icon back

NK Osijek

NK Osijek Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.40m
KEY INSIGHT NK Osijek không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWW
160 Trận đấu đã nhận định
66.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Osijek Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Предстоящ
Osijek
Osijek
vs
Gorica
Gorica
2.3
3.05
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Завършил
Istra 1961
Istra 1961
0 : 1
Osijek
Osijek
2.6
3.15
2.95

X

3.15

U3.5

1.23

YES

1.96

U3.5

1.23
5.7/10

10:00

Завършил
Osijek
Osijek
2 : 0
Vukovar 1991
Vukovar 1991
2.02
3.45
4.1

1

2.02

U3.5

1.35

YES

1.8

U3.5

1.35
3.7/10

12:15

Завършил
Lok. Zagreb
Lok. Zagreb
3 : 1
Osijek
Osijek
2.63
3.25
3

1

2.63

U3.5

1.26

NO

1.91

1X

1.52
6.5/10

12:45

Завършил
Osijek
Osijek
0 : 2
Hajduk Split
Hajduk Split
4.1
3.5
2.15

2

2.15

U3.5

1.26

NO

1.82

X2

1.3
8.5/10

10:00

Завършил
NK Varazdin
NK Varazdin
2 : 1
Osijek
Osijek
2.5
3.2
3.55

1

2.5

U3.5

1.27

YES

1.83

1X

1.39
5.4/10

10:00

Завършил
Osijek
Osijek
1 : 0
Rijeka
Rijeka
3.3
3.3
2.62

2

2.62

U3.5

1.24

YES

1.89

X2

1.4
8.5/10

12:45

Завършил
Osijek
Osijek
0 : 3
Din. Zagreb
Din. Zagreb
5.5
3.7
1.72

2

1.72

O1.5

1.28

YES

1.85

O1.5

1.28
6.9/10

10:00

Завършил
Osijek
Osijek
0 : 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo
2.5
3.2
3.05

2

3.05

O1.5

1.39

YES

1.89

AS

1.4
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng NK Osijek. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 160 trận đấu có sự tham gia của NK Osijek với tỷ lệ trúng 66.88% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131124
Thắng314
Hòa538
Thua5712
Bàn thắng ghi được101121
Bàn thắng để thủng lưới162036
Trung bình ghi bàn0.81.00.9
Trung bình thủng lưới1.21.81.5
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn729
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-3-3 3 G
4-1-4-1 3 G
3-5-2 2 G
58 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
15 Trận
Tài 1.5 17%
4 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Vrbancic
L. Vrbancic
20 MID 7.10
M. Malenica
M. Malenica
31 GK 7.07
S. Akere
S. Akere
21 MID 7.00
H. Babec
H. Babec
26 MID 6.97
S. Mkrtchyan
S. Mkrtchyan
22 DEF 6.92
I. Kolarik
I. Kolarik
18 DEF 6.90
S. Mikolcic
S. Mikolcic
21 MID 6.89
L. Vrbančić
L. Vrbančić
20 MID 6.88
D. Mejía
D. Mejía
22 MID 6.85
L. Jelenić
L. Jelenić
25 DEF 6.85
D. Bukvić
D. Bukvić
21 DEF 6.83
N. Omerović
N. Omerović
23 MID 6.82
B. Barišić
B. Barišić
33 DEF 6.74
D. Bukvic
D. Bukvic
21 DEF 6.71
R. Jurišić
R. Jurišić
24 DEF 6.71
E. Hasić
E. Hasić
22 DEF 6.70
F. Živković
F. Živković
19 MID 6.68
D. Čolina
D. Čolina
25 DEF 6.67
T. Teklić
T. Teklić
26 MID 6.66
Renan Guedes
Renan Guedes
27 DEF 6.65
I. Cvijanović
I. Cvijanović
22 DEF 6.61
S. Shopov
S. Shopov
23 MID 6.58
I. Barić
I. Barić
18 FWD 6.57
V. Bubanja
V. Bubanja
26 MID 6.57
N. Curcija
N. Curcija
24 GK 6.55
O. Petrusenko
O. Petrusenko
27 MID 6.53
A. Jakupovic
A. Jakupovic
27 FWD 6.53
Š. Mikolčić
Š. Mikolčić
21 MID 6.52
J. Mersinaj
J. Mersinaj
26 DEF 6.51
J. Dedic
J. Dedic
- FWD 6.50
J. Jezic
J. Jezic
17 MID 6.50
Niko Farkaš
Niko Farkaš
19 MID 6.48
A. Matković
A. Matković
19 FWD 6.48
F. Karačić
F. Karačić
29 DEF 6.46
Y. Toure
Y. Toure
25 FWD 6.45
F. Zivkovic
F. Zivkovic
19 MID 6.43
M. Jovicic
M. Jovicic
19 FWD 6.32
Fran Peček
Fran Peček
- MID 6.30
V. Jugović
V. Jugović
36 MID 6.23