Nhận định Smiltene vs Rezekne FA - 19 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.25
Smiltene thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.77
7.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.28
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không3.05
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.63
3.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRezekne
Kiểm soát bóngSmiltene: 53%Rezekne FA: 47%
Tổng số cú sútSmiltene: 11Rezekne FA: 4
Sút trúng đíchSmiltene: 6Rezekne FA: 2
Sút trượtSmiltene: 5Rezekne FA: 2
Phạt gócSmiltene: 6Rezekne FA: 5
Kiểm soát bóngSmiltene: 59%Rezekne FA: 41%
Tổng số cú sútSmiltene: 10Rezekne FA: 7
Sút trúng đíchSmiltene: 7Rezekne FA: 1
Sút trượtSmiltene: 3Rezekne FA: 6
Phạt gócSmiltene: 5Rezekne FA: 1
Kiểm soát bóngSmiltene: 59%53%Rezekne FA: 41%47%
Tổng số cú sútSmiltene: 1011Rezekne FA: 74
Sút trúng đíchSmiltene: 76Rezekne FA: 12
Sút trượtSmiltene: 35Rezekne FA: 62
Phạt gócSmiltene: 56Rezekne FA: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Rezekne
Tổng bàn thắngSmiltene: 4Rezekne FA: 3.7
Bàn thắng ghi đượcSmiltene: 1.2Rezekne FA: 0.9
Bàn thuaSmiltene: 2.8Rezekne FA: 2.8
Kiểm soát bóngSmiltene: 40%Rezekne FA: 36%
Tổng số cú sútSmiltene: 6.8Rezekne FA: 3.4
Sút trúng đíchSmiltene: 2.8Rezekne FA: 2.4
Sút trượtSmiltene: 4Rezekne FA: 1
Phạt gócSmiltene: 3.6Rezekne FA: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rezekne
ThắngSmiltene: 1Rezekne FA: 0
Trên 1.5 bànSmiltene: 9Rezekne FA: 9
Trên 2.5 bànSmiltene: 6Rezekne FA: 8
Trên 3.5 bànSmiltene: 5Rezekne FA: 6
Cả hai đội ghi bànSmiltene: 6Rezekne FA: 7
Thắng bất ngờSmiltene: 0Rezekne FA: 0
Thua bất ngờSmiltene: 0Rezekne FA: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
7Thắng
5Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
4.9Bàn thắng mỗi trận
88%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
01 thg 112025
Smiltene
Rēzekne FA22
06 thg 72025
Rēzekne FA
Smiltene21
28 thg 92024
Smiltene
Rēzekne FA33
25 thg 52024
Rēzekne FA
Smiltene04
07 thg 102023
Rēzekne FA
Smiltene12
03 thg 62023
Smiltene
Rēzekne FA51
01 thg 102022
Rēzekne FA
Smiltene52
22 thg 52022
Smiltene
Rēzekne FA33
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 96-18 | 60 |
| 2 |
|
23 | 63-26 | 53 |
| 3 |
|
23 | 49-27 | 53 |
| 4 |
|
23 | 54-30 | 50 |
| 5 |
|
23 | 46-33 | 41 |
| 6 |
|
23 | 37-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 36-39 | 30 |
| 8 |
|
24 | 33-36 | 29 |
| 9 |
|
23 | 46-48 | 26 |
| 10 |
|
23 | 34-61 | 20 |
| 11 |
|
24 | 31-68 | 19 |
| 12 |
|
23 | 37-65 | 18 |
| 13 |
|
23 | 21-45 | 16 |
| 14 |
|
23 | 17-70 | 6 |