1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. HNL
  4. NK Osijek
NK Osijek

NK Osijek Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.40m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 8 trận gần nhất của NK Osijek
TREND NK Osijek không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLW
166 Trận đấu đã nhận định
66.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

NK Osijek Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:15

Sắp diễn ra
NK Osijek
NK Osijek
vs
NK Lokomotiva Zagreb
Lokomotiva Z
2.35
3.35
3.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:45

Kết thúc
HNK H
HNK Hajduk Split
0 : 1
NK Osijek
NK Osijek
1.38
5.1
9.5

1

1.38

O1.5

1.23

NO

1.81

1

1.38
5.4/10

14:15

Kết thúc
NK Osijek
NK Osijek
0 : 2
NK Varazdin
NK Varazdin
2.32
3.3
3.2

1

2.32

U3.5

1.28

YES

1.87

U3.5

1.28
6.7/10

10:00

Kết thúc
HNK Rijeka
HNK Rijeka
0 : 2
NK Osijek
NK Osijek
1.58
4
7.2

1

1.58

O1.5

1.39

NO

1.64

1

1.58
5.7/10

09:00

Kết thúc
Dinamo Z
Dinamo Zagreb
7 : 0
NK Osijek
NK Osijek
1.23
6.5
13

1

1.23

O2.5

1.68

NO

1.6

HS2+

1.35
9/10

09:00

Kết thúc
Slaven Belupo
Slaven Belupo
0 : 0
Osijek
Osijek
2.37
3.15
3.5

1

2.37

U3.5

1.2

YES

2.04

U3.5

1.2
4.5/10

09:00

Kết thúc
Osijek
Osijek
0 : 0
Gorica
Gorica
2.42
3
3.6

1

2.42

U3.5

1.25

NO

1.88

1X

1.31
8.6/10

12:00

Kết thúc
Istra 1961
Istra 1961
0 : 1
Osijek
Osijek
2.6
3.15
2.95

X

3.15

U3.5

1.23

YES

1.96

U3.5

1.23
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược NK Osijek

Bạn đang tìm nhận định NK Osijek? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho NK Osijek được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của NK Osijek với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của HNL, NK Osijek đã ghi nhận 6 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, NK Osijek đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.04 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

NK Osijek hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định NK Osijek đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

HNLCroatia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng336
Hòa6410
Thua6814
Bàn thắng ghi được101424
Bàn thắng để thủng lưới182745
Trung bình ghi bàn0.70.90.8
Trung bình thủng lưới1.21.81.5
Giữ sạch lưới7512
Không ghi bàn9413
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-3-3 4 G
4-1-4-1 3 G
3-5-2 2 G
68 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
17 Trận
Tài 1.5 17%
5 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Malenica
M. Malenica
31 GK 7.13
L. Vrbancic
L. Vrbancic
20 MID 7.02
D. Mejía
D. Mejía
22 MID 6.99
H. Babec
H. Babec
26 MID 6.97
S. Akere
S. Akere
21 MID 6.97
S. Mkrtchyan
S. Mkrtchyan
22 DEF 6.92
L. Vrbančić
L. Vrbančić
20 MID 6.88
N. Omerović
N. Omerović
23 MID 6.83
D. Bukvić
D. Bukvić
21 DEF 6.83
L. Jelenić
L. Jelenić
25 DEF 6.82
S. Mikolcic
S. Mikolcic
21 MID 6.80
B. Barišić
B. Barišić
33 DEF 6.80
R. Jurišić
R. Jurišić
24 DEF 6.79
E. Hasić
E. Hasić
22 DEF 6.73
D. Čolina
D. Čolina
25 DEF 6.70
T. Teklić
T. Teklić
26 MID 6.69
O. Petrusenko
O. Petrusenko
27 MID 6.68
F. Živković
F. Živković
19 MID 6.68
V. Bubanja
V. Bubanja
26 MID 6.67
F. Karačić
F. Karačić
29 DEF 6.66
J. Mersinaj
J. Mersinaj
26 DEF 6.64
I. Cvijanović
I. Cvijanović
22 DEF 6.61
D. Bukvic
D. Bukvic
21 DEF 6.59
A. Jakupovic
A. Jakupovic
27 FWD 6.59
Renan Guedes
Renan Guedes
27 DEF 6.58
S. Shopov
S. Shopov
23 MID 6.58
I. Kolarik
I. Kolarik
18 DEF 6.58
A. Matković
A. Matković
19 FWD 6.58
N. Curcija
N. Curcija
24 GK 6.55
Š. Mikolčić
Š. Mikolčić
21 MID 6.52
J. Dedic
J. Dedic
- FWD 6.50
J. Jezic
J. Jezic
17 MID 6.50
Niko Farkaš
Niko Farkaš
19 MID 6.48
Y. Toure
Y. Toure
25 FWD 6.45
I. Barić
I. Barić
18 FWD 6.44
F. Zivkovic
F. Zivkovic
19 MID 6.43
M. Jovicic
M. Jovicic
19 FWD 6.43
Fran Peček
Fran Peček
- MID 6.30
V. Jugović
V. Jugović
36 MID 6.23