1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Rodina Moskva
Rodina Moskva

Rodina Moskva Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.12m
KEY INSIGHT Rodina Moskva có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Rodina Moskva có trên 2.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLL
84 Trận đấu đã nhận định
72.62% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rodina M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:15

Kết thúc
Dynamo
Dynamo
3 : 1
Rodina Moskva
Rodina M
1.38
5.2
7

1

1.38

O2.5

1.51

YES

1.75

1

1.38
8/10

11:30

Kết thúc
red card Rodina M
Rodina Moskva
1 : 4
FC Orenburg
FC Orenburg
2.07
3.5
3.2

1

2.07

O1.5

1.16

YES

1.51

AS

1.25
6.8/10

07:00

Kết thúc
Rodina M
Rodina Moskva
3 : 3
Akron
Akron
2.37
3.45
2.85

1

2.37

O2.5

1.69

YES

1.56

1X

1.4
6.9/10

10:00

Kết thúc
Zenit
Zenit
1 : 2
Rodina M
Rodina M
1.16
7.9
15

1

1.16

O2.5

1.43

NO

1.61

HS2+

1.24
7.6/10

11:30

Kết thúc
Rodina M
Rodina Moskva
5 : 0
Rubin
Rubin
3.2
3.3
2.15

2

2.15

O2.5

1.85

YES

1.71

HS

1.38
4.5/10

13:00

Kết thúc
Rodina M
Rodina Moskva
2 : 4
FC Rostov
FC Rostov
2.95
3.2
2.42

1

2.95

U3.5

1.22

YES

1.9

1X

1.53
5/10

13:45

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow
3 : 0
Rodina Moskva
Rodina M
1.33
5.4
7.8

1

1.33

U3.5

1.59

NO

1.86

1

1.33
8/10

10:00

Kết thúc
Rodina M
Rodina Moskva
0 : 5
Akron
Akron
1.99
3.58
3.5

X

3.58

O1.5

1.21

YES

1.66

O1.5

1.21
4.8/10

09:00

Kết thúc
Chernomorets
Chernomorets
1 : 3
Rodina Moskva
Rodina M
5.3
3.4
1.8

2

1.8

U2.5

1.62

NO

1.59

2

1.8
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rodina Moskva

Bạn đang tìm nhận định Rodina Moskva? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rodina Moskva, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 84 trận đấu có sự tham gia của Rodina Moskva với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Rodina Moskva đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Rodina Moskva hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rodina Moskva đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Rodina Moskva chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng011
Hòa101
Thua112
Bàn thắng ghi được527
Bàn thắng để thủng lưới7411
Trung bình ghi bàn2.51.01.8
Trung bình thủng lưới3.52.02.8
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 3 G
4-1-4-1 1 G
6 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Maksimenko
A. Maksimenko
27 FWD 7.50
A. Gharibyan
A. Gharibyan
19 FWD 7.30
Iker Pozo
Iker Pozo
25 MID 7.03
S. Volkov
S. Volkov
30 GK 6.90
Y. Reyna
Y. Reyna
32 MID 6.85
L. Musaev
L. Musaev
26 MID 6.63
S. Bakaev
S. Bakaev
26 MID 6.60
D. Tananeev
D. Tananeev
27 DEF 6.60
R. Fishchenko
R. Fishchenko
25 MID 6.57
A. Sokol
A. Sokol
28 DEF 6.55
M. Abdusalamov
M. Abdusalamov
22 FWD 6.50
K. Ushatov
K. Ushatov
25 MID 6.50
A. Gordyushenko
A. Gordyushenko
28 MID 6.50
S. Bessmertny
S. Bessmertny
21 DEF 6.40
L. Goglichidze
L. Goglichidze
28 DEF 6.35
I. Timoshenko
I. Timoshenko
26 FWD 6.28
A. Egorychev
A. Egorychev
32 MID 6.27
A. Meshchaninov
A. Meshchaninov
29 DEF 6.15
M. Križan
M. Križan
28 DEF 5.95
I. Dyatlov
I. Dyatlov
21 DEF 5.70