1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Salford City
Salford City

Salford City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.15m
KEY INSIGHT Salford City bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Salford City có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWD
211 Trận đấu đã nhận định
67.77% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Salford City Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.97
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Crawley Town
Crawley Town
0 : 0
Salford City
Salford City
4
3.7
1.95

2

1.95

O1.5

1.23

NO

2.16

X2

1.28
5.6/10

15:00

Kết thúc
Salford City
Salford City
2 : 0
Bromley
Bromley
1.91
3.7
4.1

1

1.91

U3.5

1.33

NO

1.96

1X

1.29
8.5/10

10:00

Kết thúc
Oldham
Oldham
1 : 2
Salford City
Salford City
2.87
3.3
2.6

X

3.3

U3.5

1.33

YES

1.73

U3.5

1.33
6.6/10

10:00

Kết thúc
Salford City
Salford City
0 : 0
Gillingham
Gillingham
1.58
4.1
5.9

X2

2.55

U3.5

1.39

NO

1.97

U3.5

1.39
3/10

10:00

Kết thúc
Crewe
Crewe
1 : 0
Salford City
Salford City
3.35
3.35
2.25

X

3.35

U3.5

1.35

YES

1.69

U3.5

1.35
5.6/10

10:00

Kết thúc
Salford City
Salford City
2 : 1
Notts County
Notts County
2.25
3.35
3.2

X

3.35

U3.5

1.34

YES

1.73

U3.5

1.34
5.1/10

10:00

Kết thúc
Salford
Salford
1 : 0
MK Dons
MK Dons red card
2.85
3.3
2.5

2

2.5

U3.5

1.31

YES

1.75

X2

1.44
3.7/10

07:30

Kết thúc
Cambridge Utd
Cambridge Utd
1 : 0
Salford
Salford
2.05
3.3
4.1

2

4.1

U3.5

1.25

NO

1.88

U3.5

1.25
5.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Salford City

Bạn đang tìm nhận định Salford City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Salford City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 211 trận đấu có sự tham gia của Salford City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Salford City đã ghi nhận 25 trận thắng, 5 trận hòa và 15 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Salford City đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.97 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Salford City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Salford City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232245
Thắng141125
Hòa415
Thua51015
Bàn thắng ghi được342761
Bàn thắng để thủng lưới242751
Trung bình ghi bàn1.51.21.4
Trung bình thủng lưới1.01.21.1
Giữ sạch lưới10414
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-1-4-2 22 G
5-3-2 11 G
3-5-2 7 G
3-4-2-1 2 G
97 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
33 Trận
Tài 1.5 40%
18 Trận
Tài 2.5 18%
8 Trận
Tài 3.5 4%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Howard
M. Howard
39 GK 7.25
A. Oluwo
A. Oluwo
26 DEF 7.13
M. Young
M. Young
19 GK 7.12
L. Garbutt
L. Garbutt
32 DEF 7.12
J. Grant
J. Grant
31 MID 7.12
Zachariah Olumide Awe
Zachariah Olumide Awe
21 DEF 6.88
O. Ashley
O. Ashley
25 MID 6.87
K. N’Mai
K. N’Mai
21 MID 6.86
B. Woodburn
B. Woodburn
26 MID 6.79
B. Cooper
B. Cooper
25 DEF 6.79
R. Longelo-Mbule
R. Longelo-Mbule
26 DEF 6.77
F. Borini
F. Borini
34 FWD 6.77
M. Butcher
M. Butcher
28 MID 6.76
R. Graydon
R. Graydon
26 FWD 6.75
K. Harris
K. Harris
32 DEF 6.75
Princewill  Ehibhatiomhan
Princewill Ehibhatiomhan
20 FWD 6.73
J. Austerfield
J. Austerfield
24 MID 6.71
L. Ayina
L. Ayina
22 DEF 6.70
O. Turton
O. Turton
33 DEF 6.66
K. Berkoe
K. Berkoe
24 DEF 6.65
D. Udoh
D. Udoh
29 FWD 6.64
K. Cesay
K. Cesay
23 FWD 6.63
M. Rose
M. Rose
30 DEF 6.63
H. Mnoga
H. Mnoga
23 DEF 6.61
T. Edwards
T. Edwards
26 DEF 6.57
C. Stockton
C. Stockton
31 FWD 6.56
Kyrell Malcolm
Kyrell Malcolm
18 MID 6.50
A. Dorrington
A. Dorrington
20 DEF 6.50
N. Siri
N. Siri
21 FWD 6.48
Ruben Butt
Ruben Butt
2025 MID 6.45
J. Bird
J. Bird
24 FWD 6.00