Chuyển đến nội dung

Nhận định Rezekne FA vs Tukums II - 16 thg 5, 2026

Rezekne FA €20.00Th.
16 thg 514:00
1:4
Kết thúc
Tukums II
13.25 X4.15 21.82

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.27
Tukums II thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
21.82
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.28
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không3.00
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.59
3.0/10
Tỷ số chính xác
Rezekne FA03Tukums II

Dự đoán thống kê

AI
Rezekne FA
Tukums II
Kiểm soát bóngRezekne FA: 42%Tukums II: 58%
Tổng số cú sútRezekne FA: 5Tukums II: 13
Sút trúng đíchRezekne FA: 3Tukums II: 5
Sút trượtRezekne FA: 1Tukums II: 7
Phạt gócRezekne FA: 2Tukums II: 4

Thống kê

Trung bình / Trận
Rezekne FA
Tukums II
Tổng bàn thắngRezekne FA: 4.1Tukums II: 4.4
Bàn thắng ghi đượcRezekne FA: 1Tukums II: 1.7
Bàn thuaRezekne FA: 3.1Tukums II: 2.7
Kiểm soát bóngRezekne FA: 37%Tukums II: 50%
Tổng số cú sútRezekne FA: 3.7Tukums II: 9.8
Sút trúng đíchRezekne FA: 2.5Tukums II: 5.3
Sút trượtRezekne FA: 1.2Tukums II: 4.5
Phạt gócRezekne FA: 2.2Tukums II: 4.3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Rezekne FA
Tukums II
ThắngRezekne FA: 0Tukums II: 2
Trên 1.5 bànRezekne FA: 9Tukums II: 10
Trên 2.5 bànRezekne FA: 8Tukums II: 9
Trên 3.5 bànRezekne FA: 7Tukums II: 7
Cả hai đội ghi bànRezekne FA: 6Tukums II: 9
Thắng bất ngờRezekne FA: 0Tukums II: 0
Thua bất ngờRezekne FA: 0Tukums II: 0

Đối đầu

Rezekne FA 3
2 Hòa
3 Tukums II
Lịch sử đối đầu
13 thg 9, 25
Tukums II1
Rēzekne FA2
03 thg 5, 25
Rēzekne FA1
Tukums II1
10 thg 11, 24
Tukums II1
Rēzekne FA1
26 thg 7, 24
Rēzekne FA2
Tukums II1
29 thg 10, 23
Rēzekne FA0
Tukums II7
08 thg 7, 23
Tukums II2
Rēzekne FA1
07 thg 8, 22
Tukums II5
Rēzekne FA0
10 thg 4, 22
Rēzekne FA3
Tukums II2

Gần đây

Xếp hạng

Latvia - 1. Liga
# Đội T B Đ
1 Metta / LU 18 77-14 47
2 Valmiera / BSS 18 54-16 47
3 Leevon / PPK 18 33-21 42
4 Riga Mariners 18 40-17 41
5 JDFS Alberts 18 37-24 34
6 Mārupe 19 29-32 25
7 Super Nova 2 19 26-28 24
8 Skanste 18 37-35 23
9 Riga FC II 18 25-34 21
10 JFK Ventspils 17 19-29 12
11 Rīgas FS II 18 24-51 12
12 Tukums II 17 23-51 12
13 Smiltene 18 21-53 10
14 Rēzekne FA 18 14-54 5