Nhận định Olympic Charleroi vs RWDM - 7 thg 3, 2026
12.60
X3.40
22.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.25
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
12.60
4.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
5.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.84
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRWDM Brussels
xGOlympic Charleroi: 1.28RWDM: 0.87
Kiểm soát bóngOlympic Charleroi: 53%RWDM: 47%
Tổng số cú sútOlympic Charleroi: 15RWDM: 11
Sút trúng đíchOlympic Charleroi: 5RWDM: 4
Sút trượtOlympic Charleroi: 6RWDM: 4
Phạt gócOlympic Charleroi: 4RWDM: 3
Thẻ vàngOlympic Charleroi: 1RWDM: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
RWDM Brussels
Bàn thắng kỳ vọngOlympic Charleroi: 1.12RWDM: 0.83
Tổng bàn thắngOlympic Charleroi: 2.6RWDM: 2.6
Bàn thắng ghi đượcOlympic Charleroi: 0.6RWDM: 1.1
Bàn thuaOlympic Charleroi: 2RWDM: 1.5
Kiểm soát bóngOlympic Charleroi: 47%RWDM: 48%
Tổng số cú sútOlympic Charleroi: 12.3RWDM: 11.2
Sút trúng đíchOlympic Charleroi: 4.2RWDM: 3.7
Sút trượtOlympic Charleroi: 5.4RWDM: 4.5
Phạm lỗiOlympic Charleroi: 12.3RWDM: 15.3
Phạt gócOlympic Charleroi: 4.1RWDM: 3
Việt vịOlympic Charleroi: 1.8RWDM: 1
Thẻ vàngOlympic Charleroi: 1.44RWDM: 2.7
Tổng số đường chuyềnOlympic Charleroi: 381RWDM: 377
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
RWDM Brussels
ThắngOlympic Charleroi: 0RWDM: 3
Trên 1.5 bànOlympic Charleroi: 9RWDM: 7
Trên 2.5 bànOlympic Charleroi: 6RWDM: 5
Trên 3.5 bànOlympic Charleroi: 1RWDM: 3
Cả hai đội ghi bànOlympic Charleroi: 5RWDM: 5
Thắng bất ngờOlympic Charleroi: 0RWDM: 0
Thua bất ngờOlympic Charleroi: 0RWDM: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Olympic Charleroi0
RWDM2
13 thg 12, 25
RWDM3
Olympic Charleroi3
01 thg 11, 23
RWDM1
Olympic Charleroi0
15 thg 2, 20
Olympic Charleroi0
RWDM0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 74-23 | 88 |
| 2 |
|
32 | 59-33 | 67 |
| 3 |
|
32 | 52-31 | 64 |
| 4 |
|
32 | 44-39 | 53 |
| 5 |
|
32 | 59-46 | 53 |
| 6 |
|
32 | 44-40 | 51 |
| 7 |
|
32 | 44-36 | 47 |
| 8 |
|
32 | 48-45 | 42 |
| 9 |
|
32 | 42-51 | 41 |
| 10 |
|
32 | 35-42 | 38 |
| 11 |
|
32 | 37-44 | 35 |
| 12 |
|
32 | 33-47 | 34 |
| 13 |
|
32 | 50-54 | 33 |
| 14 |
|
32 | 46-55 | 31 |
| 15 |
|
32 | 42-59 | 31 |
| 16 |
|
32 | 33-55 | 21 |
| 17 |
|
32 | 26-68 | 16 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Jupiler Pro League (Promotion)
Relegation