1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Rotherham
Rotherham

Rotherham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.88m

Phong độ gần đây

WLDLW
122 Trận đấu đã nhận định
72.95% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Alfreton T
Alfreton Town
0 : 1
Rotherham
Rotherham
5.8
4.6
1.53

1X

2.35

O2.5

1.77

YES

1.88

HS

1.59
4.1/10

10:00

Kết thúc
Wycombe
Wycombe
3 : 2
Rotherham
Rotherham
1.63
4.2
5.3

X2

2.4

O2.5

1.68

YES

1.75

O2.5

1.68
3.5/10

10:00

Kết thúc
Rotherham
Rotherham
1 : 1
Reading
Reading
2.92
3.45
2.38

2

2.38

U3.5

1.36

NO

2.07

X2

1.42
8.5/10

14:45

Kết thúc
Rotherham
Rotherham
0 : 2
Luton
Luton
6.25
4.5
1.55

2

1.55

O2.5

1.62

NO

2.07

X2

1.17
8.5/10

10:00

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
0 : 2
Rotherham
Rotherham
1.55
4.15
6.25

2

6.25

U3.5

1.37

NO

1.93

NG

1.93
6.5/10

14:45

Kết thúc
Wigan
Wigan
3 : 0
Rotherham
Rotherham
1.6
3.8
6.25

1

1.6

U3.5

1.27

NO

1.7

U3.5

1.27
7/10

10:00

Kết thúc
Rotherham
Rotherham
1 : 3
Barnsley
Barnsley
2.6
3.5
2.62

2

2.62

U3.5

1.4

NO

2.25

U3.5

1.4
7.5/10

14:45

Kết thúc
Port Vale
Port Vale
1 : 0
Rotherham
Rotherham
2.7
3.3
2.82

1

2.7

U3.5

1.23

NO

1.88

U3.5

1.23
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rotherham

Bạn đang tìm nhận định Rotherham? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rotherham, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 122 trận đấu có sự tham gia của Rotherham với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Rotherham đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Rotherham hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rotherham đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Rotherham chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận033
Thắng011
Hòa022
Thua000
Bàn thắng ghi được033
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.00.70.7
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Adegboyega
E. Adegboyega
22 DEF 7.07
J. Powell
J. Powell
27 MID 6.93
C. Dawson
C. Dawson
30 GK 6.90
T. Cann
T. Cann
25 GK 6.88
H. Douglas
H. Douglas
20 DEF 6.88
R. James
R. James
32 MID 6.81
S. Nombe
S. Nombe
27 FWD 6.81
Marvin Marvellous Kaleta
Marvin Marvellous Kaleta
21 DEF 6.74
Daniel Gore
Daniel Gore
21 MID 6.73
K. Spence
K. Spence
24 MID 6.73
J. Rafferty
J. Rafferty
32 DEF 6.72
L. Kelly
L. Kelly
35 MID 6.72
H. Gray
H. Gray
17 MID 6.71
D. Hall
D. Hall
24 MID 6.70
J. Benson
J. Benson
26 MID 6.70
J. Baptiste
J. Baptiste
22 MID 6.69
Z. Jules
Z. Jules
28 DEF 6.67
D. Yearwood
D. Yearwood
25 MID 6.67
S. McWilliams
S. McWilliams
27 MID 6.67
Harrison Duncan
Harrison Duncan
17 DEF 6.60
S. Raggett
S. Raggett
31 DEF 6.59
A. Martha
A. Martha
22 DEF 6.58
K. Flavell
K. Flavell
22 MID 6.58
L. Agbaire
L. Agbaire
20 DEF 6.55
L. Sousa
L. Sousa
20 DEF 6.54
Brandon Ashley Cover
Brandon Ashley Cover
22 MID 6.52
J. Holmes
J. Holmes
24 FWD 6.51
Martin Sherif
Martin Sherif
19 FWD 6.47
K. Etete
K. Etete
24 FWD 6.45
C. McGuckin
C. McGuckin
22 FWD 6.45
J. Hugill
J. Hugill
33 FWD 6.43
J. Clarke
J. Clarke
2025 MID 6.42
D. Watmore
D. Watmore
31 MID 6.37
Josh Ayres
Josh Ayres
20 FWD 6.36
Gabriele Biancheri
Gabriele Biancheri
19 FWD 6.35
T. Holmes
T. Holmes
25 DEF 6.34
J. Ogunfaolu-Kayode
J. Ogunfaolu-Kayode
25 FWD 6.33