1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Rotherham
Rotherham

Rotherham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.88m
KEY INSIGHT Rotherham có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDL
207 Trận đấu đã nhận định
71.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rotherham Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.79
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Wycombe
Wycombe
3 : 2
Rotherham
Rotherham
1.63
4.2
5.3

X2

2.4

O2.5

1.68

YES

1.75

O2.5

1.68
3.5/10

10:00

Kết thúc
Rotherham
Rotherham
1 : 1
Reading
Reading
2.92
3.45
2.38

2

2.38

U3.5

1.36

NO

2.07

X2

1.42
8.5/10

14:45

Kết thúc
Rotherham
Rotherham
0 : 2
Luton
Luton
6.25
4.5
1.55

2

1.55

O2.5

1.62

NO

2.07

X2

1.17
8.5/10

10:00

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
0 : 2
Rotherham
Rotherham
1.55
4.15
6.25

2

6.25

U3.5

1.37

NO

1.93

NG

1.93
6.5/10

14:45

Kết thúc
Wigan
Wigan
3 : 0
Rotherham
Rotherham
1.6
3.8
6.25

1

1.6

U3.5

1.27

NO

1.7

U3.5

1.27
7/10

10:00

Kết thúc
Rotherham
Rotherham
1 : 3
Barnsley
Barnsley
2.6
3.5
2.62

2

2.62

U3.5

1.4

NO

2.25

U3.5

1.4
7.5/10

14:45

Kết thúc
Port Vale
Port Vale
1 : 0
Rotherham
Rotherham
2.7
3.3
2.82

1

2.7

U3.5

1.23

NO

1.88

U3.5

1.23
6.3/10

10:00

Kết thúc
red card Rotherham
Rotherham
0 : 0
Stevenage
Stevenage
3.7
3.05
2.28

2

2.28

U2.5

1.53

NO

1.73

U2.5

1.53
5.9/10

10:00

Kết thúc
Lincoln
Lincoln
3 : 0
Rotherham
Rotherham
1.35
4.9
8.5

2

8.5

U3.5

1.47

YES

2

U3.5

1.47
3.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rotherham

Bạn đang tìm nhận định Rotherham? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rotherham, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của Rotherham với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Rotherham đã ghi nhận 10 trận thắng, 11 trận hòa và 24 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 68 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Rotherham đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.79 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Rotherham hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rotherham đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232245
Thắng6410
Hòa9211
Thua81624
Bàn thắng ghi được241539
Bàn thắng để thủng lưới323668
Trung bình ghi bàn1.00.70.9
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn71320
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 7
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
3-1-4-2 7 G
3-5-2 7 G
3-4-1-2 5 G
95 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
25 Trận
Tài 1.5 24%
11 Trận
Tài 2.5 4%
2 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Adegboyega
E. Adegboyega
22 DEF 7.07
J. Powell
J. Powell
27 MID 6.93
C. Dawson
C. Dawson
30 GK 6.90
T. Cann
T. Cann
25 GK 6.88
H. Douglas
H. Douglas
20 DEF 6.88
R. James
R. James
32 MID 6.81
S. Nombe
S. Nombe
27 FWD 6.81
Marvin Marvellous Kaleta
Marvin Marvellous Kaleta
21 DEF 6.74
Daniel Gore
Daniel Gore
21 MID 6.73
K. Spence
K. Spence
24 MID 6.73
J. Rafferty
J. Rafferty
32 DEF 6.72
L. Kelly
L. Kelly
35 MID 6.72
H. Gray
H. Gray
17 MID 6.71
D. Hall
D. Hall
24 MID 6.70
J. Benson
J. Benson
26 MID 6.70
J. Baptiste
J. Baptiste
22 MID 6.69
Z. Jules
Z. Jules
28 DEF 6.67
D. Yearwood
D. Yearwood
25 MID 6.67
S. McWilliams
S. McWilliams
27 MID 6.67
Harrison Duncan
Harrison Duncan
17 DEF 6.60
S. Raggett
S. Raggett
31 DEF 6.59
A. Martha
A. Martha
22 DEF 6.58
K. Flavell
K. Flavell
22 MID 6.58
L. Agbaire
L. Agbaire
20 DEF 6.55
L. Sousa
L. Sousa
20 DEF 6.54
Brandon Ashley Cover
Brandon Ashley Cover
22 MID 6.52
J. Holmes
J. Holmes
24 FWD 6.51
Martin Sherif
Martin Sherif
19 FWD 6.47
K. Etete
K. Etete
24 FWD 6.45
C. McGuckin
C. McGuckin
22 FWD 6.45
J. Hugill
J. Hugill
33 FWD 6.43
J. Clarke
J. Clarke
2025 MID 6.42
D. Watmore
D. Watmore
31 MID 6.37
Josh Ayres
Josh Ayres
20 FWD 6.36
Gabriele Biancheri
Gabriele Biancheri
19 FWD 6.35
T. Holmes
T. Holmes
25 DEF 6.34
J. Ogunfaolu-Kayode
J. Ogunfaolu-Kayode
25 FWD 6.33