icon back

Polokwane City

Polokwane City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.10m

Phong độ gần đây

DLDWL
78 Trận đấu đã nhận định
76.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Polokwane Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.91
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:30

終了
Polokwane
Polokwane
1 : 2
Orlando Pirates
Orlando P
6.3
3.3
1.75

2

1.75

U2.5

1.44

NO

1.5

NG

1.5
7.5/10

13:30

終了
Magesi
Magesi
0 : 2
Polokwane
Polokwane
3
2.72
3.2

X

2.72

U2.5

1.3

NO

1.49

U2.5

1.3
7.5/10

12:00

終了
Polokwane
Polokwane
0 : 0
Siwelele
Siwelele
2.45
2.68
3.68

2

3.68

U2.5

1.3

NO

1.47

U2.5

1.3
6.9/10

13:00

終了
red card Polokwane
Polokwane
1 : 2
AmaZulu
AmaZulu
2.65
2.9
2.95

1X

1.4

U2.5

1.41

NO

1.6

U2.5

1.41
6.3/10

12:00

終了
Polokwane
Polokwane
2 : 2
Orbit College
Orbit College
1.95
2.88
5.25

1

1.95

U2.5

1.36

NO

1.5

U2.5

1.36
4.5/10

12:00

終了
Durban City
Durban City
1 : 0
Polokwane
Polokwane red card
2.25
3
4.1

X2

1.65

U1.5

2.19

NO

1.49

NG

1.49
5/10

13:30

終了
Stellenbosch
Stellenbosch
1 : 2
Polokwane
Polokwane
2.3
2.88
4.3

1

2.3

U2.5

1.32

NO

1.47

NG

1.47
5/10

12:00

終了
Polokwane
Polokwane
0 : 0
TS Galaxy
TS Galaxy
2.63
2.75
3.3

X

2.75

U2.5

1.33

NO

1.52

U2.5

1.33
5/10

10:00

終了
Polokwane
Polokwane City
1 : 1
Supersport United
Superspor
3
2.86
2.5

2

2.5

U2.5

1.38

NO

1.57

U2.5

1.38
8/10

13:30

終了
Real Kings
Royal AM
0 : 1
Polokwane City
Polokwane
2.75
2.85
2.75

X

2.85

U2.5

1.44

NO

1.65

NG

1.65
5/10

01:00

終了
Cape T
Cape Town ALL Stars
2 : 1
Polokwane City
Polokwane
2.2
2.85
3.15

1X

1.29

O1.5

1.41

YES

1.98

O1.5

1.41
3.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Polokwane City. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 78 trận đấu có sự tham gia của Polokwane City với tỷ lệ trúng 76.92% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng347
Hòa617
Thua044
Bàn thắng ghi được8715
Bàn thắng để thủng lưới5611
Trung bình ghi bàn0.90.80.8
Trung bình thủng lưới0.60.70.6
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-1-4-1 2 G
4-1-3-2 1 G
27 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
10 Trận
Tài 1.5 28%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Mathebula
L. Mathebula
32 GK 7.80
T. Matuludi
T. Matuludi
26 DEF 7.51
Monty Batlhabane
Monty Batlhabane
20 MID 7.13
B. Nikani
B. Nikani
32 DEF 7.04
L. Nkaki
L. Nkaki
32 DEF 6.98
M. Mvundlela
M. Mvundlela
- DEF 6.94
S. Motsa
S. Motsa
28 DEF 6.94
B. Dlamini
B. Dlamini
28 MID 6.93
Surprise Manthosi
Surprise Manthosi
20 DEF 6.92
Manuel Kambala
Manuel Kambala
34 MID 6.91
B. Bwire
B. Bwire
25 GK 6.90
N. Raphadu
N. Raphadu
28 MID 6.90
T. Nkwe
T. Nkwe
25 DEF 6.89
P. Marema
P. Marema
34 FWD 6.86
M. Ramabu
M. Ramabu
28 MID 6.75
K. Sebone
K. Sebone
27 DEF 6.74
S. Moremi
S. Moremi
28 MID 6.73
S. Mashinini
S. Mashinini
22 MID 6.73
N. Maphangule
N. Maphangule
28 MID 6.72
R. Thabo
R. Thabo
31 MID 6.70
L. Mashiane
L. Mashiane
29 MID 6.65
Sapholwethu Kelepu
Sapholwethu Kelepu
26 DEF 6.64
Siyabonga Mashini
Siyabonga Mashini
- MID 6.60
Banele Mnguni
Banele Mnguni
- MID 6.58
T. Letshedi
T. Letshedi
23 MID 6.53
K. Malepe
K. Malepe
21 FWD 6.45
Thabelo Tshikweta
Thabelo Tshikweta
25 FWD 6.44
R. Daniels
R. Daniels
38 MID 6.41
Tshabalala Sibusiso
Tshabalala Sibusiso
31 FWD 6.37
J. Mutudza
J. Mutudza
- MID -