Olympic Charleroi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Olympic C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
RSC II
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Olympic C
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
10:00 Kết thúc |
Liege
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
14:00 Kết thúc |
Olympic C
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Kortrijk
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Olympic C
2
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Olympic C
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
SK Beveren
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Olympic Charleroi
Bạn đang tìm nhận định Olympic Charleroi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Olympic Charleroi được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của Olympic Charleroi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Challenger Pro League, Olympic Charleroi đã ghi nhận 3 trận thắng, 7 trận hòa và 21 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 63 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Olympic Charleroi đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.78 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
Olympic Charleroi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Olympic Charleroi đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 14 | 7 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 19 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 36 | 27 | 63 |
| Trung bình ghi bàn | 0.4 | 1.3 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 1.8 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 10 | 4 | 14 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Iago Herrerín
|
37 | GK | 7.19 |
|
V. Corneillie
|
28 | DEF | 6.93 |
|
T. Ephestion
|
30 | MID | 6.93 |
|
M. Medfai
|
25 | MID | 6.87 |
|
M. Cachbach
|
24 | MID | 6.87 |
|
N. Dailly
|
24 | FWD | 6.87 |
|
J. Mbalanda
|
18 | MID | 6.83 |
|
Kenny Kima Beyissa
|
24 | DEF | 6.82 |
|
K. Kis
|
35 | DEF | 6.82 |
|
T. Lake
|
24 | FWD | 6.77 |
|
R. Ion
|
25 | MID | 6.72 |
|
M. Cissé
|
24 | FWD | 6.70 |
|
L. Ferrara
|
23 | DEF | 6.67 |
|
O. Šarkić
|
28 | FWD | 6.67 |
|
H. Jahić
|
24 | DEF | 6.65 |
|
K. Kegne
|
26 | DEF | 6.64 |
|
R. Berberi
|
21 | MID | 6.62 |
|
R. Ferber
|
32 | FWD | 6.60 |
|
A. Thea
|
20 | DEF | 6.54 |
|
Aitor Embela
|
29 | GK | 6.53 |
|
Jonás Ramalho
|
30 | MID | 6.52 |
|
J. Sahli
|
20 | FWD | 6.50 |
|
N. De Medina
|
28 | DEF | 6.50 |
|
T. Diallo
|
21 | MID | 6.49 |
|
R. Eyongo
|
22 | FWD | 6.45 |
|
M. Omosanya
|
26 | FWD | 6.43 |
|
E. Spago
|
24 | DEF | 6.41 |
|
M. Bettinger
|
22 | DEF | 6.38 |
|
D. Vitasek
|
- | GK | 6.35 |
|
L. Florică
|
23 | MID | 6.27 |





