Nhận định Rigas FS II vs Rezekne FA - 14 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.36
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.1/10
Kèo 1X2
11.58
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.41
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.62
5.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRezekne FA
Kiểm soát bóngRigas FS II: 60%Rezekne FA: 40%
Tổng số cú sútRigas FS II: 10Rezekne FA: 5
Sút trúng đíchRigas FS II: 4Rezekne FA: 4
Sút trượtRigas FS II: 6Rezekne FA: 1
Phạt gócRigas FS II: 8Rezekne FA: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Rezekne FA
Tổng bàn thắngRigas FS II: 3.4Rezekne FA: 3.9
Bàn thắng ghi đượcRigas FS II: 1.1Rezekne FA: 0.7
Bàn thuaRigas FS II: 2.3Rezekne FA: 3.2
Kiểm soát bóngRigas FS II: 47%Rezekne FA: 37%
Tổng số cú sútRigas FS II: 8.6Rezekne FA: 3.7
Sút trúng đíchRigas FS II: 3.6Rezekne FA: 2.5
Sút trượtRigas FS II: 5Rezekne FA: 1.2
Phạt gócRigas FS II: 5.7Rezekne FA: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rezekne FA
ThắngRigas FS II: 1Rezekne FA: 0
Trên 1.5 bànRigas FS II: 9Rezekne FA: 9
Trên 2.5 bànRigas FS II: 7Rezekne FA: 8
Trên 3.5 bànRigas FS II: 4Rezekne FA: 7
Cả hai đội ghi bànRigas FS II: 6Rezekne FA: 6
Thắng bất ngờRigas FS II: 1Rezekne FA: 0
Thua bất ngờRigas FS II: 0Rezekne FA: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
26 thg 7, 25
Rēzekne FA0
Rīgas FS II0
30 thg 3, 25
Rīgas FS II1
Rēzekne FA2
26 thg 10, 24
Rēzekne FA0
Rīgas FS II2
06 thg 7, 24
Rīgas FS II4
Rēzekne FA0
03 thg 9, 23
Rēzekne FA0
Rīgas FS II1
05 thg 5, 23
Rīgas FS II8
Rēzekne FA1
13 thg 11, 22
Rēzekne FA2
Rīgas FS II2
30 thg 7, 22
Rīgas FS II5
Rēzekne FA0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 86-16 | 51 |
| 2 |
|
20 | 58-19 | 51 |
| 3 |
|
20 | 37-22 | 46 |
| 4 |
|
20 | 46-21 | 44 |
| 5 |
|
20 | 41-28 | 37 |
| 6 |
|
20 | 34-32 | 28 |
| 7 |
|
20 | 28-30 | 25 |
| 8 |
|
20 | 29-37 | 25 |
| 9 |
|
19 | 39-38 | 23 |
| 10 |
|
19 | 28-52 | 15 |
| 11 |
|
20 | 27-57 | 13 |
| 12 |
|
19 | 20-40 | 12 |
| 13 |
|
19 | 23-59 | 12 |
| 14 |
|
20 | 16-61 | 6 |