icon back

Rēzekne FA

Rēzekne FA Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.00Th.
KEY INSIGHT Rēzekne FA có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Rēzekne FA để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Rēzekne FA có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWL
6 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

終了
Progress A
Progress / AFA Olaine
5 : 0
Rezekne FA
Rezekne
2.1
3.7
2.8

1

2.1

O2.5

1.42

NO

2.75

1X

1.36
5/10

13:00

終了
red card Rezekne
Rezekne FA
1 : 0
Skanste
Skanste
7.1
6.5
1.28

2

1.28

O2.5

1.3

NO

2.36

2

1.28
5/10

12:00

終了
Valmiera
Valmiera II
2 : 0
Rezekne FA
Rezekne
1.41
5
5.3

1

1.42

O2.5

1.33

YES

1.43

AS

1.31
5.2/10

11:00

終了
Rezekne
Rezekne FA
1 : 2
Riga FC II
Riga II
9.4
6.2
1.2

2

1.2

O2.5

1.28

NO

2.12

O2.5

1.28
5/10

10:00

終了
JFK V
JFK Ventspils
4 : 0
Rezekne FA
Rezekne
1.69
4
3.88

1X

1.18

O2.5

1.46

NO

2.4

O2.5

1.46
1/10

12:00

終了
Rezekne
Rezekne FA
2 : 1
Tukums II
Tukums II
3.54
3.92
1.8

1

3.54

O2.5

1.44

YES

1.45

HS

1.27
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Rēzekne FA. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 6 trận đấu có sự tham gia của Rēzekne FA với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. LigaLatvia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng448
Hòa347
Thua6511
Bàn thắng ghi được162036
Bàn thắng để thủng lưới223557
Trung bình ghi bàn1.21.51.4
Trung bình thủng lưới1.72.72.2
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 8-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 8
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 3
31-45 10
46-60 11
61-75 13
76-90 10
61 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
19 Trận
Tài 1.5 42%
11 Trận
Tài 2.5 15%
4 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm