | DEF | 6.83 |
|
D. Semenov
|
26 | MID | 6.82 |
|
N. Fedorivskyi
|
29 | GK | 6.79 |
|
M. Chekh
|
26 | MID | 6.78 |
|
O. Feshchenko
|
18 | MID | 6.77 |
|
L. Taras
|
20 | FWD | 6.77 |
|
D. Marchenko
|
18 | GK | 6.76 |
|
M. Tretyakov
|
29 | MID | 6.73 |
|
S. Sukhanov
|
30 | DEF | 6.67 |
|
T. Moroz
|
29 | MID | 6.67 |
|
V. Kurko
|
30 | DEF | 6.65 |
|
I. Nesterenko
|
22 | MID | 6.65 |
|
M. Grysyo
|
29 | DEF | 6.60 |
|
R. Volokhatyi
|
25 | MID | 6.60 |
|
O. Zhovtenko
|
20 | DEF | 6.57 |
|
K. Bychek
|
25 | FWD | 6.53 |
|
I. Medynskyi
|
32 | MID | 6.53 |
|
Y. Pasich
|
32 | DEF | 6.53 |
|
V. Bliznichenko
|
23 | FWD | 6.50 |
|
O. Tovarchi
|
- | FWD | 6.50 |
|
Y. Shevchenko
|
30 | DEF | 6.45 |
|
O. Ilyin
|
28 | DEF | 6.45 |
|
E. Prokopenko
|
27 | MID | 6.42 |
|
D. Teslyuk
|
22 | FWD | 6.42 |
|
A. Kulakovskyi
|
23 | MID | 6.39 |
|
P. Polehenko
|
30 | DEF | 6.26 |
|
Artem Chornyi
|
17 | FWD | 6.20 |






