Nhận định Sloga Doboj vs Radnik Bijeljina - 16 thg 5, 2026
11.65
X3.75
25.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.58
5.4/10
Kèo 1X2
11.65
5.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.58
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.68
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.50
7.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRadnik B
Kiểm soát bóngSloga Doboj: 57%Radnik Bijeljina: 43%
Tổng số cú sútSloga Doboj: 6Radnik Bijeljina: 5
Sút trúng đíchSloga Doboj: 2Radnik Bijeljina: 2
Sút trượtSloga Doboj: 4Radnik Bijeljina: 3
Phạt gócSloga Doboj: 4Radnik Bijeljina: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Radnik B
Tổng bàn thắngSloga Doboj: 2.8Radnik Bijeljina: 1.6
Bàn thắng ghi đượcSloga Doboj: 0.6Radnik Bijeljina: 0.5
Bàn thuaSloga Doboj: 2.2Radnik Bijeljina: 1.1
Kiểm soát bóngSloga Doboj: 45%Radnik Bijeljina: 44%
Tổng số cú sútSloga Doboj: 5.6Radnik Bijeljina: 6.6
Sút trúng đíchSloga Doboj: 2.2Radnik Bijeljina: 2.9
Sút trượtSloga Doboj: 3.4Radnik Bijeljina: 3.7
Phạt gócSloga Doboj: 4Radnik Bijeljina: 2.9
Thẻ vàngSloga Doboj: 1.7Radnik Bijeljina: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Radnik B
ThắngSloga Doboj: 2Radnik Bijeljina: 2
Trên 1.5 bànSloga Doboj: 8Radnik Bijeljina: 5
Trên 2.5 bànSloga Doboj: 7Radnik Bijeljina: 2
Trên 3.5 bànSloga Doboj: 4Radnik Bijeljina: 0
Cả hai đội ghi bànSloga Doboj: 3Radnik Bijeljina: 2
Thắng bất ngờSloga Doboj: 0Radnik Bijeljina: 0
Thua bất ngờSloga Doboj: 0Radnik Bijeljina: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Radnik Bijeljina0
Sloga Doboj0
28 thg 11, 25
Sloga Doboj2
Radnik Bijeljina1
12 thg 9, 25
Radnik Bijeljina0
Sloga Doboj0
29 thg 3, 25
Sloga Doboj2
Radnik Bijeljina1
09 thg 3, 25
Sloga Doboj1
Radnik Bijeljina0
20 thg 10, 24
Radnik Bijeljina2
Sloga Doboj1
27 thg 9, 23
Radnik Bijeljina0
Sloga Doboj2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 74-20 | 83 |
| 2 |
|
35 | 45-25 | 68 |
| 3 |
|
36 | 54-37 | 65 |
| 4 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 5 |
|
36 | 37-48 | 45 |
| 6 |
|
36 | 34-37 | 42 |
| 7 |
|
36 | 27-45 | 35 |
| 8 |
|
35 | 25-39 | 34 |
| 9 |
|
35 | 20-46 | 31 |
| 10 |
|
35 | 31-54 | 30 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation