icon back

Rotherham

Rotherham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.88m
KEY INSIGHT Rotherham có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 6 trận gần nhất
TREND Rotherham có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWDL
197 Trận đấu đã nhận định
71.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rotherham Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.20
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Próximo
Rotherham
Rotherham
vs
Bolton
Bolton
4.25
3.8
1.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

Finalizado
Huddersfield
Huddersfield
1 : 0
Rotherham
Rotherham
1.67
3.9
5.4

2

5.4

U3.5

1.34

YES

1.93

U3.5

1.34
8/10

15:45

Finalizado
Rotherham
Rotherham
0 : 0
Mansfield
Mansfield
2.67
3.35
2.65

X2

1.5

U3.5

1.33

YES

1.72

U3.5

1.33
7.6/10

11:00

Finalizado
Rotherham
Rotherham
1 : 0
Plymouth
Plymouth
3.3
3.55
2.17

2

2.17

U3.5

1.38

NO

2.12

X2

1.36
8.5/10

15:45

Finalizado
Bradford City
Bradford City
1 : 0
Rotherham
Rotherham
1.75
3.65
5.6

2

5.6

U3.5

1.29

NO

1.83

U3.5

1.29
5.4/10

08:30

Finalizado
Rotherham
Rotherham
1 : 2
Doncaster
Doncaster
2.7
3.45
2.55

X2

1.5

U3.5

1.39

NO

2.17

U3.5

1.39
5.6/10

15:45

Finalizado
Burton
Burton
1 : 0
Rotherham
Rotherham
2.2
3.4
3.65

1

2.2

O1.5

1.32

NO

1.95

O1.5

1.32
7.6/10

11:01

Finalizado
Rotherham
Rotherham
0 : 3
Cardiff
Cardiff red card
3.7
3.4
2.1

2

2.1

U3.5

1.34

NO

2.02

X2

1.32
8.5/10

11:00

Finalizado
Exeter
Exeter
0 : 4
Rotherham
Rotherham
1.92
3.45
4.1

1

1.92

O1.5

1.37

NO

1.82

1X

1.26
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Rotherham. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 197 trận đấu có sự tham gia của Rotherham với tỷ lệ trúng 71.07% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181634
Thắng639
Hòa628
Thua61117
Bàn thắng ghi được201333
Bàn thắng để thủng lưới242347
Trung bình ghi bàn1.10.81.0
Trung bình thủng lưới1.31.41.4
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 7
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 6 G
3-1-4-2 5 G
3-4-1-2 5 G
4-2-3-1 4 G
77 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
21 Trận
Tài 1.5 26%
9 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Cann
T. Cann
25 GK 7.40
E. Adegboyega
E. Adegboyega
22 DEF 7.23
J. Powell
J. Powell
27 MID 6.95
C. Dawson
C. Dawson
30 GK 6.90
H. Douglas
H. Douglas
20 DEF 6.88
R. James
R. James
32 MID 6.85
S. Nombe
S. Nombe
27 FWD 6.79
J. Rafferty
J. Rafferty
32 DEF 6.77
H. Gray
H. Gray
17 MID 6.76
Marvin Marvellous Kaleta
Marvin Marvellous Kaleta
21 DEF 6.74
K. Spence
K. Spence
24 MID 6.73
L. Sousa
L. Sousa
20 DEF 6.73
J. Benson
J. Benson
26 MID 6.70
J. Baptiste
J. Baptiste
22 MID 6.70
Daniel Gore
Daniel Gore
21 MID 6.69
D. Hall
D. Hall
24 MID 6.68
Z. Jules
Z. Jules
28 DEF 6.67
L. Kelly
L. Kelly
35 MID 6.67
D. Yearwood
D. Yearwood
25 MID 6.67
S. McWilliams
S. McWilliams
27 MID 6.67
J. Holmes
J. Holmes
24 FWD 6.65
Brandon Ashley Cover
Brandon Ashley Cover
22 MID 6.60
S. Raggett
S. Raggett
31 DEF 6.59
A. Martha
A. Martha
22 DEF 6.57
L. Agbaire
L. Agbaire
20 DEF 6.48
Martin Sherif
Martin Sherif
19 FWD 6.47
K. Etete
K. Etete
24 FWD 6.45
C. McGuckin
C. McGuckin
22 FWD 6.45
J. Hugill
J. Hugill
33 FWD 6.44
D. Watmore
D. Watmore
31 MID 6.39
T. Holmes
T. Holmes
25 DEF 6.34
J. Ogunfaolu-Kayode
J. Ogunfaolu-Kayode
25 FWD 6.33
Josh Ayres
Josh Ayres
20 FWD 6.33
Gabriele Biancheri
Gabriele Biancheri
19 FWD 6.32
J. Clarke
J. Clarke
2025 MID 6.30