1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Rotherham
Rotherham

Rotherham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.88m
KEY INSIGHT Rotherham có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWL
206 Trận đấu đã nhận định
71.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rotherham Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.75
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Rotherham
Rotherham
vs
Reading
Reading
2.92
3.45
2.43

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Rotherham
Rotherham
0 : 2
Luton
Luton
6.25
4.5
1.55

2

1.55

O2.5

1.62

NO

2.07

X2

1.17
8.5/10

10:00

Kết thúc
Leyton Orient
Leyton Orient
0 : 2
Rotherham
Rotherham
1.55
4.15
6.25

2

6.25

U3.5

1.37

NO

1.93

NG

1.93
6.5/10

14:45

Kết thúc
Wigan
Wigan
3 : 0
Rotherham
Rotherham
1.6
3.8
6.25

1

1.6

U3.5

1.27

NO

1.7

U3.5

1.27
7/10

10:00

Kết thúc
Rotherham
Rotherham
1 : 3
Barnsley
Barnsley
2.6
3.5
2.62

2

2.62

U3.5

1.4

NO

2.25

U3.5

1.4
7.5/10

14:45

Kết thúc
Port Vale
Port Vale
1 : 0
Rotherham
Rotherham
2.7
3.3
2.82

1

2.7

U3.5

1.23

NO

1.88

U3.5

1.23
6.3/10

10:00

Kết thúc
red card Rotherham
Rotherham
0 : 0
Stevenage
Stevenage
3.7
3.05
2.28

2

2.28

U2.5

1.53

NO

1.73

U2.5

1.53
5.9/10

10:00

Kết thúc
Lincoln
Lincoln
3 : 0
Rotherham
Rotherham
1.35
4.9
8.5

2

8.5

U3.5

1.47

YES

2

U3.5

1.47
3.5/10

14:45

Kết thúc
Peterborough
Peterborough
5 : 0
Rotherham
Rotherham
2.35
3.75
3.1

1

2.35

O2.5

1.65

YES

1.56

1X

1.42
8.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rotherham

Bạn đang tìm nhận định Rotherham? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rotherham được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 206 trận đấu có sự tham gia của Rotherham với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Rotherham đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 23 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Rotherham đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.75 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Rotherham hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rotherham đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận212243
Thắng6410
Hòa8210
Thua71623
Bàn thắng ghi được231538
Bàn thắng để thủng lưới293665
Trung bình ghi bàn1.10.70.9
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn61319
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 7
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
3-1-4-2 7 G
3-5-2 7 G
3-4-1-2 5 G
91 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
24 Trận
Tài 1.5 26%
11 Trận
Tài 2.5 5%
2 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Adegboyega
E. Adegboyega
22 DEF 7.13
J. Powell
J. Powell
27 MID 6.93
C. Dawson
C. Dawson
30 GK 6.90
T. Cann
T. Cann
25 GK 6.89
H. Douglas
H. Douglas
20 DEF 6.88
S. Nombe
S. Nombe
27 FWD 6.82
R. James
R. James
32 MID 6.81
Marvin Marvellous Kaleta
Marvin Marvellous Kaleta
21 DEF 6.74
K. Spence
K. Spence
24 MID 6.73
J. Rafferty
J. Rafferty
32 DEF 6.72
L. Kelly
L. Kelly
35 MID 6.72
D. Hall
D. Hall
24 MID 6.71
Daniel Gore
Daniel Gore
21 MID 6.71
H. Gray
H. Gray
17 MID 6.71
J. Benson
J. Benson
26 MID 6.70
K. Flavell
K. Flavell
22 MID 6.70
Z. Jules
Z. Jules
28 DEF 6.68
S. McWilliams
S. McWilliams
27 MID 6.67
D. Yearwood
D. Yearwood
25 MID 6.66
J. Baptiste
J. Baptiste
22 MID 6.66
Harrison Duncan
Harrison Duncan
17 DEF 6.60
S. Raggett
S. Raggett
31 DEF 6.59
A. Martha
A. Martha
22 DEF 6.58
L. Agbaire
L. Agbaire
20 DEF 6.55
L. Sousa
L. Sousa
20 DEF 6.54
Brandon Ashley Cover
Brandon Ashley Cover
22 MID 6.52
J. Holmes
J. Holmes
24 FWD 6.49
J. Clarke
J. Clarke
2025 MID 6.48
Martin Sherif
Martin Sherif
19 FWD 6.47
K. Etete
K. Etete
24 FWD 6.45
C. McGuckin
C. McGuckin
22 FWD 6.45
J. Hugill
J. Hugill
33 FWD 6.43
D. Watmore
D. Watmore
31 MID 6.37
Josh Ayres
Josh Ayres
20 FWD 6.36
Gabriele Biancheri
Gabriele Biancheri
19 FWD 6.35
T. Holmes
T. Holmes
25 DEF 6.34
J. Ogunfaolu-Kayode
J. Ogunfaolu-Kayode
25 FWD 6.33