1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin

Bnei Sakhnin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.22m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Bnei Sakhnin

Phong độ gần đây

LDLWD
134 Trận đấu đã nhận định
66.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bnei Sakhnin Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.99
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:15

Sắp diễn ra
Maccabi N
Maccabi Netanya
vs
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin
1.8
3.65
4.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:15

Kết thúc
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin
0 : 0
Ironi Tiberias
Ironi T
2.35
3.2
3.3

1

2.35

U2.5

1.63

NO

1.91

U2.5

1.63
5/10

13:00

Kết thúc
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin
2 : 0
Maccabi Bnei Raina
Maccabi B red cardred card
1.71
3.5
5

1

1.71

U3.5

1.25

NO

1.76

1X

1.18
8.6/10

13:00

Kết thúc
Ironi K
Ironi Kiryat Shmona
2 : 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin
2.17
3.25
3.55

1

2.17

O1.5

1.38

NO

1.82

O1.5

1.38
3.5/10

12:30

Kết thúc
Sakhnin
Sakhnin
0 : 0
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T red card
5.1
3.6
1.7

2

1.7

O1.5

1.31

YES

1.9

2

1.7
8.5/10

13:15

Kết thúc
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
4 : 0
Sakhnin
Sakhnin
1.34
4.9
9

1

1.34

O1.5

1.23

YES

2.12

1

1.34
4.3/10

11:30

Kết thúc
Sakhnin
Sakhnin
1 : 2
Hapoel Petah Tikva
Hapoel P
3.05
3.2
2.4

2

2.4

U3.5

1.26

NO

1.9

AS

1.29
4.9/10

11:30

Kết thúc
Sakhnin
Sakhnin
0 : 0
Hapoel Katamon
Hapoel K red card
2.55
2.96
2.95

1

2.55

U3.5

1.18

YES

2.05

U3.5

1.18
4.4/10

01:00

Kết thúc
Sektzia N
Sektzia Nes Tziona
1 : 1
Bnei Sakhnin
Bnei S
3
3.35
2.17

2

2.17

O1.5

1.28

NO

2

O1.5

1.28
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bnei Sakhnin

Bạn đang tìm nhận định Bnei Sakhnin? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Bnei Sakhnin được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của Bnei Sakhnin với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Bnei Sakhnin đã ghi nhận 8 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Bnei Sakhnin đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.99 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Bnei Sakhnin hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Bnei Sakhnin đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng448
Hòa538
Thua4610
Bàn thắng ghi được151227
Bàn thắng để thủng lưới161935
Trung bình ghi bàn1.20.91.0
Trung bình thủng lưới1.21.51.3
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 4 G
4-4-2 3 G
4-2-3-1 3 G
4-3-3 1 G
63 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
16 Trận
Tài 1.5 35%
9 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Yassin
A. Yassin
21 GK 9.20
D. Chinomso
D. Chinomso
20 FWD 7.10
M. Abu Nil
M. Abu Nil
24 GK 7.05
M. Gantus
M. Gantus
29 DEF 6.99
H. Hilo
H. Hilo
26 DEF 6.86
I. Abu Abaid
I. Abu Abaid
31 DEF 6.85
E. Shamir
E. Shamir
30 MID 6.76
M. Yusef
M. Yusef
29 MID 6.75
I. Dramé
I. Dramé
24 MID 6.75
O. Abuhav
O. Abuhav
22 MID 6.73
A. Azugi
A. Azugi
26 DEF 6.72
A. Taha
A. Taha
20 DEF 6.71
M. Anim Cudjoe
M. Anim Cudjoe
22 MID 6.70
M. Grechkin
M. Grechkin
29 DEF 6.70
J. N'Zi
J. N'Zi
30 MID 6.70
Ahmed Ibrahim Salman
Ahmed Ibrahim Salman
19 DEF 6.69
B. Khuri
B. Khuri
22 FWD 6.67
A. Miranyan
A. Miranyan
30 FWD 6.66
D. Avounou
D. Avounou
28 MID 6.63
A. James
A. James
33 FWD 6.63
M. Taha
M. Taha
19 MID 6.60
Maicom
Maicom
25 MID 6.57
O. Korsia
O. Korsia
23 DEF 6.54
K. Bručić
K. Bručić
33 DEF 6.50
M. Ganame
M. Ganame
21 DEF 6.47
J. Bushnaq
J. Bushnaq
22 MID 6.47
M. Badarna
M. Badarna
30 MID 6.33
Shaker Abu Husein
Shaker Abu Husein
- MID 6.30
S. Nachmani
S. Nachmani
23 FWD 6.30
Glid Jeordon Otanga Mvouo
Glid Jeordon Otanga Mvouo
25 MID 5.74