Radnik Bijeljina Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Radnik B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Sắp diễn ra |
Radnik B
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Posusje
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Radnik B
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
13:45 Kết thúc |
Radnik B
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
3.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Zrinjski
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
Radnik B
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Radnik B
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Igman Konjic
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Radnik B
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Borac B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Radnik B
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Radnik Bijeljina
Bạn đang tìm nhận định Radnik Bijeljina? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Radnik Bijeljina được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 73 trận đấu có sự tham gia của Radnik Bijeljina với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premijer Liga, Radnik Bijeljina đã ghi nhận 7 trận thắng, 8 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Radnik Bijeljina hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.14m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Radnik Bijeljina đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 6 | 1 | 7 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 5 | 9 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 11 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 26 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.8 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.9 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 2 | 10 |
| Không ghi bàn | 7 | 8 | 15 |






