icon back

Radnik Surdulica

Radnik Surdulica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.77m

Phong độ gần đây

LDWDD
119 Trận đấu đã nhận định
76.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Radnik Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Radnik
Radnik
vs
Javor
Javor
1.87
3.25
4.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Radnik
Radnik
2 : 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis red card
2.15
3.15
3.8

X

3.15

U2.5

1.6

NO

1.8

U2.5

1.6
6.8/10

12:00

Kết thúc
IMT N
IMT Novi Beograd
0 : 0
Radnik Surdulica
Radnik
2.45
3.2
3

2

3

U3.5

1.22

YES

2.02

U3.5

1.22
5.6/10

09:00

Kết thúc
Radnik
Radnik
2 : 1
Napredak
Napredak red cardred card
1.6
3.8
6.25

2

6.25

U3.5

1.26

NO

1.71

U3.5

1.26
5/10

09:00

Kết thúc
red card Radnicki 1923
Radnicki 1923
0 : 0
Radnik
Radnik
1.87
3.55
5

X

3.55

U3.5

1.36

YES

1.91

U3.5

1.36
4.2/10

09:00

Kết thúc
Radnik
Radnik
2 : 3
Partizan
Partizan
4
3.55
2.05

X

3.55

U3.5

1.27

NO

1.86

U3.5

1.27
3.7/10

12:00

Kết thúc
red card Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
1 : 0
Radnik Surdulica
Radnik
2.2
3.3
3.45

1X

1.32

U2.5

1.62

NO

1.82

U2.5

1.62
7.9/10

08:00

Sắp diễn ra
Pogon
Pogon Szczecin
vs
Radnik Surdulica
Radnik
1.83
4
3.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Radnik
Radnik
1 : 0
Novi Pazar
Novi Pazar
2.32
3.25
3.4

1

2.32

U3.5

1.22

NO

1.8

U3.5

1.22
7.4/10

09:00

Kết thúc
Radnicki S
Radnicki Sr. Mitrovica
0 : 3
Radnik Surdulica
Radnik S red card
3
2.88
2.38

2

2.38

U2.5

1.38

NO

1.6

X2

1.3
4.6/10

01:00

Kết thúc
Radnik S
Radnik Surdulica
2 : 1
Kolubara
Kolubara
1.36
4.5
7.5

2

7.5

U3.5

1.33

YES

2.15

U3.5

1.33
6/10

01:00

Kết thúc
Proleter
Proleter Novi SAD
0 : 0
Radnik Surdulica
Radnik S
2.02
3.1
3.35

X2

1.58

U2.5

1.63

NO

1.86

X2

1.58
1.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Radnik Surdulica. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 119 trận đấu có sự tham gia của Radnik Surdulica với tỷ lệ trúng 76.47% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng729
Hòa246
Thua3710
Bàn thắng ghi được191130
Bàn thắng để thủng lưới111829
Trung bình ghi bàn1.60.81.2
Trung bình thủng lưới0.91.41.2
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn279
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 9 G
4-2-3-1 8 G
4-1-3-2 4 G
4-3-3 1 G
56 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
16 Trận
Tài 1.5 44%
11 Trận
Tài 2.5 12%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Lazar Radojicic
Lazar Radojicic
22 GK 8.50
V. Bogdanović
V. Bogdanović
23 FWD 7.18
M. Gašić
M. Gašić
22 DEF 7.10
D. Owusu
D. Owusu
19 MID 7.08
A. Pejović
A. Pejović
35 MID 7.05
L. Zorić
L. Zorić
27 DEF 6.97
S. Trémoulet
S. Trémoulet
26 DEF 6.96
I. Ivanović
I. Ivanović
28 FWD 6.90
S. Ranđelović
S. Ranđelović
26 GK 6.87
David Stojanović
David Stojanović
23 DEF 6.81
M. Novaković
M. Novaković
24 MID 6.79
M. Popović
M. Popović
21 MID 6.75
Mlađan Stevanović
Mlađan Stevanović
30 MID 6.75
Đ. Jovanović
Đ. Jovanović
24 MID 6.71
L. Puzović
L. Puzović
21 FWD 6.71
S. Rašković
S. Rašković
23 MID 6.71
U. Filipovic
U. Filipovic
19 DEF 6.71
U. Blagojević
U. Blagojević
23 DEF 6.70
V. Petrović
V. Petrović
28 MID 6.70
D. Dolmagić
D. Dolmagić
31 DEF 6.70
Lazar Stojanović
Lazar Stojanović
25 FWD 6.68
Sadick Abubakar
Sadick Abubakar
- DEF 6.66
B. Duronjić
B. Duronjić
28 MID 6.64
H. Hajdarević
H. Hajdarević
27 MID 6.61
C. Kouadio
C. Kouadio
25 DEF 6.60
Evgeni Pavlov
Evgeni Pavlov
32 FWD 6.58
Stefan Vidaković
Stefan Vidaković
20 FWD 6.50
D. Dobrovolski
D. Dobrovolski
19 MID 6.48
Uroš Ilić
Uroš Ilić
17 DEF 6.43
A. Milicevic
A. Milicevic
20 FWD 6.43
S. Chinedu
S. Chinedu
25 FWD 6.39
D. Markočević
D. Markočević
18 FWD 6.37
A. Kosiah
A. Kosiah
24 FWD 6.35
A. Urie
A. Urie
26 FWD 6.30
A. Lazarević
A. Lazarević
21 FWD 6.27
Pedro Empis
Pedro Empis
28 DEF 6.03
Uros Filimonovic
Uros Filimonovic
19 MID -