icon back

Bnei Sakhnin

Bnei Sakhnin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.22m

Phong độ gần đây

DDLLD
131 Trận đấu đã nhận định
65.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sakhnin Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.78
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Finished
Sakhnin
Sakhnin
0 : 0
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T red card
5.1
3.6
1.7

2

1.7

O1.5

1.31

YES

1.9

2

1.7
8.5/10

14:15

Finished
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
4 : 0
Sakhnin
Sakhnin
1.34
4.9
9

1

1.34

O1.5

1.23

YES

2.12

1

1.34
4.3/10

12:30

Finished
Sakhnin
Sakhnin
1 : 2
Hapoel Petah Tikva
Hapoel P
3.05
3.2
2.4

2

2.4

U3.5

1.26

NO

1.9

AS

1.29
4.9/10

12:30

Finished
Sakhnin
Sakhnin
0 : 0
Hapoel Katamon
Hapoel K red card
2.55
2.96
2.95

1

2.55

U3.5

1.18

YES

2.05

U3.5

1.18
4.4/10

12:30

Finished
Ironi T
Ironi Tiberias
1 : 1
Bnei Sakhnin
Sakhnin
2.45
3.15
3

X

3.15

O1.5

1.4

YES

1.9

O1.5

1.4
5/10

13:30

Finished
Sakhnin
Sakhnin
2 : 1
Netanya
Netanya
3.4
3.5
2.1

2

2.1

U3.5

1.38

NO

2.12

X2

1.33
3.8/10

09:00

Finished
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
1 : 0
Bnei Sakhnin
Sakhnin
1.27
6.1
9.5

1

1.27

O2.5

1.58

YES

2.05

1

1.27
10/10

01:00

Finished
Sektzia N
Sektzia Nes Tziona
1 : 1
Bnei Sakhnin
Bnei S
3
3.35
2.17

2

2.17

O1.5

1.28

NO

2

O1.5

1.28
3.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Bnei Sakhnin. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 131 trận đấu có sự tham gia của Bnei Sakhnin với tỷ lệ trúng 65.65% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111223
Thắng347
Hòa437
Thua459
Bàn thắng ghi được131225
Bàn thắng để thủng lưới161733
Trung bình ghi bàn1.21.01.1
Trung bình thủng lưới1.51.41.4
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 3 G
4-2-3-1 3 G
4-4-2 2 G
4-3-3 1 G
56 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
15 Trận
Tài 1.5 35%
8 Trận
Tài 2.5 9%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Yassin
A. Yassin
21 GK 9.20
D. Chinomso
D. Chinomso
20 FWD 7.10
M. Abu Nil
M. Abu Nil
24 GK 7.09
M. Gantus
M. Gantus
29 DEF 6.99
I. Abu Abaid
I. Abu Abaid
31 DEF 6.85
H. Hilo
H. Hilo
26 DEF 6.81
E. Shamir
E. Shamir
30 MID 6.79
A. Azugi
A. Azugi
26 DEF 6.75
M. Yusef
M. Yusef
29 MID 6.75
I. Dramé
I. Dramé
24 MID 6.75
O. Abuhav
O. Abuhav
22 MID 6.74
Ahmed Ibrahim Salman
Ahmed Ibrahim Salman
19 DEF 6.73
A. Taha
A. Taha
20 DEF 6.71
M. Anim Cudjoe
M. Anim Cudjoe
22 MID 6.70
M. Grechkin
M. Grechkin
29 DEF 6.70
J. N'Zi
J. N'Zi
30 MID 6.70
A. Miranyan
A. Miranyan
30 FWD 6.69
B. Khuri
B. Khuri
22 FWD 6.67
D. Avounou
D. Avounou
28 MID 6.63
M. Taha
M. Taha
19 MID 6.60
A. James
A. James
33 FWD 6.60
O. Korsia
O. Korsia
23 DEF 6.53
K. Bručić
K. Bručić
33 DEF 6.51
J. Bushnaq
J. Bushnaq
22 MID 6.48
Maicom
Maicom
25 MID 6.40
S. Nachmani
S. Nachmani
23 FWD 6.35
M. Badarna
M. Badarna
30 MID 6.33
Shaker Abu Husein
Shaker Abu Husein
- MID 6.30
M. Ganame
M. Ganame
21 DEF 6.25
Glid Jeordon Otanga Mvouo
Glid Jeordon Otanga Mvouo
25 MID 5.74