Nhận định HNK Hajduk Split vs NK Osijek - 21 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.38
HNK Hajduk Split thắng
5.4/10
Kèo 1X2
11.38
5.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.81
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.36
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINK Osijek
xGHNK Hajduk Split: 2.42NK Osijek: 0.57
Kiểm soát bóngHNK Hajduk Split: 68%NK Osijek: 32%
Tổng số cú sútHNK Hajduk Split: 17NK Osijek: 6
Sút trúng đíchHNK Hajduk Split: 7NK Osijek: 1
Sút trượtHNK Hajduk Split: 5NK Osijek: 2
Phạt gócHNK Hajduk Split: 4NK Osijek: 1
Thẻ vàngHNK Hajduk Split: 1NK Osijek: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
NK Osijek
Bàn thắng kỳ vọngHNK Hajduk Split: 2.19NK Osijek: 0.99
Tổng bàn thắngHNK Hajduk Split: 3.2NK Osijek: 2.3
Bàn thắng ghi đượcHNK Hajduk Split: 2.1NK Osijek: 0.7
Bàn thuaHNK Hajduk Split: 1.1NK Osijek: 1.6
Kiểm soát bóngHNK Hajduk Split: 58%NK Osijek: 47%
Tổng số cú sútHNK Hajduk Split: 15.8NK Osijek: 11
Sút trúng đíchHNK Hajduk Split: 6.7NK Osijek: 3.4
Sút trượtHNK Hajduk Split: 5.1NK Osijek: 4.5
Phạm lỗiHNK Hajduk Split: 13.8NK Osijek: 13.7
Phạt gócHNK Hajduk Split: 5.3NK Osijek: 4
Việt vịHNK Hajduk Split: 1.6NK Osijek: 1.4
Thẻ vàngHNK Hajduk Split: 1.7NK Osijek: 2.63
Tổng số đường chuyềnHNK Hajduk Split: 487NK Osijek: 366
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
NK Osijek
ThắngHNK Hajduk Split: 6NK Osijek: 3
Trên 1.5 bànHNK Hajduk Split: 8NK Osijek: 7
Trên 2.5 bànHNK Hajduk Split: 6NK Osijek: 3
Trên 3.5 bànHNK Hajduk Split: 5NK Osijek: 2
Cả hai đội ghi bànHNK Hajduk Split: 6NK Osijek: 2
Thắng bất ngờHNK Hajduk Split: 0NK Osijek: 1
Thua bất ngờHNK Hajduk Split: 0NK Osijek: 0
Đối đầu
12
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
21 thg 4, 26
HNK Hajduk Split0
NK Osijek1
15 thg 2, 26
NK Osijek0
HNK Hajduk Split2
08 thg 11, 25
HNK Hajduk Split2
NK Osijek0
24 thg 8, 25
NK Osijek0
HNK Hajduk Split2
27 thg 4, 25
NK Osijek2
HNK Hajduk Split0
22 thg 2, 25
HNK Hajduk Split4
NK Osijek0
24 thg 11, 24
NK Osijek2
HNK Hajduk Split2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 93-28 | 85 |
| 2 |
|
35 | 55-33 | 65 |
| 3 |
|
35 | 45-46 | 51 |
| 4 |
|
35 | 47-36 | 50 |
| 5 |
|
35 | 39-48 | 43 |
| 6 |
|
35 | 40-52 | 43 |
| 7 |
|
35 | 40-46 | 41 |
| 8 |
|
35 | 46-59 | 41 |
| 9 |
|
35 | 25-49 | 32 |
| 10 |
|
35 | 34-67 | 28 |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation