Radnik Bijeljina Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Radnik B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Siroki Brijeg
4
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Radnik B
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
Sloga Doboj
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Radnik B
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
14:30 Kết thúc |
Velez
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Radnik B
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Posusje
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Radnik B
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
13:45 Kết thúc |
Radnik B
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
3.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Radnik B
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Igman Konjic
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Radnik B
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Radnik Bijeljina
Bạn đang tìm nhận định Radnik Bijeljina? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Radnik Bijeljina, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 78 trận đấu có sự tham gia của Radnik Bijeljina với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premijer Liga, Radnik Bijeljina đã ghi nhận 8 trận thắng, 11 trận hòa và 16 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Radnik Bijeljina hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.14m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Radnik Bijeljina đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 7 | 1 | 8 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 6 | 10 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 12 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 28 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.7 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.6 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 3 | 13 |
| Không ghi bàn | 9 | 10 | 19 |








