Rotherham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Rotherham Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Rotherham
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:45 Kết thúc |
Rotherham
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Leyton Orient
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Wigan
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Rotherham
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Port Vale
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Rotherham
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Lincoln
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Peterborough
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rotherham
Bạn đang tìm nhận định Rotherham? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rotherham được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 206 trận đấu có sự tham gia của Rotherham với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Rotherham đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 23 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Rotherham đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.75 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Rotherham hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rotherham đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 22 | 43 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 8 | 2 | 10 |
| Thua | 7 | 16 | 23 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 15 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 36 | 65 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.7 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 6 | 13 | 19 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Adegboyega
|
22 | DEF | 7.13 |
|
J. Powell
|
27 | MID | 6.93 |
|
C. Dawson
|
30 | GK | 6.90 |
|
T. Cann
|
25 | GK | 6.89 |
|
H. Douglas
|
20 | DEF | 6.88 |
|
S. Nombe
|
27 | FWD | 6.82 |
|
R. James
|
32 | MID | 6.81 |
|
Marvin Marvellous Kaleta
|
21 | DEF | 6.74 |
|
K. Spence
|
24 | MID | 6.73 |
|
J. Rafferty
|
32 | DEF | 6.72 |
|
L. Kelly
|
35 | MID | 6.72 |
|
D. Hall
|
24 | MID | 6.71 |
|
Daniel Gore
|
21 | MID | 6.71 |
|
H. Gray
|
17 | MID | 6.71 |
|
J. Benson
|
26 | MID | 6.70 |
|
K. Flavell
|
22 | MID | 6.70 |
|
Z. Jules
|
28 | DEF | 6.68 |
|
S. McWilliams
|
27 | MID | 6.67 |
|
D. Yearwood
|
25 | MID | 6.66 |
|
J. Baptiste
|
22 | MID | 6.66 |
|
Harrison Duncan
|
17 | DEF | 6.60 |
|
S. Raggett
|
31 | DEF | 6.59 |
|
A. Martha
|
22 | DEF | 6.58 |
|
L. Agbaire
|
20 | DEF | 6.55 |
|
L. Sousa
|
20 | DEF | 6.54 |
|
Brandon Ashley Cover
|
22 | MID | 6.52 |
|
J. Holmes
|
24 | FWD | 6.49 |
|
J. Clarke
|
2025 | MID | 6.48 |
|
Martin Sherif
|
19 | FWD | 6.47 |
|
K. Etete
|
24 | FWD | 6.45 |
|
C. McGuckin
|
22 | FWD | 6.45 |
|
J. Hugill
|
33 | FWD | 6.43 |
|
D. Watmore
|
31 | MID | 6.37 |
|
Josh Ayres
|
20 | FWD | 6.36 |
|
Gabriele Biancheri
|
19 | FWD | 6.35 |
|
T. Holmes
|
25 | DEF | 6.34 |
|
J. Ogunfaolu-Kayode
|
25 | FWD | 6.33 |




